Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 2.713/2.717
CHARMIL ROYALĐơn VN-4-1990-01941 · nộp 07/05/1990 · văn bằng 4-0001597-000
Chủ đơn: Cơ Sở Rừng Hương Hoá Phẩm
CABOLINEĐơn VN-4-1990-01940 · nộp 07/05/1990 · văn bằng 4-0001888-000
Chủ đơn: Cơ Sở Rừng Hương Hoá Phẩm
ROCALIAĐơn VN-4-1990-01939 · nộp 07/05/1990 · văn bằng 4-0001887-000
Chủ đơn: Cơ Sở Rừng Hương Hoá Phẩm
Con MèoĐơn VN-4-1990-01938 · nộp 02/05/1990 · văn bằng 4-0001591-000
Chủ đơn: Viện Hoá Học Công Nghiệp
Như Ngọc mp10Đơn VN-4-1990-01937 · nộp 02/05/1990 · văn bằng 4-0001732-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Quốc Doanh Mỹ Phẩm Quận 10
NhưngọcĐơn VN-4-1990-01936 · nộp 02/05/1990 · văn bằng 4-0001716-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Quốc Doanh Mỹ Phẩm, Quận 10
Như-Ngọc mp 10Đơn VN-4-1990-01935 · nộp 02/05/1990 · văn bằng 4-0001715-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Quốc Doanh Mỹ Phẩm, Quận 10
NhưNgọc mp10Đơn VN-4-1990-01934 · nộp 02/05/1990 · văn bằng 4-0001714-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Quốc Doanh Mỹ Phẩm, Quận 10
NhưngọcĐơn VN-4-1990-01933 · nộp 02/05/1990 · văn bằng 4-0001713-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Quốc Doanh Mỹ Phẩm, Quận 10
Như NgọcĐơn VN-4-1990-01932 · nộp 02/05/1990 · văn bằng 4-0001712-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Quốc Doanh Mỹ Phẩm, Quận 10
NhưngọcĐơn VN-4-1990-01931 · nộp 02/05/1990 · văn bằng 4-0001731-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Quốc Doanh Mỹ Phẩm Quận 10
Tô LanĐơn VN-4-1990-01868 · nộp 09/04/1990 · văn bằng 4-0001698-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hoá Mỹ Phẩm Tô Lan
Lưu Hiệp ThànhĐơn VN-4-1990-01855 · nộp 30/03/1990 · văn bằng 4-0001688-000
Chủ đơn: Cơ Sở Lưu Hiệp Thành AAA, Cơ Sở Lưu Hiệp Thành(VN)
Lưu Hiệp ThànhĐơn VN-4-1990-01854 · nộp 30/03/1990 · văn bằng 4-0001687-000
Chủ đơn: Cơ Sở Lưu Hiệp Thành(VN), Cơ sở Lưu Hiệp Thành AAA
Lưu Hiệp ThànhĐơn VN-4-1990-01853 · nộp 30/03/1990 · văn bằng 4-0001686-000
Chủ đơn: Cơ sở Lưu Hiệp Thành AAA, Cơ sở Lưu Hiệp Thành(VN)
LPC LIPACOĐơn VN-4-1990-01850 · nộp 28/03/1990 · văn bằng 4-0001684-000
Chủ đơn: Liên Hiệp Khoa Học Sản Xuất Tinh Dầu-Hương Liệu-Mỹ Phẩm Việt Nam
FA FRESHĐơn VN-4-1990-01846 · nộp 23/03/1990 · văn bằng 4-0001417-000
Chủ đơn: HENKEL KOMMANDITGESELLSCHAFT AUF AKTIEN (SHORT : HENKEL KGaA)(DE), Henkel AG & Co. KGaA
FAĐơn VN-4-1990-01845 · nộp 23/03/1990 · văn bằng 4-0001416-000
Chủ đơn: HENKEL KOMMANDITGESELLSCHAFT AUF AKTIEN (SHORT : HENKEL KGaA)(DE), Henkel AG & Co. KGaA
INTIMEXĐơn VN-4-1990-01824 · nộp 09/03/1990 · văn bằng 4-0001675-000
Chủ đơn: Tổng Công Ty Xuất Nhập Khẩu Nội Thương Và Hợp Tác Xã (INTIMEX)
LILAĐơn VN-4-1990-01760 · nộp 24/02/1990 · văn bằng 4-0001588-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hạnh Phước
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1990-01759 · nộp 19/02/1990 · văn bằng 4-0001587-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xà bông Hạnh Phước, Cơ sở Hạnh Phước(VN)
NECĐơn VN-4-1989-01721 · nộp 27/12/1989 · văn bằng 4-0001560-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Hợp Doanh Nhà Rồng
CPĐơn VN-4-1989-01705 · nộp 15/12/1989 · văn bằng 4-0001871-000
Chủ đơn: COLGATE-PALMOLIVE COMPANY
paic LIMEĐơn VN-4-1989-01704 · nộp 15/12/1989 · văn bằng 4-0001555-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY, COLGATE-PALMOLIVE COMPANY(US)
NEW-FAB-MATIC-LOW SUD FORMULAĐơn VN-4-1989-01703 · nộp 15/12/1989 · văn bằng 4-0001554-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY, COLGATE-PALMOLIVE COMPANY(US)
FABĐơn VN-4-1989-01702 · nộp 15/12/1989 · văn bằng 4-0001553-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY, COLGATE-PALMOLIVE COMPANY(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1989-01701 · nộp 15/12/1989 · văn bằng 4-0001552-000
Chủ đơn: COLGATE-PALMOLIVE COMPANY
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1989-01700 · nộp 15/12/1989 · văn bằng 4-0001551-000
Chủ đơn: COLGATE-PALMOLIVE COMPANY
ACTION-WITH DIACIN DILLS DANDRUFF, GROONO HAIRĐơn VN-4-1989-01699 · nộp 15/12/1989 · văn bằng 4-0010579-000
Chủ đơn: COLGATE-PALMOLIVE COMPANY
care with Hi-KaminĐơn VN-4-1989-01698 · nộp 15/12/1989 · văn bằng 4-0001550-000
Chủ đơn: COLGATE-PALMOLIVE COMPANY
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.