DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 2.710/2.717

  1. Mẫu nhãn Hai Au
    Hai Au

    Đơn VN-4-1990-02880 · nộp 12/11/1990 · văn bằng 4-0003033-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Hải Âu

  2. Mẫu nhãn CAM HUNG
    CAM HUNG

    Đơn VN-4-1990-02827 · nộp 01/11/1990 · văn bằng 4-0002821-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Cẩm Hưng

  3. Mẫu nhãn Song Mã Chũ Tàu
    Song Mã Chũ Tàu

    Đơn VN-4-1990-02792 · nộp 27/10/1990 · văn bằng 4-0002053-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Song Kim Long.

  4. Mẫu nhãn Hưng Hưng Chữ Tàu
    Hưng Hưng Chữ Tàu

    Đơn VN-4-1990-02787 · nộp 26/10/1990 · văn bằng 4-0002049-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Hưng Hưng

  5. Mẫu nhãn Đức Thuận
    Đức Thuận

    Đơn VN-4-1990-02776 · nộp 24/10/1990 · văn bằng 4-0002857-000
    Chủ đơn: -, Cơ Sở Đức Thuận(VN)

  6. Mẫu nhãn Tái-Phát
    Tái-Phát

    Đơn VN-4-1990-02766 · nộp 23/10/1990 · văn bằng 4-0002712-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Tái Phát

  7. Mẫu nhãn PRINCE
    PRINCE

    Đơn VN-4-1990-02758 · nộp 23/10/1990 · văn bằng 4-0002174-000
    Chủ đơn: Cơ sở Thu Ngọc

  8. Mẫu nhãn BONTAE
    BONTAE

    Đơn VN-4-1990-02737 · nộp 20/10/1990 · văn bằng 4-0001987-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Huế Anh

  9. Mẫu nhãn Du Lịch
    Du Lịch

    Đơn VN-4-1990-02722 · nộp 15/10/1990 · văn bằng 4-0001982-000
    Chủ đơn: Công ty bột giặt NET., Nhà máy bột giặt Đồng Nai.(VN)

  10. Mẫu nhãn CAREER
    CAREER

    Đơn VN-4-1990-02721 · nộp 15/10/1990 · văn bằng 4-0001981-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Bạch Liên

  11. Mẫu nhãn VN-4-1990-02710
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1990-02710 · nộp 15/10/1990 · văn bằng 4-0002565-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Hán Thành

  12. Mẫu nhãn Anhđào
    Anhđào

    Đơn VN-4-1990-02708 · nộp 15/10/1990 · văn bằng 4-0002564-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Anh Đào

  13. Mẫu nhãn Thiên Nhiên
    Thiên Nhiên

    Đơn VN-4-1990-02703 · nộp 13/10/1990 · văn bằng 4-0002554-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Thiên Nhiên

  14. Mẫu nhãn Thập Bát La Hán- Chữ Tàu
    Thập Bát La Hán- Chữ Tàu

    Đơn VN-4-1990-02688 · nộp 08/10/1990 · văn bằng 4-0001974-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Hương Phát

  15. Mẫu nhãn Danh Hương Phát, Chữ Tàu
    Danh Hương Phát, Chữ Tàu

    Đơn VN-4-1990-02687 · nộp 08/10/1990 · văn bằng 4-0001973-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Hương Phát

  16. Mẫu nhãn Vĩnh Ký
    Vĩnh Ký

    Đơn VN-4-1990-02643 · nộp 01/10/1990 · văn bằng 4-0002627-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Vĩnh Ký

  17. Mẫu nhãn Thuận-Phát
    Thuận-Phát

    Đơn VN-4-1990-02633 · nộp 29/09/1990 · văn bằng 4-0002585-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Thuận Phát

  18. Mẫu nhãn Nữ Hoàng
    Nữ Hoàng

    Đơn VN-4-1990-02588 · nộp 24/09/1990 · văn bằng 4-0002424-000
    Chủ đơn: Cơ sở Nữ Hoàng, Cơ Sở Tự Lực(VN)

  19. Mẫu nhãn VINI
    VINI

    Đơn VN-4-1990-02570 · nộp 24/09/1990 · văn bằng 4-0002477-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Thanh Lam

  20. Mẫu nhãn BONHEURI
    BONHEURI

    Đơn VN-4-1990-02559 · nộp 24/09/1990 · văn bằng 4-0002492-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Huế Anh

  21. Mẫu nhãn BAYCLIN
    BAYCLIN

    Đơn VN-4-1990-02549 · nộp 20/09/1990 · văn bằng 4-0001909-000
    Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), S.C.JOHNSON & SON, INC.

  22. Mẫu nhãn MEISHOKU
    MEISHOKU

    Đơn VN-4-1990-02533 · nộp 19/09/1990 · văn bằng 4-0002269-000
    Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA MOMOTANI JUNTENKAN

  23. Mẫu nhãn Chũ Tàu
    Chũ Tàu

    Đơn VN-4-1990-02532 · nộp 19/09/1990 · văn bằng 4-0002268-000
    Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA MOMOTANI JUNTENKAN

  24. Mẫu nhãn Chũ Tàu
    Chũ Tàu

    Đơn VN-4-1990-02531 · nộp 19/09/1990 · văn bằng 4-0002248-000
    Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA MOMOTANI JUNTENKAN

  25. Mẫu nhãn NASCA
    NASCA

    Đơn VN-4-1990-02530 · nộp 19/09/1990 · văn bằng 4-0002247-000
    Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA MOMOTANI JUNTENKAN

  26. Mẫu nhãn Mỹ Hảo
    Mỹ Hảo

    Đơn VN-4-1990-02504 · nộp 14/09/1990 · văn bằng 4-0002623-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Sản Xuất Mỹ Hảo

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.