Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 689/742
PAĐơn VN-4-2004-06982 · nộp 15/07/2004
Chủ đơn: Pan Asian Water Solutions Limited
PAĐơn VN-4-2004-06981 · nộp 15/07/2004 · văn bằng 4-0068580-000
Chủ đơn: Pan Asian Water Solutions Limited
TUNG DUONGĐơn VN-4-2004-06818 · nộp 12/07/2004 · văn bằng 4-0070149-000
Chủ đơn: Chi nhánh Công ty Công nghiệp TNHH Tung Kuang
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-06817 · nộp 12/07/2004 · văn bằng 4-0070148-000
Chủ đơn: Chi nhánh Công ty Công nghiệp TNHH Tung Kuang
TOZENĐơn VN-4-2004-06790 · nộp 09/07/2004 · văn bằng 4-0072322-000
Chủ đơn: Tozen Corporation
SUNFLOWERĐơn VN-4-2004-06773 · nộp 09/07/2004 · văn bằng 4-0073321-000
Chủ đơn:
EXTRAĐơn VN-4-2004-06679 · nộp 07/07/2004 · văn bằng 4-0077024-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Thanh Quân
DU VIĐơn VN-4-2004-06659 · nộp 06/07/2004 · văn bằng 4-0071487-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn cơ khí và thương mại Đức Vinh
DUC VINH CO LTD DU VIĐơn VN-4-2004-06658 · nộp 06/07/2004 · văn bằng 4-0071486-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn cơ khí và thương mại Đức Vinh
HIRONĐơn VN-4-2004-06648 · nộp 06/07/2004 · văn bằng 4-0071826-000
Chủ đơn: HISMELT CORPORATION PTY LIMITED
MEGASPACEĐơn VN-4-2004-06598 · nộp 05/07/2004 · văn bằng 4-0070227-000
Chủ đơn: BlueScope Steel Limited
M MELIN STEELĐơn VN-4-2004-06576 · nộp 05/07/2004 · văn bằng 4-0070431-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thép MÊ LIN, Công ty TNHH thép Mêlin (Melin Steel Co.,Ltd.) (VN)
FOLDBACKĐơn VN-4-2004-06537 · nộp 02/07/2004 · văn bằng 4-0070310-000
Chủ đơn: Fletcher Aluminium
EURO SLIDER A REVOLUTION IN SLIDING DOORSĐơn VN-4-2004-06536 · nộp 02/07/2004 · văn bằng 4-0070309-000
Chủ đơn: Fletcher Aluminium
EUROSLIDERĐơn VN-4-2004-06535 · nộp 02/07/2004 · văn bằng 4-0070308-000
Chủ đơn: Fletcher Aluminium
ALTI WINDOWS DOORSĐơn VN-4-2004-06534 · nộp 02/07/2004 · văn bằng 4-0070292-000
Chủ đơn: Fletcher Aluminium
ALTIĐơn VN-4-2004-06533 · nộp 02/07/2004 · văn bằng 4-0070291-000
Chủ đơn: Fletcher Aluminium
F FLETCHER ALUMINIUMĐơn VN-4-2004-06532 · nộp 02/07/2004 · văn bằng 4-0080420-000
Chủ đơn: Fletcher Aluminium
FĐơn VN-4-2004-06531 · nộp 02/07/2004 · văn bằng 4-0070290-000
Chủ đơn: Fletcher Aluminium
FLETCHER ALUMINIUMĐơn VN-4-2004-06530 · nộp 02/07/2004 · văn bằng 4-0080503-000
Chủ đơn: Fletcher Aluminium
HUDĐơn VN-4-2004-06511 · nộp 02/07/2004 · văn bằng 4-0064831-000
Chủ đơn: Tổng công ty Đầu tư phát triển nhà và đô thị - công ty TNHH(VN), Tổng công ty Đầu tư phát triển nhà và đô thị (VN), Tổng công ty Đầu tư phát triển nhà và đô thị - Công ty TNHH
TBS TOTAL BUILDING SYSTEMS LTDĐơn VN-4-2004-06506 · nộp 02/07/2004 · văn bằng 4-0070226-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Total Building Systems (VN), Công ty TNHH Total Building Systems
BD BạCH ĐằNGĐơn VN-4-2004-06503 · nộp 02/07/2004 · văn bằng 4-0069766-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Bạch Đằng
HOAN MYĐơn VN-4-2004-06502 · nộp 02/07/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Bạch Đằng
ĐT ĐồNG TIếNĐơn VN-4-2004-06355 · nộp 28/06/2004 · văn bằng 4-0071571-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - xây dựng Đồng Tiến.(VN), Công ty cổ phần cơ khí - xây dựng Đồng Tiến
GT TISCOĐơn VN-4-2004-06297 · nộp 28/06/2004 · văn bằng 4-0068164-000
Chủ đơn: Công ty Gang Thép Thái Nguyên(VN), Công ty cổ phần gang thép Thái Nguyên
POWERMIGĐơn VN-4-2004-06265 · nộp 25/06/2004 · văn bằng 4-0067920-000
Chủ đơn: POWER WELD SENDIRIAN BERHAD (142031X)
POWERWELDĐơn VN-4-2004-06264 · nộp 25/06/2004 · văn bằng 4-0067919-000
Chủ đơn: POWER WELD SENDIRIAN BERHAD (142031X)
P.E.B STEELĐơn VN-4-2004-06263 · nộp 25/06/2004 · văn bằng 4-0071622-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thép PEB (PEB STEEL LIMITED)(VN), P.E.B (VIETNAM) LTD - Công ty trách nhiệm hữu hạn P.E.B (Việt Nam)(VN), Công ty TNHH nhà thép PEB
HUYNH THAI NĐơn VN-4-2004-06169 · nộp 23/06/2004 · văn bằng 4-0068370-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Huỳnh Thái (HuynhThai Co., Ltd.)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.