Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 590/742
TONMAT-ECOĐơn VN-4-2010-15155 · nộp 15/07/2010 · văn bằng 4-0172826-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Tonmat, Công ty cổ phần đầu tư và phát triển công nghệ Niềm Tin Việt (VN), Công ty cổ phần đầu tư và phát triển công nghệ Niềm Tin Việt(VN)
CHIA CHENĐơn VN-4-2010-15010 · nộp 14/07/2010 · văn bằng 4-0173161-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp CHIA CHEN
EUDOORĐơn VN-4-2010-15005 · nộp 14/07/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên cửa Thành Phát
V.I.P VIPĐơn VN-4-2010-14806 · nộp 09/07/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Tấn Hưng Phát
SMITH & HAWKENĐơn VN-4-2010-14729 · nộp 09/07/2010 · văn bằng 4-0181445-000
Chủ đơn: Target Brands, Inc.
CAVIWALLĐơn VN-4-2010-14711 · nộp 09/07/2010 · văn bằng 4-0175264-000
Chủ đơn: Slide & Hide System (s) Pte Ltd. (SG), Slide & Hide System (s) Pte Ltd.
EUROMAZTERĐơn VN-4-2010-14483 · nộp 07/07/2010 · văn bằng 4-0184046-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn cửa Châu úc
NTBĐơn VN-4-2010-14430 · nộp 06/07/2010 · văn bằng 4-0170210-000
Chủ đơn: Nippon Steel Topy Bridge Co., Ltd.
CKCĐơn VN-4-2010-14392 · nộp 06/07/2010
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn CKC
SHINSEIĐơn VN-4-2010-14334 · nộp 05/07/2010 · văn bằng 4-0172107-000
Chủ đơn: ANNAIK LIMITED (SG), ANNAIK LIMITED
SNEĐơn VN-4-2010-14333 · nộp 05/07/2010 · văn bằng 4-0171709-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần SNE
TH TRUE HAPPINESS Hạnh Phúc Đích Thực Là Sự Kết Hợp Tinh Tuý Giữa Tài Nguyên Thiên Nhiên Và Đẳng Cấp Công Nghệ Đỉnh CaoĐơn VN-4-2010-14287 · nộp 05/07/2010 · văn bằng 4-0201563-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm sữa TH
GK George KentĐơn VN-4-2010-14211 · nộp 02/07/2010 · văn bằng 4-0175899-000
Chủ đơn: George Kent (Malaysia) Berhad
P PilanoĐơn VN-4-2010-14199 · nộp 02/07/2010 · văn bằng 4-0178373-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu và thương mại DK(VN), Công ty cổ phần dịch vụ quản lý và đầu tư bất động sản DK(VN), Công ty TNHH thương mại PILANO Việt Nam
APPOLLOĐơn VN-4-2010-14121 · nộp 01/07/2010 · văn bằng 4-0205597-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn APOLLO SILICONE, Công ty cổ phần hoá chất và vật liệu xây dựng Quốc Huy Anh(VN)
APOLLOĐơn VN-4-2010-14120 · nộp 01/07/2010 · văn bằng 4-0208246-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn APOLLO SILICONE, Công ty cổ phần hoá chất và vật liệu xây dựng Quốc Huy Anh(VN)
Dellta LOCKSET & HARDWAREĐơn VN-4-2010-14096 · nộp 01/07/2010 · văn bằng 4-0174426-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Đen Ta
Delco Delta Lockset CompanyĐơn VN-4-2010-14095 · nộp 01/07/2010 · văn bằng 4-0174425-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Đen Ta
Delta LOCKSET & HARDWAREĐơn VN-4-2010-14094 · nộp 01/07/2010 · văn bằng 4-0174424-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Đen Ta
Lokin & Fuyu LOCKSET & HARDWAREĐơn VN-4-2010-14093 · nộp 01/07/2010 · văn bằng 4-0174423-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Đen Ta
T L T-LINKĐơn VN-4-2010-14063 · nộp 01/07/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH KODAI Việt Nam
GIARETTA ITALIA PERFORMANCE SURFACESĐơn VN-4-2010-13990 · nộp 30/06/2010 · văn bằng 4-0191996-000
Chủ đơn: GIARETTA ITALIA SRL
ĐT Đại ThắngĐơn VN-4-2010-13836 · nộp 28/06/2010 · văn bằng 4-0168712-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất thương mại Hồng Giao
VK VNVKĐơn VN-4-2010-13789 · nộp 28/06/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Vĩnh Khang
Thép Sàn giao dịch thoả thuận OTC SteelĐơn VN-4-2010-13763 · nộp 28/06/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Tìm Một Giây
AIR WATERĐơn VN-4-2010-13677 · nộp 25/06/2010
Chủ đơn: AIR WATER INC.
AWĐơn VN-4-2010-13676 · nộp 25/06/2010 · văn bằng 4-0169941-000
Chủ đơn: AIR WATER INC., AIR WATER INC.(JP)
THANH TIN.JSCĐơn VN-4-2010-13599 · nộp 24/06/2010
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và xây dựng Thành Tín
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
