Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 591/742
LOW-EWINDOWS LOW-E WINDOWS LEW LEV Cửa cảm ứng nhiệtĐơn VN-4-2010-13586 · nộp 24/06/2010 · văn bằng 4-0195536-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cửa sổ nhựa Crown
GROWN WINDOWS GRW Hiện thực mơ ước không gianĐơn VN-4-2010-13585 · nộp 24/06/2010
Chủ đơn: Công ty cổ phần cửa sổ nhựa Crown
iselĐơn VN-4-2010-13502 · nộp 23/06/2010 · văn bằng 4-0262400-000
Chủ đơn: ISEL CO., LTD.
TIENMANH constructionĐơn VN-4-2010-13499 · nộp 23/06/2010 · văn bằng 4-0174715-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp xây dựng tư nhân Tiến Mạnh
Tri-SureĐơn VN-4-2010-13393 · nộp 22/06/2010 · văn bằng 4-0170338-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Hoàng Gia Nguyễn Minh
GARDEN PALS TMĐơn VN-4-2010-13382 · nộp 22/06/2010 · văn bằng 4-0180695-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Garden Pals
FORMOSA TOOLS CO., LTD. SINCE 1974Đơn VN-4-2010-13381 · nộp 22/06/2010 · văn bằng 4-0182492-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghiệp ngũ kim FORTRESS Việt Nam, Công ty TNHH công nghiệp ngũ kim Formosa Việt Nam(VN)
Eurowindow Nhà cung cấp tổng thể về cửa hàng đầu Việt NamĐơn VN-4-2010-13340 · nộp 22/06/2010 · văn bằng 4-0173093-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Eurowindow, Công ty cổ phần cửa sổ nhựa Châu Âu (Eurowindow)(VN)
Eurowindow cửa chống ồn, tiết kiệm điệnĐơn VN-4-2010-13339 · nộp 22/06/2010 · văn bằng 4-0177568-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Eurowindow, Công ty cổ phần cửa sổ nhựa Châu Âu (Eurowindow)(VN)
Công ty TNHH TM Và Sản Xuất Lộc Thành Lộc Thành Khẳng định đẳng cấp chuyên nghiệp!Đơn VN-4-2010-13334 · nộp 22/06/2010 · văn bằng 4-0172668-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất Lộc Thành
InoxDOAN STAINLESS STEEL INDUSTRIESĐơn VN-4-2010-13323 · nộp 22/06/2010 · văn bằng 4-0180442-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại INOX Đoàn
INOX DAIDUONGĐơn VN-4-2010-13320 · nộp 22/06/2010
Chủ đơn: Công ty cổ phần quốc tế Đại Dương O S S
Vạn PhúcĐơn VN-4-2010-13217 · nộp 21/06/2010 · văn bằng 4-0172133-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thương mại Vạn Phúc
Vạn ThànhĐơn VN-4-2010-13216 · nộp 21/06/2010
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn 1 thành viên thương mại Vạn Phúc
Đông áĐơn VN-4-2010-13215 · nộp 21/06/2010
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn 1 thành viên thương mại Vạn Phúc
WORLDOORĐơn VN-4-2010-13131 · nộp 18/06/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại - xuất nhập khẩu Tân Hưng Phát
H HONDALEXĐơn VN-4-2010-13116 · nộp 18/06/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH HONDA METAL INDUSTRIES Việt Nam
VIET VUONG VĐơn VN-4-2010-13043 · nộp 17/06/2010 · văn bằng 4-0186121-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Việt Vương, Công ty cổ phần thương mại dịch vụ viễn thông Việt Vương, Công ty TNHH cơ khí và khí công nghiệp Việt Vương, Công ty cổ phần cơ khí Việt Vương
Tranh Đồng Trường XuânĐơn VN-4-2010-12925 · nộp 16/06/2010 · văn bằng 4-0180707-000
Chủ đơn: Tranh Đồng Trường Xuân
NPVĐơn VN-4-2010-12922 · nộp 16/06/2010 · văn bằng 4-0180784-000
Chủ đơn: NIPPON STEEL CORPORATION, SHIN NIPPON SEITETSU KABUSHIKI KAISHA (also doing business as NIPPON STEEL CORPORATION)(JP)
MANH TRUNG CO.,LTD T MĐơn VN-4-2010-12920 · nộp 16/06/2010 · văn bằng 4-0177566-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thương mại và dịch vụ Mạnh Trung
Thần Điêu Đại HiệpĐơn VN-4-2010-12909 · nộp 16/06/2010 · văn bằng 4-0215148-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn VNG
TGM Tay Giang Mineral., JSCĐơn VN-4-2010-12735 · nộp 14/06/2010 · văn bằng 4-0202121-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần khoáng sản Tây Giang Cao Bằng
HOAN TRUNG HA VĐơn VN-4-2010-12708 · nộp 11/06/2010 · văn bằng 4-0184790-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Trung Hà, Công ty TNHH Trung Hà(VN)
ORIENTCORE . HI-BĐơn VN-4-2010-12706 · nộp 11/06/2010 · văn bằng 4-0186897-000
Chủ đơn: NIPPON STEEL CORPORATION, SHIN NIPPON SEITETSU KABUSHIKI KAISHA (also doing business as NIPPON STEEL CORPORATION)(JP)
Thủ Đô CĐơn VN-4-2010-12631 · nộp 11/06/2010
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại công nghiệp Thủ Đô
Thủ Đô CITRA FURNITURE CĐơn VN-4-2010-12630 · nộp 11/06/2010
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại công nghiệp Thủ Đô
THUDO FURNITURE CĐơn VN-4-2010-12627 · nộp 11/06/2010 · văn bằng 4-0186884-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại công nghiệp Thủ Đô
Nội Thất Thủ Đô CĐơn VN-4-2010-12626 · nộp 11/06/2010 · văn bằng 4-0183834-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại công nghiệp Thủ Đô
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
