Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 575/742
OLYMPUSĐơn VN-4-2011-02906 · nộp 24/02/2011 · văn bằng 4-0251736-000
Chủ đơn: OLYMPUS CORPORATION (JP), OLYMPUS CORPORATION
ALUKINGĐơn VN-4-2011-02899 · nộp 24/02/2011 · văn bằng 4-0181579-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Aluking Quốc Tế, Công ty cổ phần Song Thịnh(VN), Công ty cổ phần Aluking Quốc Tế(VN)
TOPBUILDĐơn VN-4-2011-02898 · nộp 24/02/2011 · văn bằng 4-0181543-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Aluking Quốc Tế (Aluking International, JSC).
LIDAĐơn VN-4-2011-02833 · nộp 23/02/2011
Chủ đơn: Công ty TNHH LIDA PIPE Việt Nam (LIDA PIPE (VIETNAM) CO.LTD)
E T S Viet Hoang ETSĐơn VN-4-2011-02796 · nộp 22/02/2011 · văn bằng 4-0184204-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ và dịch vụ Việt Hoàng ETS
J S O Q Giá Trị Tạo Bởi Sự Thừa NhậnĐơn VN-4-2011-02762 · nộp 22/02/2011 · văn bằng 4-0184899-000
Chủ đơn: Trần Thị Nhung
KCCĐơn VN-4-2011-02718 · nộp 22/02/2011 · văn bằng 4-0186273-000
Chủ đơn: KCC Corporation
KABSONS GASĐơn VN-4-2011-02677 · nộp 21/02/2011 · văn bằng 4-0183564-000
Chủ đơn: Kabsons Gas Equipment Private Limited
KD S DĐơn VN-4-2011-02666 · nộp 21/02/2011
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Kim Danh
Công Ty TNHH Công Nghiệp Ngũ Kim FORMOSA Việt Nam Thành Phố Thái Bình VIETNAM FORMOSA TOOLS CO., LTD [JIN: Kim, TUN: đồn]Đơn VN-4-2011-02612 · nộp 18/02/2011 · văn bằng 4-0192230-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghiệp ngũ kim FORTRESS Việt Nam, Công ty TNHH Công nghiệp Ngũ Kim Formosa Việt Nam(VN)
VICCORĐơn VN-4-2011-02602 · nộp 18/02/2011
Chủ đơn: Công ty cổ phần VICCOM
TOMASAGO Tôn Thép An HoàngĐơn VN-4-2011-02591 · nộp 18/02/2011 · văn bằng 4-0182559-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại An Hoàng
SAFARIĐơn VN-4-2011-02552 · nộp 18/02/2011 · văn bằng 4-0194488-000
Chủ đơn: Vũ Thị Thu Hằng
myway my way HOSPITALITY ENJOY IT YOUR WAYĐơn VN-4-2011-02446 · nộp 16/02/2011 · văn bằng 4-0186837-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần MY WAY HOSPITALITY(VN), Công ty cổ phần đầu tư Phú Gia Hà Nội(VN), Công ty cổ phần My Way Việt Nam
THANH NAM INOXĐơn VN-4-2011-02421 · nộp 16/02/2011
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Thành Nam
R Smart roof leading renovatiơisĐơn VN-4-2011-02416 · nộp 16/02/2011
Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ thuật xây dựng E-Power
W Smart wall meet all your desireĐơn VN-4-2011-02415 · nộp 16/02/2011
Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ thuật xây dựng E-Power
NPV NIPPON STEEL PIPE VIETNAMĐơn VN-4-2011-02346 · nộp 14/02/2011
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn ống thép NIPPON STEEL Việt Nam
TNL TIMINAĐơn VN-4-2011-02314 · nộp 14/02/2011
Chủ đơn: Công ty cổ phần khoáng sản Trương Nguyên Lợi
THANH NAM INOXĐơn VN-4-2011-02259 · nộp 11/02/2011
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Thành Nam
DRUMNETĐơn VN-4-2011-02250 · nộp 11/02/2011 · văn bằng 4-0183593-000
Chủ đơn: Mauser-Werke GmbH
Hafl windowĐơn VN-4-2011-02225 · nộp 11/02/2011 · văn bằng 4-0192979-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư và phát triển Huy Linh(VN), Công ty TNHH đầu tư và phát triển Huy Linh
Hoà Phát GROUPĐơn VN-4-2012-22038 · nộp 30/01/2011 · văn bằng 4-0218999-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát
Fujikura FĐơn VN-4-2011-01982 · nộp 28/01/2011 · văn bằng 4-0191060-000
Chủ đơn: Fujikura Ltd.
FĐơn VN-4-2011-01981 · nộp 28/01/2011 · văn bằng 4-0191059-000
Chủ đơn: Fujikura Ltd.
HONDAĐơn VN-4-2011-01949 · nộp 28/01/2011 · văn bằng 4-0190645-000
Chủ đơn: HONDA MOTOR CO., LTD.
TTSĐơn VN-4-2011-01917 · nộp 28/01/2011 · văn bằng 4-0181240-000
Chủ đơn: Đoàn Mạnh Trung
TDĐơn VN-4-2011-01914 · nộp 28/01/2011 · văn bằng 4-0181239-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và du lịch Trung Dũng
TK THIEN KIMĐơn VN-4-2011-01897 · nộp 28/01/2011 · văn bằng 4-0194463-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thiên Kim, Công ty cổ phần Thiên Kim(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
