Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 2.532/2.717
PORTOĐơn VN-4-2004-11065 · nộp 14/10/2004 · văn bằng 4-0076024-000
Chủ đơn: Cơ sở Kim Nga
UFOĐơn VN-4-2004-11018 · nộp 14/10/2004 · văn bằng 4-0075126-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần liên doanh Sana WMT, Công ty TNHH TM SANA(VN)
EUROCHEMIEĐơn VN-4-2004-09968 · nộp 14/10/2004 · văn bằng 4-0072821-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại - Dược phẩm Đông Nam
SCENTSTORIESĐơn VN-4-2004-10958 · nộp 13/10/2004 · văn bằng 4-0070939-000
Chủ đơn: The Procter & Gamble Company
Ngô GiaĐơn VN-4-2004-10954 · nộp 13/10/2004 · văn bằng 4-0070660-000
Chủ đơn: Cơ sở Ngô Văn Duẩn
DONA Dầu Bóng Tóc KIM NGA Hoá Dược Phẩm KIM NGAĐơn VN-4-2004-10056 · nộp 13/10/2004 · văn bằng 4-0074199-000
Chủ đơn: Cơ sở Kim Nga
DONA Dầu Bóng Tóc KIM NGA Hoá Dược Phẩm Kim NgaĐơn VN-4-2004-10055 · nộp 13/10/2004 · văn bằng 4-0074164-000
Chủ đơn: Cơ sở Kim Nga
INDASAĐơn VN-4-2004-10928 · nộp 12/10/2004 · văn bằng 4-0071006-000
Chủ đơn: INDASA-Indústria de Abrasivos, S.A.
INDASAĐơn VN-4-2004-10927 · nộp 12/10/2004
Chủ đơn: lNDASA-lndústria de Abrasivos, S.A
SUNDANCEĐơn VN-4-2004-10917 · nộp 12/10/2004 · văn bằng 4-0075530-000
Chủ đơn: Tohtonku Sdn Bhd
SILKPROĐơn VN-4-2004-10916 · nộp 12/10/2004 · văn bằng 4-0075510-000
Chủ đơn: Tohtonku Sdn Bhd
P/S WHITE ACTIVATORĐơn VN-4-2004-10915 · nộp 12/10/2004 · văn bằng 4-0070976-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
TIAPHARMAĐơn VN-4-2004-10908 · nộp 12/10/2004 · văn bằng 4-0070748-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Dược phẩm Thiên Khánh
KAMILLĐơn VN-4-2004-10888 · nộp 12/10/2004 · văn bằng 4-0074726-000
Chủ đơn: SITRAG TRADING S.A.
NONIĐơn VN-4-2004-10882 · nộp 11/10/2004
Chủ đơn: Tahitian Noni International, Inc
K K.PHA CO LTDĐơn VN-4-2004-10731 · nộp 11/10/2004 · văn bằng 4-0071994-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ K.PHA.
HOA LINHĐơn VN-4-2004-09614 · nộp 10/10/2004 · văn bằng 4-0072510-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đông Nam Dược Hoa Linh(VN), Công ty TNHH Dược phẩm NATA(VN), Công ty TNHH dược phẩm Nata - Hoa Linh(VN), Công ty TNHH dược phẩm Hoa Linh
G GELLĐơn VN-4-2004-09420 · nộp 10/10/2004 · văn bằng 4-0070733-000
Chủ đơn: Cơ sở Hoá mỹ phẩm Việt Hương
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-10724 · nộp 06/10/2004 · văn bằng 4-0076370-000
Chủ đơn: The Fresh Products Company
KINE SHOE POLISH KIEU TEXAS USA TEXAS STYLE SINCE 1876Đơn VN-4-2004-10723 · nộp 06/10/2004 · văn bằng 4-0076369-000
Chủ đơn: The Fresh Products Company
KINEĐơn VN-4-2004-10722 · nộp 06/10/2004 · văn bằng 4-0071726-000
Chủ đơn: The Fresh Products Company
DONA FEELINGĐơn VN-4-2004-10700 · nộp 06/10/2004 · văn bằng 4-0073588-000
Chủ đơn: Cơ Sở Kim Nga
BOOMĐơn VN-4-2004-10627 · nộp 05/10/2004 · văn bằng 4-0070591-000
Chủ đơn: ATAMI INTERNATIONAL LTD. PARTNERSHIP
DOVEĐơn VN-4-2004-10596 · nộp 04/10/2004 · văn bằng 4-0071791-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
ROSE LOVERĐơn VN-4-2004-10572 · nộp 04/10/2004 · văn bằng 4-0077283-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Vĩnh Hùng Phong(VN), Công ty TNHH Trường Vinh
A.I-15Đơn VN-4-2004-10568 · nộp 04/10/2004 · văn bằng 4-0077969-000
Chủ đơn: Chuang Lai Pao Yun
A.I-15 ABUNDANT INTRINSICĐơn VN-4-2004-10564 · nộp 04/10/2004
Chủ đơn: Chuang Lai Pao Yun
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
