Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 866/941
DAKOTAĐơn VN-4-2004-03111 · nộp 07/04/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu cơ điện lạnh-điện tử Anh Ngân
FUKUMAĐơn VN-4-2004-03110 · nộp 07/04/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu cơ điện lạnh-điện tử Anh Ngân
NOKITOĐơn VN-4-2004-03109 · nộp 07/04/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu cơ điện lạnh-điện tử Anh Ngân
KOZAMAĐơn VN-4-2004-03108 · nộp 07/04/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu cơ điện lạnh-điện tử Anh Ngân
KOJIMAĐơn VN-4-2004-03107 · nộp 07/04/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu cơ điện lạnh-điện tử Anh Ngân
FUKITAĐơn VN-4-2004-03106 · nộp 07/04/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu cơ điện lạnh-điện tử Anh Ngân
AIRTACĐơn VN-4-2004-03080 · nộp 07/04/2004
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất - thương mại và dịch vụ Khải Đông
W NASAWAĐơn VN-4-2004-03020 · nộp 06/04/2004 · văn bằng 4-0065573-000
Chủ đơn: Công ty TNHH điện lạnh Hoài Nam ( HOAI NAM ELECO LTD)
SWORDFISH Cá KIếMĐơn VN-4-2004-03019 · nộp 06/04/2004 · văn bằng 4-0063832-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Vạn Phước(VN), Công ty TNHH Vạn Phước
BL BAO LONGĐơn VN-4-2004-02958 · nộp 05/04/2004 · văn bằng 4-0066955-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Bảo Long, Công ty TNHH Bảo Long(VN)
SH SHENGHAIĐơn VN-4-2004-02942 · nộp 05/04/2004 · văn bằng 4-0066598-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nam Việt, Công ty TNHH Ban Mai(VN), Công ty liên doanh Thượng Hải(VN)
TADICOM TA DI COMĐơn VN-4-2004-02941 · nộp 05/04/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH Đầu tư Phát triển Thiên An
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-02864 · nộp 02/04/2004 · văn bằng 4-0064791-000
Chủ đơn: Dexter Apache Holdings, Inc.(US), DEXTER LAUNDRY, INC., The Dexter Company(US)
DEXTERĐơn VN-4-2004-02863 · nộp 02/04/2004 · văn bằng 4-0064790-000
Chủ đơn: Dexter Apache Holdings, Inc.(US), DEXTER LAUNDRY, INC., The Dexter Company(US)
NAM DOĐơn VN-4-2004-02855 · nộp 02/04/2004
Chủ đơn: Công ty cổ phần Nam Đô
STYLUXĐơn VN-4-2004-02834 · nộp 01/04/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH Đức Trung II
KNIVES WITH ENDURANCEĐơn VN-4-2004-02812 · nộp 31/03/2004 · văn bằng 4-0077881-000
Chủ đơn: ZENITH CUTTER, INC., Zenith Cutter Co.(US)
ZĐơn VN-4-2004-02811 · nộp 31/03/2004 · văn bằng 4-0065038-000
Chủ đơn: ZENITH CUTTER, INC., Zenith Cutter Co.(US)
HASAMITSUĐơn VN-4-2004-02807 · nộp 31/03/2004 · văn bằng 4-0064269-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn HA SA
VINARC DCĐơn VN-4-2004-02777 · nộp 31/03/2004 · văn bằng 4-0065576-000
Chủ đơn: Công Ty trách nhiệm hữu hạn Công nghiệp hàn Việt Nam
VINARCĐơn VN-4-2004-02776 · nộp 31/03/2004 · văn bằng 4-0065515-000
Chủ đơn: Công Ty trách nhiệm hữu hạn Công nghiệp hàn Việt Nam
VINAMAGĐơn VN-4-2004-02775 · nộp 31/03/2004 · văn bằng 4-0065514-000
Chủ đơn: Công Ty trách nhiệm hữu hạn Công nghiệp hàn Việt Nam
VINATIGĐơn VN-4-2004-02774 · nộp 31/03/2004 · văn bằng 4-0065513-000
Chủ đơn: Công Ty trách nhiệm hữu hạn Công nghiệp hàn Việt Nam
VINAMIGĐơn VN-4-2004-02773 · nộp 31/03/2004 · văn bằng 4-0065544-000
Chủ đơn: Công Ty trách nhiệm hữu hạn Công nghiệp hàn Việt Nam
W WELDING CORPĐơn VN-4-2004-02772 · nộp 31/03/2004 · văn bằng 4-0065512-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghiệp Hàn Việt Nam
SAN-EIĐơn VN-4-2004-02768 · nộp 30/03/2004 · văn bằng 4-0064676-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SENA Việt Nam, Công ty TNHH sản xuất và thương mại Châu á(VN)
SWANĐơn VN-4-2004-02751 · nộp 30/03/2004 · văn bằng 4-0066142-000
Chủ đơn: Tong Cheng Iron Works Co., Ltd.
LICOGIĐơn VN-4-2004-02676 · nộp 29/03/2004 · văn bằng 4-0060601-000
Chủ đơn: Tổng công ty xây dựng và phát triển hạ tầng (LICOGI)(VN), Tổng công ty LICOGI - CTCP, Tổng công ty xây dựng và phát triển hạ tầng - Công ty TNHH một thành viên(VN)
1 TJCĐơn VN-4-2004-02550 · nộp 26/03/2004 · văn bằng 4-0073787-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dụng cụ số 1 (TOOLS JOINT STOCK COMPANY No1)
SUNMAXĐơn VN-4-2004-02538 · nộp 26/03/2004
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị điện Tam Kim
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.