DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 869/941

  1. Mẫu nhãn HUTO-VILCO
    HUTO-VILCO

    Đơn VN-4-2003-11997 · nộp 30/12/2003 · văn bằng 4-0062952-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Hữu Toàn(VN), Công ty cổ phần Hữu Toàn

  2. Mẫu nhãn CN CHUAN NENG
    CN CHUAN NENG

    Đơn VN-4-2003-11806 · nộp 30/12/2003 · văn bằng 4-0065482-000
    Chủ đơn: Chuan Neng Enterprise Co., Ltd.

  3. Mẫu nhãn CN
    CN

    Đơn VN-4-2003-11805 · nộp 30/12/2003 · văn bằng 4-0065481-000
    Chủ đơn: Chuan Neng Enterprise Co., Ltd.

  4. Mẫu nhãn ONPIN
    ONPIN

    Đơn VN-4-2003-11912 · nộp 26/12/2003 · văn bằng 4-0063053-000
    Chủ đơn: HONG BING PNEUMATIC INDUSTRY CO., LTD.

  5. Mẫu nhãn TYPICAL
    TYPICAL

    Đơn VN-4-2003-11902 · nộp 26/12/2003 · văn bằng 4-0063906-000
    Chủ đơn: XIAN TYPICAL INDUSTRIES CO., LTD

  6. Mẫu nhãn ELECTROLUX ERGOSPACE
    ELECTROLUX ERGOSPACE

    Đơn VN-4-2003-11827 · nộp 24/12/2003 · văn bằng 4-0062578-000
    Chủ đơn: AKTIEBOLAGET ELECTROLUX (PUBL)

  7. Mẫu nhãn TAMURA
    TAMURA

    Đơn VN-4-2003-11811 · nộp 24/12/2003 · văn bằng 4-0063762-000
    Chủ đơn: TAMURA CORPORATION

  8. Mẫu nhãn MASUKA V- BELT
    MASUKA V- BELT

    Đơn VN-4-2003-11727 · nộp 22/12/2003 · văn bằng 4-0064060-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Vạn Đạt

  9. Mẫu nhãn LASKO
    LASKO

    Đơn VN-4-2003-11641 · nộp 18/12/2003 · văn bằng 4-0065693-000
    Chủ đơn: Lee, CHING-LING

  10. Mẫu nhãn VN-4-2003-11640
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2003-11640 · nộp 18/12/2003 · văn bằng 4-0065710-000
    Chủ đơn: Guangxi Zhonghuan Machinery Co., Ltd.

  11. Mẫu nhãn RB REBAK
    RB REBAK

    Đơn VN-4-2003-11584 · nộp 16/12/2003 · văn bằng 4-0063349-000
    Chủ đơn: Doang nghiệp tư nhân thương mại Trưởng Lâm

  12. Mẫu nhãn HCH
    HCH

    Đơn VN-4-2003-11531 · nộp 15/12/2003 · văn bằng 4-0061559-000
    Chủ đơn: HUANCHI BEARING GROUP CO., LTD

  13. Mẫu nhãn BROTHER
    BROTHER

    Đơn VN-4-2003-11421 · nộp 11/12/2003 · văn bằng 4-0062863-000
    Chủ đơn: BROTHER INDUSTRIES, LTD.

  14. Mẫu nhãn TOPE
    TOPE

    Đơn VN-4-2003-11381 · nộp 10/12/2003 · văn bằng 4-0062544-000
    Chủ đơn: TOPE TOOLS CO., LTD, NANHAI FOSHAN

  15. Mẫu nhãn TOKKI
    TOKKI

    Đơn VN-4-2003-11375 · nộp 10/12/2003 · văn bằng 4-0065876-000
    Chủ đơn: TOKKI CORPORATION

  16. Mẫu nhãn C F CHANGFENG
    C F CHANGFENG

    Đơn VN-4-2003-11366 · nộp 09/12/2003 · văn bằng 4-0061417-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH lắp máy nông nghiệp Miền Bắc

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.