Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 2.700/2.717
WOOLITEĐơn VN-4-1992-06616 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005959-000
Chủ đơn: RECKITT & COLMAN (OVERSEAS) LTD(GB), Reckitt & Colman (Overseas) Hygiene Home Limited
DETTOXĐơn VN-4-1992-06610 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005953-000
Chủ đơn: RECKITT & COLMAN (OVERSEAS) LIMITED
RITZO DESIGNAĐơn VN-4-1992-06583 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0006520-000
Chủ đơn: WAY COMPANY PTE LTD, WAY COMPANY PTE LTD(SG)
GLORINĐơn VN-4-1992-06582 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005934-000
Chủ đơn: WAY COMPANY PTE LTD, WAY COMPANY PTE LTD(SG)
EISAIĐơn VN-4-1992-06577 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005933-000
Chủ đơn: EISAI COMPANY LIMITED(JP), EISAI R&D MANAGEMENT CO., LTD
EisaiĐơn VN-4-1992-06576 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005932-000
Chủ đơn: EISAI COMPANY LIMITED(JP), EISAI R&D MANAGEMENT CO., LTD
EISAIĐơn VN-4-1992-06575 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005931-000
Chủ đơn: EISAI COMPANY LIMITED(JP), EISAI R&D MANAGEMENT CO., LTD
SEIKOĐơn VN-4-1992-06545 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005917-000
Chủ đơn: SEIKO GROUP KABUSHIKI KAISHA t/a SEIKO GROUP CORPORATION
LAURENCEĐơn VN-4-1992-06544 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0006015-000
Chủ đơn: BLANCHE NEIGE ENTERPRISE CO., LTD
SHEENEĐơn VN-4-1992-06496 · nộp 16/03/1992 · văn bằng 4-0006470-000
Chủ đơn: I.D.F COMPANY LIMITED(TH), INTERNATIONAL LABORATORIES CORP., LTD., I.C.C. INTERNATIONAL PUBLIC COMPANY LIMITED(TH)
FendiĐơn VN-4-1992-07232 · nộp 13/03/1992 · văn bằng 4-0004827-000
Chủ đơn: Cơ sở Ngọc Nga
PHYTOMERĐơn VN-4-1992-06431 · nộp 10/03/1992 · văn bằng 4-0006004-000
Chủ đơn: CODIF INTERNATIONAL S.A(FR), Societe de Courtage et de Diffusion CODIF INTERNATIONAL, SOCIETE DE COURTAGE ET DE DIFFUSION "CODIF INTERNATIONAL" S.A.R.L(FR)
UM Uyên MyĐơn VN-4-1992-06427 · nộp 10/03/1992 · văn bằng 4-0005010-000
Chủ đơn: Cơ sở Uyên My
LIZ CLAIBORNEĐơn VN-4-1992-06413 · nộp 10/03/1992 · văn bằng 4-0005834-000
Chủ đơn: L.C. LICENSING, INC
LIZ CLAIBORNEĐơn VN-4-1992-06412 · nộp 10/03/1992 · văn bằng 4-0005833-000
Chủ đơn: L.C. LICENSING, INC
CLAIBORNEĐơn VN-4-1992-06407 · nộp 10/03/1992 · văn bằng 4-0005828-000
Chủ đơn: L.C. LICENSING, INC
GILLETTEĐơn VN-4-1992-06399 · nộp 10/03/1992 · văn bằng 4-0024905-000
Chủ đơn: The Gillette Company
HYNOSĐơn VN-4-1992-06342 · nộp 10/03/1992 · văn bằng 4-0017067-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Kem đánh răng P/S(VN), Công ty cổ phần P/S, Công ty cổ phần P/S(VN), Công ty hoá phẩm P/S(VN)
GOLDEN MOUNTAINĐơn VN-4-1992-06326 · nộp 09/03/1992 · văn bằng 4-0004941-000
Chủ đơn: Cơ Sở Kim Sơn
DARLIEĐơn VN-4-1992-06236 · nộp 04/03/1992 · văn bằng 4-0005719-000
Chủ đơn: HAWLEY and HAZEL (BVI) CO. LTD.(VG), HAWLEY AND HAZEL (BVI) CO. LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-06235 · nộp 04/03/1992 · văn bằng 4-0005718-000
Chủ đơn: HAWLEY and HAZEL (BVI) CO. LTD.(VG), HAWLEY AND HAZEL (BVI) CO. LTD.
[Người da đen]Đơn VN-4-1992-06225 · nộp 03/03/1992 · văn bằng 4-0005713-000
Chủ đơn: HAWLEY AND HAZEL (BVI) CO. LTD., HAWLEY and HAZEL (BVI) CO. LTD(VG)
EDENĐơn VN-4-1992-06222 · nộp 03/03/1992 · văn bằng 4-0004829-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ E DEN, Cơ sở Kim Sơn(VN), Cơ sở An Hoà(VN)
DERMABLENDĐơn VN-4-1992-06193 · nộp 29/02/1992 · văn bằng 4-0005661-000
Chủ đơn: FLORI ROBERTS, INC
FLORI ROBERTSĐơn VN-4-1992-06192 · nộp 29/02/1992 · văn bằng 4-0005660-000
Chủ đơn: FLORI ROBERTS, INC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-06179 · nộp 29/02/1992 · văn bằng 4-0005649-000
Chủ đơn: SHISEIDO COMPANY, LID.(JP), SHISEIDO COMPANY, LTD.(JP), SHISEIDO COMPANY, LIMITED
SHISEIDOĐơn VN-4-1992-06178 · nộp 29/02/1992 · văn bằng 4-0005648-000
Chủ đơn: SHISEIDO COMPANY, LTD.(JP), SHISEIDO COMPANY, LIMITED
CHUNCHENGĐơn VN-4-1992-06134 · nộp 29/02/1992 · văn bằng 4-0004330-000
Chủ đơn: Bà Nguyễn Thị Quýt
DARLIEĐơn VN-4-1992-06126 · nộp 28/02/1992 · văn bằng 4-0005638-000
Chủ đơn: HAWLEY AND HAZEL (BVI) CO. LTD., HAWLEY and HAZEL (BVI) CO. LTD(VG)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
