DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 2.564/2.717

  1. Mẫu nhãn IB
    IB

    Đơn VN-4-2003-06138 · nộp 23/07/2003 · văn bằng 4-0068941-000
    Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Kanebo Keshohin (Kanebo Cosmetics Inc.)

  2. Mẫu nhãn RAYCIOUS
    RAYCIOUS

    Đơn VN-4-2003-06133 · nộp 23/07/2003 · văn bằng 4-0056335-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS KAO CORPORATION)

  3. Mẫu nhãn VERYVERY
    VERYVERY

    Đơn VN-4-2003-06132 · nộp 23/07/2003 · văn bằng 4-0056334-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS KAO CORPORATION)

  4. Mẫu nhãn RISE
    RISE

    Đơn VN-4-2003-06131 · nộp 23/07/2003 · văn bằng 4-0056333-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS KAO CORPORATION)

  5. Mẫu nhãn BROTHER BEAR
    BROTHER BEAR

    Đơn VN-4-2003-06068 · nộp 21/07/2003 · văn bằng 4-0058527-000
    Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION

  6. Mẫu nhãn DA DAB
    DA DAB

    Đơn VN-4-2003-05073 · nộp 21/07/2003 · văn bằng 4-0056934-000
    Chủ đơn: Cơ sở Danh Anh

  7. Mẫu nhãn TIGI
    TIGI

    Đơn VN-4-2003-05937 · nộp 16/07/2003 · văn bằng 4-0118970-000
    Chủ đơn: Unilever Global IP Limited, Toni & Guy (USA) Limited(GB)

  8. Mẫu nhãn BEAUTé DE KOSé MATTE BALANCE
    BEAUTé DE KOSé MATTE BALANCE

    Đơn VN-4-2003-05904 · nộp 16/07/2003 · văn bằng 4-0058149-000
    Chủ đơn: KOSé CORPORATION

  9. Mẫu nhãn BEAUTé DE KOSé SENSATIONAL WHITE CRYSTAL SECRET
    BEAUTé DE KOSé SENSATIONAL WHITE CRYSTAL SECRET

    Đơn VN-4-2003-05903 · nộp 16/07/2003 · văn bằng 4-0058148-000
    Chủ đơn: KOSé CORPORATION

  10. Mẫu nhãn BEAUTE DE KOSE HYDRO ENERGIST
    BEAUTE DE KOSE HYDRO ENERGIST

    Đơn VN-4-2003-05902 · nộp 16/07/2003 · văn bằng 4-0118978-000
    Chủ đơn: Kosé Corporation

  11. Mẫu nhãn VN-4-2003-05776
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2003-05776 · nộp 10/07/2003 · văn bằng 4-0057152-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  12. Mẫu nhãn OMO
    OMO

    Đơn VN-4-2003-05775 · nộp 10/07/2003 · văn bằng 4-0057151-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  13. Mẫu nhãn HAZELINE
    HAZELINE

    Đơn VN-4-2003-05774 · nộp 10/07/2003 · văn bằng 4-0056496-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  14. Mẫu nhãn VN-4-2003-05773
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2003-05773 · nộp 10/07/2003 · văn bằng 4-0058706-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.