Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 690/742
ZHONG XUAN NĐơn VN-4-2004-06168 · nộp 23/06/2004 · văn bằng 4-0068369-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Huỳnh Thái (HuynhThai Co., Ltd.)
HĐơn VN-4-2004-06127 · nộp 22/06/2004 · văn bằng 4-0066040-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Vật tư tổng hợp, Tư vấn tài chính Ngân hàng và Xây dựng Hồng Hà (HCM JSC) (Hong Ha costruction, Financing Banking consultation and General materials Joint - stock Company)
HACAMY CM Cảnh MỹĐơn VN-4-2004-06112 · nộp 22/06/2004 · văn bằng 4-0068785-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất nhựa - thương mại Cảnh Mỹ
DOOR DODOĐơn VN-4-2004-06074 · nộp 21/06/2004 · văn bằng 4-0066960-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn GOONAM VINA, Công ty trách nhiệm hữu hạn Poongchang Vina (VN)
TSK TSUKISHIMA KIKAIĐơn VN-4-2004-06052 · nộp 21/06/2004 · văn bằng 4-0071343-000
Chủ đơn: TSUKISHIMA HOLDINGS CO., LTD.
THUDUC HOUSEĐơn VN-4-2004-06035 · nộp 21/06/2004 · văn bằng 4-0074261-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển nhà Thủ Đức, Công ty cổ phần phát triển nhà Thủ Đức (VN)
FLEXIPORT FĐơn VN-4-2004-05961 · nộp 18/06/2004 · văn bằng 4-0070247-000
Chủ đơn: Flexiport Systems International Limited
QC QUOC CUONG ELECTRICĐơn VN-4-2004-05733 · nộp 14/06/2004 · văn bằng 4-0066979-000
Chủ đơn: Công ty TNHH điện Quốc Cường Việt
TP Tiến PhátĐơn VN-4-2004-05675 · nộp 11/06/2004 · văn bằng 4-0067594-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Tiến Phát
EICĐơn VN-4-2004-05669 · nộp 10/06/2004 · văn bằng 4-0067890-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư thương mại và xây lắp điện Đông Á
GOGI GĐơn VN-4-2004-05650 · nộp 10/06/2004 · văn bằng 4-0070513-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư phát triển thương mại - sản xuất IDC
GOGO GĐơn VN-4-2004-05649 · nộp 10/06/2004 · văn bằng 4-0072556-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư phát triển thương mại - sản xuất IDC
[Wuhu Wu hu pai:ngũ hổ năm hổ] CONG TY LIEN DOANH KIM KHI LONG HAI - PO DUA - MAI PHAĐơn VN-4-2004-05630 · nộp 10/06/2004 · văn bằng 4-0073864-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh kim khí Long Hải
G GALAXYĐơn VN-4-2004-05570 · nộp 09/06/2004
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Hàng hải Ngân Hà
D DOVERĐơn VN-4-2004-05428 · nộp 04/06/2004 · văn bằng 4-0082762-000
Chủ đơn: DELAWARE CAPITAL FORMATION, INC (US), DELAWARE CAPITAL FORMATION, INC
DOVERĐơn VN-4-2004-05427 · nộp 04/06/2004 · văn bằng 4-0082761-000
Chủ đơn: DELAWARE CAPITAL FORMATION, INC (US), DELAWARE CAPITAL FORMATION, INC
ADA TAIWAN AL TECHNOLOGYĐơn VN-4-2004-05422 · nộp 04/06/2004 · văn bằng 4-0069588-000
Chủ đơn: Công ty Thành Long
ĐCSĐT HPĐơn VN-4-2004-05420 · nộp 04/06/2004 · văn bằng 4-0070143-000
Chủ đơn: Công ty Điện Chiếu sáng Đô thị
KMCTĐơn VN-4-2004-05407 · nộp 04/06/2004 · văn bằng 4-0069226-000
Chủ đơn: KOBELCO & MATERIALS COPPER TUBE, Ltd. (JP), KOBELCO & MATERIALS COPPER TUBE, Ltd.
MREEĐơn VN-4-2004-05354 · nộp 03/06/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH Thiết bị Cơ - Nhiệt - Điện MREE
NASUTA NORTH ASIA GROUPĐơn VN-4-2004-05344 · nộp 03/06/2004 · văn bằng 4-0077606-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xây dựng và thương mại Bắc á (VN), Công ty tập đoàn Bắc á (TNHH)
DAIAN Đại AnĐơn VN-4-2004-05343 · nộp 03/06/2004 · văn bằng 4-0077605-000
Chủ đơn: Công ty Tập đoàn Bắc Á - (TNHH)
INNOHAUSĐơn VN-4-2004-05244 · nộp 01/06/2004 · văn bằng 4-0068436-000
Chủ đơn: Innohaus (S) Pte. Ltd
HYDR0Đơn VN-4-2004-05202 · nộp 31/05/2004 · văn bằng 4-0074407-000
Chủ đơn: Norsk Hydro ASA
HYDROĐơn VN-4-2004-05201 · nộp 31/05/2004 · văn bằng 4-0074406-000
Chủ đơn: Norsk Hydro ASA
NORSK HYDROĐơn VN-4-2004-05200 · nộp 31/05/2004 · văn bằng 4-0074405-000
Chủ đơn: Norsk Hydro ASA
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-05199 · nộp 31/05/2004 · văn bằng 4-0074404-000
Chủ đơn: Norsk Hydro ASA
AMYTA AMYTA CO LTDĐơn VN-4-2004-05191 · nộp 31/05/2004 · văn bằng 4-0067308-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất và thương mại á Mỹ Thạch
QUIKFORMĐơn VN-4-2004-04955 · nộp 25/05/2004 · văn bằng 4-0067640-000
Chủ đơn: BlueScope Steel Limited
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
