DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 2.709/2.717

  1. Mẫu nhãn Nhật Quang
    Nhật Quang

    Đơn VN-4-1990-04607 · nộp 24/12/1990 · văn bằng 4-0003478-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Nhật Quang

  2. Mẫu nhãn Minh Huệ
    Minh Huệ

    Đơn VN-4-1990-03149 · nộp 24/12/1990 · văn bằng 4-0002166-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Minh Huệ

  3. Mẫu nhãn Cẩm Lan
    Cẩm Lan

    Đơn VN-4-1990-03141 · nộp 22/12/1990 · văn bằng 4-0002881-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Cẩm Lan

  4. Mẫu nhãn XUÂN THàNH
    XUÂN THàNH

    Đơn VN-4-1990-03135 · nộp 22/12/1990 · văn bằng 4-0002835-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Xuân Thành

  5. Mẫu nhãn LEVANT
    LEVANT

    Đơn VN-4-1990-03120 · nộp 20/12/1990 · văn bằng 4-0002558-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Xuân Lan

  6. Mẫu nhãn BÔNG MAI
    BÔNG MAI

    Đơn VN-4-1990-03118 · nộp 20/12/1990 · văn bằng 4-0002434-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Bông Mai

  7. Mẫu nhãn WILD FLOWERS-SHAMPOO - Hồng Ngọc - Kim Sơn
    WILD FLOWERS-SHAMPOO - Hồng Ngọc - Kim Sơn

    Đơn VN-4-1990-03059 · nộp 11/12/1990 · văn bằng 4-0002188-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Kim Sơn

  8. Mẫu nhãn Viên Sương Lợi
    Viên Sương Lợi

    Đơn VN-4-1990-03056 · nộp 11/12/1990 · văn bằng 4-0002164-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Viên Sương Lợi

  9. Mẫu nhãn Vạn Lợi
    Vạn Lợi

    Đơn VN-4-1990-03045 · nộp 11/12/1990 · văn bằng 4-0002267-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Vạn Lợi

  10. Mẫu nhãn Vạn Lợi
    Vạn Lợi

    Đơn VN-4-1990-03044 · nộp 11/12/1990 · văn bằng 4-0002266-000
    Chủ đơn: Cơ sở Vạn Lợi, Cơ sở Vạn Lợi(VN)

  11. Mẫu nhãn Vạn Lợi Song Phụng
    Vạn Lợi Song Phụng

    Đơn VN-4-1990-03040 · nộp 08/12/1990 · văn bằng 4-0002502-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Vạn Lợi

  12. Mẫu nhãn DARLING Cẩm Tú
    DARLING Cẩm Tú

    Đơn VN-4-1990-03017 · nộp 03/12/1990 · văn bằng 4-0002824-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Cẩm Tú, Cơ Sở Cẩm Tú(VN)

  13. Mẫu nhãn Thanh Hương
    Thanh Hương

    Đơn VN-4-1990-03008 · nộp 01/12/1990 · văn bằng 4-0002185-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Thanh Hương, Cơ Sở Thanh Hương(VN)

  14. Mẫu nhãn Thành Lợi
    Thành Lợi

    Đơn VN-4-1990-03004 · nộp 01/12/1990 · văn bằng 4-0002782-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Thành Lợi

  15. Mẫu nhãn JAMILA FRAGRANT BEAUTY SOAP
    JAMILA FRAGRANT BEAUTY SOAP

    Đơn VN-4-1990-02993 · nộp 01/12/1990 · văn bằng 4-0002181-000
    Chủ đơn: Xí nghiệp Xà Bông Hồng Phương

  16. Mẫu nhãn Xà Bông Thơm Hồng Phương
    Xà Bông Thơm Hồng Phương

    Đơn VN-4-1990-02992 · nộp 01/12/1990 · văn bằng 4-0002464-000
    Chủ đơn: Xí Nghiệp Xà Bông Hồng Phương

  17. Mẫu nhãn CN
    CN

    Đơn VN-4-1990-02990 · nộp 01/12/1990 · văn bằng 4-0003035-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Công Nghiệp

  18. Mẫu nhãn LUCKY
    LUCKY

    Đơn VN-4-1990-01834 · nộp 30/11/1990 · văn bằng 4-0002745-000
    Chủ đơn: LG CHEMICAL LTD.(KR), LG CORP., LUCKY, LTD.(KR), LG CORP.(KR)

  19. Mẫu nhãn L
    L

    Đơn VN-4-1990-01833 · nộp 30/11/1990 · văn bằng 4-0002744-000
    Chủ đơn: LUCKY, LTD.

  20. Mẫu nhãn SAMA
    SAMA

    Đơn VN-4-1990-02965 · nộp 23/11/1990 · văn bằng 4-0002920-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Hiệp Nguyên

  21. Mẫu nhãn VN-4-1990-02964
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1990-02964 · nộp 23/11/1990 · văn bằng 4-0002919-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Hiệp Nguyên

  22. Mẫu nhãn Song Mã
    Song Mã

    Đơn VN-4-1990-02963 · nộp 23/11/1990 · văn bằng 4-0002918-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Hiệp Nguyên

  23. Mẫu nhãn Hiệp Nguyên
    Hiệp Nguyên

    Đơn VN-4-1990-02962 · nộp 23/11/1990 · văn bằng 4-0002917-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Hiệp Nguyên

  24. Mẫu nhãn HữuNghị
    HữuNghị

    Đơn VN-4-1990-02896 · nộp 15/11/1990 · văn bằng 4-0002099-000
    Chủ đơn: Tổng Công Ty Thuốc lá Việt Nam, Cơ Sở Hữu Nghị

  25. Mẫu nhãn SP
    SP

    Đơn VN-4-1990-02888 · nộp 12/11/1990 · văn bằng 4-0002695-000
    Chủ đơn: Merck Sharp & Dohme LLC, SCHERING CORPORATION(US)

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.