DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 41: Giáo dục, đào tạo, giải trí, thể thao

Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 56.671 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 41 gồm những gì

Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.

Ví dụ hay gặp: trung tâm ngoại ngữ, khoá học trực tuyến, tổ chức sự kiện, phòng tập, xuất bản sách điện tử.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 41

Đơn có nhóm 41 — 56.671 đơn, trang 1.880/1.890

  1. Mẫu nhãn NAGA RESORTS & CASINOS
    NAGA RESORTS & CASINOS

    Đơn VN-4-1995-24639 · nộp 07/09/1995 · văn bằng 4-0020872-000
    Chủ đơn: Ariston Sdn Bhd

  2. Mẫu nhãn CYBERED
    CYBERED

    Đơn VN-4-1995-24605 · nộp 04/09/1995 · văn bằng 4-0020854-000
    Chủ đơn: APOLLO GROUP, INC.

  3. Mẫu nhãn SPORTSCENTER
    SPORTSCENTER

    Đơn VN-4-1995-24595 · nộp 01/09/1995 · văn bằng 4-0049974-000
    Chủ đơn: ESPN, INC.

  4. Mẫu nhãn SPORTSCENTER
    SPORTSCENTER

    Đơn VN-4-1995-24594 · nộp 01/09/1995 · văn bằng 4-0049975-000
    Chủ đơn: ESPN, INC.

  5. Mẫu nhãn SAIGON WATER PARK
    SAIGON WATER PARK

    Đơn VN-4-1995-24342 · nộp 11/08/1995 · văn bằng 4-0020619-000
    Chủ đơn: Công ty liên doanh văn hoá thể thao dưới nước

  6. Mẫu nhãn PHOEBES
    PHOEBES

    Đơn VN-4-1995-24299 · nộp 10/08/1995 · văn bằng 4-0020588-000
    Chủ đơn: Phoebes Inc.

  7. Mẫu nhãn PASSAGES
    PASSAGES

    Đơn VN-4-1995-24264 · nộp 08/08/1995 · văn bằng 4-0020549-000
    Chủ đơn: Asian Frequent Flyer Pte Ltd.

  8. Mẫu nhãn FREE JAZZ
    FREE JAZZ

    Đơn VN-4-1995-24260 · nộp 07/08/1995 · văn bằng 4-0020546-000
    Chủ đơn: Souza Cruz S. A.

  9. Mẫu nhãn NAGA
    NAGA

    Đơn VN-4-1995-24257 · nộp 07/08/1995 · văn bằng 4-0020543-000
    Chủ đơn: Ariston Sdn Bhd.

  10. Mẫu nhãn NAGA
    NAGA

    Đơn VN-4-1995-24256 · nộp 07/08/1995 · văn bằng 4-0020542-000
    Chủ đơn: Ariston Sdn Bhd.

  11. Mẫu nhãn TNET
    TNET

    Đơn VN-4-1995-24255 · nộp 07/08/1995 · văn bằng 4-0025534-000
    Chủ đơn: Deutsche Telekom AG

  12. Mẫu nhãn T CARD
    T CARD

    Đơn VN-4-1995-24089 · nộp 27/07/1995 · văn bằng 4-0025313-000
    Chủ đơn: Deutsche Telekom AG

  13. Mẫu nhãn T PROFINET
    T PROFINET

    Đơn VN-4-1995-24088 · nộp 27/07/1995 · văn bằng 4-0025312-000
    Chủ đơn: Deutsche Telekom AG

  14. Mẫu nhãn T SYSTEMNET
    T SYSTEMNET

    Đơn VN-4-1995-24087 · nộp 27/07/1995 · văn bằng 4-0025311-000
    Chủ đơn: Deutsche Telekom AG

  15. Mẫu nhãn T MOBILNET
    T MOBILNET

    Đơn VN-4-1995-24086 · nộp 27/07/1995 · văn bằng 4-0025310-000
    Chủ đơn: Deutsche Telekom AG

  16. Mẫu nhãn T BASIS NET
    T BASIS NET

    Đơn VN-4-1995-24040 · nộp 24/07/1995 · văn bằng 4-0025308-000
    Chủ đơn: Deutsche Telekom AG

  17. Mẫu nhãn T NET
    T NET

    Đơn VN-4-1995-24039 · nộp 24/07/1995 · văn bằng 4-0025307-000
    Chủ đơn: Deutsche Telekom AG

  18. Mẫu nhãn T
    T

    Đơn VN-4-1995-24037 · nộp 24/07/1995 · văn bằng 4-0025305-000
    Chủ đơn: Deutsche Telekom AG

  19. Mẫu nhãn T
    T

    Đơn VN-4-1995-24036 · nộp 24/07/1995 · văn bằng 4-0025304-000
    Chủ đơn: Deutsche Telekom AG

  20. Mẫu nhãn T
    T

    Đơn VN-4-1995-24034 · nộp 24/07/1995 · văn bằng 4-0025302-000
    Chủ đơn: Deutsche Telekom AG.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.