DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 868/941

  1. Mẫu nhãn SILVER NANO HEALTH SYSTEM
    SILVER NANO HEALTH SYSTEM

    Đơn VN-4-2004-01150 · nộp 18/02/2004 · văn bằng 4-0064850-000
    Chủ đơn: SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.

  2. Mẫu nhãn TORELIEF
    TORELIEF

    Đơn VN-4-2004-01040 · nộp 16/02/2004 · văn bằng 4-0063742-000
    Chủ đơn: TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC.)

  3. Mẫu nhãn TRILOBITE
    TRILOBITE

    Đơn VN-4-2004-01022 · nộp 13/02/2004 · văn bằng 4-0063177-000
    Chủ đơn: AKTIEBOLAGET ELECTROLUX

  4. Mẫu nhãn CHANDOX
    CHANDOX

    Đơn VN-4-2004-01021 · nộp 13/02/2004 · văn bằng 4-0063823-000
    Chủ đơn: CHANDOX PRECISION INDUSTRIAL CO., LTD.

  5. Mẫu nhãn MT
    MT

    Đơn VN-4-2004-00873 · nộp 06/02/2004 · văn bằng 4-0066542-000
    Chủ đơn: Huỳnh Thái Dương

  6. Mẫu nhãn AUSTDOOR
    AUSTDOOR

    Đơn VN-4-2004-00843 · nộp 06/02/2004 · văn bằng 4-0064606-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Austdoor

  7. Mẫu nhãn KYOWA
    KYOWA

    Đơn VN-4-2004-00570 · nộp 29/01/2004 · văn bằng 4-0066903-000
    Chủ đơn: Công ty cao su Siêu Việt TNHH (ADVANCED RUBBER MFG. CO., LTD.)

  8. Mẫu nhãn 333 BA BA THREE THREE SAN SAN
    333 BA BA THREE THREE SAN SAN

    Đơn VN-4-2004-00497 · nộp 20/01/2004 · văn bằng 4-0064179-000
    Chủ đơn: TAIZHOU JINLONG PUMP CO., LTD.

  9. Mẫu nhãn VN-4-2004-00496
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2004-00496 · nộp 20/01/2004 · văn bằng 4-0062095-000
    Chủ đơn: TAIZHOU JINLONG PUMP CO., LTD

  10. Mẫu nhãn Ba Chín THREE-NINE
    Ba Chín THREE-NINE

    Đơn VN-4-2004-00495 · nộp 20/01/2004 · văn bằng 4-0062094-000
    Chủ đơn: TAIZHOU JINLONG PUMP CO., LTD.

  11. Mẫu nhãn Tân Tạo
    Tân Tạo

    Đơn VN-4-2004-00456 · nộp 19/01/2004 · văn bằng 4-0072853-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Tân Tạo

  12. Mẫu nhãn F D FA DA SU THINH VUONG
    F D FA DA SU THINH VUONG

    Đơn VN-4-2004-00063 · nộp 05/01/2004 · văn bằng 4-0064001-000
    Chủ đơn: HANGZHOU FADA GEARBOX CO., LTD.

  13. Mẫu nhãn PAOFONG
    PAOFONG

    Đơn VN-4-2004-00054 · nộp 05/01/2004 · văn bằng 4-0063040-000
    Chủ đơn: PAO FONG INDUSTRY CO., LTD.

  14. Mẫu nhãn NATA
    NATA

    Đơn VN-4-2003-11998 · nộp 30/12/2003 · văn bằng 4-0063101-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Hữu Toàn

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.