DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 2.699/2.717

  1. Mẫu nhãn NOE
    NOE

    Đơn VN-4-1992-07018 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006254-000
    Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA NOEVIR, DOING BUSINEES NOEVIR CO., LTD

  2. Mẫu nhãn NOEVIR
    NOEVIR

    Đơn VN-4-1992-07017 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006253-000
    Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA NOEVIR, doing business as NOEVIR CO., LTD

  3. Mẫu nhãn NOEVIR
    NOEVIR

    Đơn VN-4-1992-07016 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006252-000
    Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA NOEVIR, DOING BUSINEES NOEVIR CO., LTD

  4. Mẫu nhãn WINDEX
    WINDEX

    Đơn VN-4-1992-06926 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006199-000
    Chủ đơn: THE DRACKETT COMPANY(US), S.C.JOHNSON & SON. INC

  5. Mẫu nhãn DRACKETT
    DRACKETT

    Đơn VN-4-1992-06925 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006198-000
    Chủ đơn: S.C JOHNSON & SON, INC., THE DRACKETT COMPANY(US)

  6. Mẫu nhãn MOISTUREL
    MOISTUREL

    Đơn VN-4-1992-06719 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006114-000
    Chủ đơn: BRISTOL-MYERS SQUIBB COMPANY

  7. Mẫu nhãn KERI
    KERI

    Đơn VN-4-1992-06701 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006101-000
    Chủ đơn: BRISTON-MYERS SQUIBB COMPANY

  8. Mẫu nhãn ALPHA-KERI
    ALPHA-KERI

    Đơn VN-4-1992-06700 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006100-000
    Chủ đơn: BRISTON-MYERS SQUIBB COMPANY

  9. Mẫu nhãn HAZELINE SNOW
    HAZELINE SNOW

    Đơn VN-4-1992-06684 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006271-000
    Chủ đơn: UNILEVER N.V, THE WELLCOME FOUNDATION LIMITED(GB)

  10. Mẫu nhãn AN-AN
    AN-AN

    Đơn VN-4-1992-06654 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0006053-000
    Chủ đơn: VITAYASITHI CO., LTD

  11. Mẫu nhãn CASSARDI
    CASSARDI

    Đơn VN-4-1992-06645 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0006431-000
    Chủ đơn: B.Y. CORPORATION LTD

  12. Mẫu nhãn FABULON
    FABULON

    Đơn VN-4-1992-06638 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0006046-000
    Chủ đơn: RECKITT & COLMAN (OVERSEAS) LIMITED

  13. Mẫu nhãn PREEN
    PREEN

    Đơn VN-4-1992-06636 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0006155-000
    Chủ đơn: RECKITT & COLMAN (OVERSEAS) LIMITED

  14. Mẫu nhãn AEROGARD
    AEROGARD

    Đơn VN-4-1992-06635 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0006044-000
    Chủ đơn: RECKITT & COLMAN (OVERSEAS) LIMITED

  15. Mẫu nhãn IMMAC
    IMMAC

    Đơn VN-4-1992-06632 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0006043-000
    Chủ đơn: RECKITT & COLMAN (OVERSEAS) LIMITED

  16. Mẫu nhãn STERADENT
    STERADENT

    Đơn VN-4-1992-06622 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005965-000
    Chủ đơn: RECKITT & COLMAN (OVERSEAS) LTD

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.