Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 688/742
FASSONĐơn VN-4-2005-07356 · nộp 13/08/2004 · văn bằng 4-0091824-000
Chủ đơn: Avery Dennison Corporation, Avery Dennison Corporation (US)
FASSONĐơn VN-4-2004-08225 · nộp 13/08/2004 · văn bằng 4-0071151-000
Chủ đơn: Avery Dennison Corporation, Avery Dennison Corporation (US)
BIFUCOĐơn VN-4-2004-08117 · nộp 11/08/2004 · văn bằng 4-0069126-000
Chủ đơn: Công ty CP thiết bị vật tư ngân hàng và an toàn kho quỹ Việt Nam
AMWAYĐơn VN-4-2004-08056 · nộp 10/08/2004 · văn bằng 4-0077364-000
Chủ đơn: Alticor, Inc.
ADUC Công ty TNHH ánh DươngĐơn VN-4-2004-08044 · nộp 10/08/2004 · văn bằng 4-0068775-000
Chủ đơn: Công ty TNHH ánh Dương
TN TOAN NANG COMMERCIAL CO LTDĐơn VN-4-2004-07968 · nộp 09/08/2004 · văn bằng 4-0070150-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Toàn Năng
THéP VIệT PHáPĐơn VN-4-2004-07908 · nộp 06/08/2004 · văn bằng 4-0071341-000
Chủ đơn: Xí nghiệp thép Việt Pháp(VN), Công ty cổ phần thép Việt Pháp
HAMICOĐơn VN-4-2004-07816 · nộp 04/08/2004 · văn bằng 4-0069115-000
Chủ đơn: Tổng công ty cổ phần khoáng sản Hà Nam(VN), Công ty cổ phần tập đoàn khoáng sản HAMICO, Công ty Cổ phần khoáng sản Hà Nam (VN)
TASCOĐơn VN-4-2004-07767 · nộp 03/08/2004
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn Tân An
T TASTEELĐơn VN-4-2004-07766 · nộp 03/08/2004 · văn bằng 4-0072068-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tân An Nam Định, Công ty trách nhiệm hữu hạn Tân An(VN)
SWAGELOKĐơn VN-4-2004-07733 · nộp 02/08/2004 · văn bằng 4-0075611-000
Chủ đơn: Swagelok Company
VBĐơn VN-4-2004-07704 · nộp 02/08/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH Vina - Bingo
FIGHTERĐơn VN-4-2004-07651 · nộp 30/07/2004 · văn bằng 4-0067200-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần ngôi sao Châu Âu
FREGOĐơn VN-4-2004-07650 · nộp 30/07/2004 · văn bằng 4-0067170-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần ngôi sao Châu Âu
EUROSTARĐơn VN-4-2004-07649 · nộp 30/07/2004 · văn bằng 4-0067199-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần ngôi sao Châu Âu
MASUKAĐơn VN-4-2004-07595 · nộp 29/07/2004 · văn bằng 4-0068490-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Vạn Đạt
TIEN LANĐơn VN-4-2004-07548 · nộp 29/07/2004 · văn bằng 4-0067657-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Tiến Lan
TLĐơn VN-4-2004-07547 · nộp 29/07/2004 · văn bằng 4-0067656-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Tiến Lan(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại Tiến Lan
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-07546 · nộp 29/07/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Tiến Lan
LAN TIENĐơn VN-4-2004-07545 · nộp 29/07/2004 · văn bằng 4-0067655-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Tiến Lan
FULL BEAUTYĐơn VN-4-2004-07529 · nộp 28/07/2004 · văn bằng 4-0069354-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thiết kế xây dựng thương mại Phú Mỹ
PSV POSVINAĐơn VN-4-2004-07394 · nộp 26/07/2004 · văn bằng 4-0069619-000
Chủ đơn: Tổng công ty thép Việt Nam - CTCP, Công ty TNHH POSVINA(VN)
LTĐơn VN-4-2004-07370 · nộp 26/07/2004 · văn bằng 4-0068165-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ và sản xuất Tùng Lâm
TAYDO CO LTDĐơn VN-4-2004-07346 · nộp 26/07/2004 · văn bằng 4-0069763-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư và thương mại Tây Đô
DOUBLE ACE BRANDĐơn VN-4-2004-07258 · nộp 22/07/2004 · văn bằng 4-0167970-000
Chủ đơn: CHOP AIK HONG PTE LTD
STEELĐơn VN-4-2004-07234 · nộp 21/07/2004 · văn bằng 4-0072984-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thép PEB(VN), P.E.B (VIETNAM) LTD - Công ty trách nhiệm hữu hạn P.E.B (Việt nam)(VN), Công ty TNHH nhà thép PEB
ESIĐơn VN-4-2004-07126 · nộp 19/07/2004 · văn bằng 4-0069593-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghiệp Biển Đông
FIMATCOĐơn VN-4-2004-07106 · nộp 19/07/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ vật liệu Hoàn Thiện
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
