Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 871/941
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-09995 · nộp 03/11/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất phụ tùng Ô Tô Xe Máy
FUJIKASUI ENERGY&ENVIRONMENTĐơn VN-4-2003-09988 · nộp 31/10/2003 · văn bằng 4-0061724-000
Chủ đơn: Công ty TNHH năng lượng và kỹ thuật môi trường FUJIKASUI
YOU & IĐơn VN-4-2003-09843 · nộp 29/10/2003 · văn bằng 4-0066747-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hương Trường
YOU & IĐơn VN-4-2003-09842 · nộp 29/10/2003 · văn bằng 4-0061881-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hương Trường
NME MINEBEAĐơn VN-4-2003-09781 · nộp 27/10/2003 · văn bằng 4-0063988-000
Chủ đơn: MINEBEA MITSUMI Inc.
TUICOĐơn VN-4-2003-09709 · nộp 24/10/2003 · văn bằng 4-0070049-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần TUICO
SCM CEMENTHAIĐơn VN-4-2003-09668 · nộp 23/10/2003 · văn bằng 4-0062285-000
Chủ đơn: Công ty TNHH lắp máy nông nghiệp Miền Bắc
NA NGOC ANHĐơn VN-4-2003-09661 · nộp 23/10/2003 · văn bằng 4-0062303-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại cơ khí Ngọc Anh.
XE XINE zhu ce shiang biao xin eĐơn VN-4-2003-09646 · nộp 22/10/2003 · văn bằng 4-0062284-000
Chủ đơn: Công ty TNHH lắp máy nông nghiệp Miền Bắc
EMEIPAI EM ME zhu ce shiang biao nhan hieu Nga MiĐơn VN-4-2003-09645 · nộp 22/10/2003 · văn bằng 4-0062481-000
Chủ đơn: Công ty TNHH lắp máy nông nghiệp Miền Bắc
HUVENĐơn VN-4-2003-09591 · nộp 21/10/2003 · văn bằng 4-0061673-000
Chủ đơn: DPI CO., LTD.
BIG C SUPERCENTER ONDĐơn VN-4-2003-09505 · nộp 20/10/2003 · văn bằng 4-0071546-000
Chủ đơn: BigC Supercenter Public Company Limited(TH), Big C Supercenter Public Company Limited
SWEETHOMEĐơn VN-4-2003-09394 · nộp 15/10/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Châu á
S SENTECĐơn VN-4-2003-09364 · nộp 15/10/2003 · văn bằng 4-0059936-000
Chủ đơn: Công ty hữu hạn Sentec Việt Nam(VN), Công ty hữu hạn Sentec Việt Nam
TƯ SANGĐơn VN-4-2003-09354 · nộp 14/10/2003 · văn bằng 4-0060468-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Lang
Bình QuânĐơn VN-4-2003-09297 · nộp 13/10/2003 · văn bằng 4-0062502-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Bình Quân, Phạm Văn Bình(VN)
DMCĐơn VN-4-2003-09212 · nộp 08/10/2003 · văn bằng 4-0061436-000
Chủ đơn: Công ty cơ khí Duyên Hải.
NACHI BEARINGSĐơn VN-4-2003-09182 · nộp 08/10/2003 · văn bằng 4-0070948-000
Chủ đơn: Nachi-Fujikoshi Corp.(JP), NACHI-FUJIKOSHI CORP.
VK VĩNH KHáNHĐơn VN-4-2003-09177 · nộp 08/10/2003
Chủ đơn: Công Ty Cổ Phần Vĩnh Khánh
HUSQVARNA AIR INJECTIONĐơn VN-4-2003-09161 · nộp 07/10/2003 · văn bằng 4-0096142-000
Chủ đơn: HUSQVARNA AKTIEBOLAG
ENEOSĐơn VN-4-2003-09153 · nộp 07/10/2003 · văn bằng 4-0064365-000
Chủ đơn: JXTG Nippon Oil & Energy Corporation(JP), NIPPON OIL CORPORATION(JP), ENEOS Corporation, JX Nippon Oil & Energy Corporation(JP)
ENEOSĐơn VN-4-2003-09152 · nộp 07/10/2003 · văn bằng 4-0064364-000
Chủ đơn: JXTG Nippon Oil & Energy Corporation(JP), NIPPON OIL CORPORATION(JP), ENEOS Corporation, JX Nippon Oil & Energy Corporation(JP)
RUDONGĐơn VN-4-2003-09132 · nộp 06/10/2003 · văn bằng 4-0060119-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất - thương mại - dịch vụ Hoàng Phúc
TC NEW TUNG YUANĐơn VN-4-2003-09120 · nộp 06/10/2003
Chủ đơn: Công ty cổ phần Đông Quang
Thiên Hoà An Máy Xây Dựng - Máy Phát ĐiệnĐơn VN-4-2003-09112 · nộp 06/10/2003 · văn bằng 4-0062101-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thiên Hoà An
SAFARIĐơn VN-4-2003-09104 · nộp 06/10/2003 · văn bằng 4-0061911-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Ba Sao Việt Nam
FAN SI PANĐơn VN-4-2003-09092 · nộp 03/10/2003 · văn bằng 4-0067441-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xây dựng - thương mại Phan Xi Păng
MINH THàNHĐơn VN-4-2003-09047 · nộp 02/10/2003 · văn bằng 4-0061205-000
Chủ đơn: Huỳnh Thái Dương
EPDĐơn VN-4-2003-09017 · nộp 02/10/2003 · văn bằng 4-0063278-000
Chủ đơn: EPD WEARNES (USA), INC.
WIMĐơn VN-4-2003-08979 · nộp 01/10/2003 · văn bằng 4-0062085-000
Chủ đơn: WELDING INDUSTRIES (M) SDN BHD
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.