Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 576/742
KOSMAĐơn VN-4-2011-01834 · nộp 27/01/2011 · văn bằng 4-0184534-000
Chủ đơn: Koganei Corporation
SĐơn VN-4-2011-01736 · nộp 26/01/2011 · văn bằng 4-0181435-000
Chủ đơn: JFE Steel Corporation
BKK BKĐơn VN-4-2011-01582 · nộp 25/01/2011
Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ thuật sản xuất thương mại Bạch Kim
ĐứcTàiVNĐơn VN-4-2011-01493 · nộp 24/01/2011 · văn bằng 4-0180342-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đức Tài VN
CASCON Throughout the worldĐơn VN-4-2011-01479 · nộp 24/01/2011 · văn bằng 4-0179216-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Container Quốc Tế CAS
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2011-01445 · nộp 24/01/2011 · văn bằng 4-0192641-000
Chủ đơn: BlueScope Steel Limited
VPĐơn VN-4-2011-01319 · nộp 21/01/2011 · văn bằng 4-0183265-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ Việt Phương
NH N9 WINDOW Cửa Bền Nhà ĐẹpĐơn VN-4-2011-01317 · nộp 21/01/2011 · văn bằng 4-0185830-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư xây dựng và thương mại Nam Hải(VN), Công ty cổ phần xây lắp công nghiệp Nam Hải ICT
KC Kim Chi JSCĐơn VN-4-2011-01252 · nộp 20/01/2011 · văn bằng 4-0192248-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Kim Chi
KC Kim Chi JSCĐơn VN-4-2011-01251 · nộp 20/01/2011 · văn bằng 4-0207309-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Kim Chi
GK-SHUTTERSĐơn VN-4-2011-01107 · nộp 19/01/2011 · văn bằng 4-0194137-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu Song Việt
THAI TRUNG STEEL Thép Thái TrungĐơn VN-4-2011-01093 · nộp 19/01/2011 · văn bằng 4-0183604-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Trí Tuệ Xanh
DUAL SHIELDĐơn VN-4-2011-01040 · nộp 18/01/2011 · văn bằng 4-0189005-000
Chủ đơn: The ESAB Group, Inc., Alloy Rods Global, Inc.(US)
CORESHIELDĐơn VN-4-2011-01039 · nộp 18/01/2011 · văn bằng 4-0186583-000
Chủ đơn: Alloy Rods Global, Inc.
GENADOĐơn VN-4-2011-01034 · nộp 18/01/2011 · văn bằng 4-0187186-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần vật tư xây dựng và thiết bị điện công nghiệp VADICO
VIPDOORĐơn VN-4-2011-01000 · nộp 18/01/2011
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất và thương mại Tiến Lượng
MANDOORĐơn VN-4-2011-00999 · nộp 18/01/2011
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất và thương mại Tiến Lượng
SUPERDOORĐơn VN-4-2011-00998 · nộp 18/01/2011
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất và thương mại Tiến Lượng
SITHĐơn VN-4-2011-00962 · nộp 17/01/2011 · văn bằng 4-0189491-000
Chủ đơn: Huang Kuo-Shu (TW), Join Brass Enterprise Co., Ltd.
Nguyễn Danh N D C Nhà Máy Cán Tôn, Xà Gồ Khung Trần Thạch CaoĐơn VN-4-2011-00946 · nộp 17/01/2011 · văn bằng 4-0189486-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Nguyễn Danh
TriFLEXĐơn VN-4-2011-00910 · nộp 17/01/2011 · văn bằng 4-0205530-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghiệp Vĩnh Tường
SlimLINEĐơn VN-4-2011-00909 · nộp 17/01/2011
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghiệp Vĩnh Tường
EliteLINEĐơn VN-4-2011-00908 · nộp 17/01/2011 · văn bằng 4-0189492-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghiệp Vĩnh Tường
EKOĐơn VN-4-2011-00907 · nộp 17/01/2011
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghiệp Vĩnh Tường
TRUNG HƯNG [Zhong Xing: Trung Hưng]Đơn VN-4-2011-00883 · nộp 14/01/2011 · văn bằng 4-0186581-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Đào Trung Hưng
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2011-00825 · nộp 14/01/2011 · văn bằng 4-0200066-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại, tư vấn và xây dựng Vĩnh Hưng, Công ty cổ phần thương mại, tư vấn và xây dựng Vĩnh Hưng(VN)
PACIFIC STEEL P S CĐơn VN-4-2011-00789 · nộp 14/01/2011
Chủ đơn: Công ty cổ phần thép Thái Bình Dương
AUWELD ALL YOU NEED FOR WELDINGĐơn VN-4-2011-00783 · nộp 13/01/2011 · văn bằng 4-0192371-000
Chủ đơn: Auweld International Pte Ltd
R TKKĐơn VN-4-2011-00716 · nộp 13/01/2011 · văn bằng 4-0181370-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Đại Đức Tân (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Đại Đức Tân
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.