DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.296/2.719

  1. Mẫu nhãn ACTILIFT
    ACTILIFT

    Đơn VN-4-2010-14632 · nộp 08/07/2010 · văn bằng 4-0170904-000
    Chủ đơn: The Procter & Gamble Company

  2. Mẫu nhãn Blue care
    Blue care

    Đơn VN-4-2010-14622 · nộp 08/07/2010 · văn bằng 4-0181455-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại hoá mỹ phẩm Thiên An

  3. Mẫu nhãn LIFEBUOY
    LIFEBUOY

    Đơn VN-4-2010-14608 · nộp 08/07/2010 · văn bằng 4-0181442-000
    Chủ đơn: Unilever Global IP Limited

  4. Mẫu nhãn TIAMENRAN
    TIAMENRAN

    Đơn VN-4-2010-14588 · nộp 08/07/2010 · văn bằng 4-0182827-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Thiên Khánh

  5. Mẫu nhãn TIAKOMAX
    TIAKOMAX

    Đơn VN-4-2010-14587 · nộp 08/07/2010 · văn bằng 4-0182826-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Thiên Khánh

  6. Mẫu nhãn TIAWALAX
    TIAWALAX

    Đơn VN-4-2010-14586 · nộp 08/07/2010 · văn bằng 4-0182824-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Thiên Khánh

  7. Mẫu nhãn TIADESTRESS
    TIADESTRESS

    Đơn VN-4-2010-14585 · nộp 08/07/2010 · văn bằng 4-0182825-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Thiên Khánh

  8. Mẫu nhãn TIAHUSKY
    TIAHUSKY

    Đơn VN-4-2010-14584 · nộp 08/07/2010 · văn bằng 4-0182823-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Thiên Khánh

  9. Mẫu nhãn EMAMI FAIR AND HANDSOME
    EMAMI FAIR AND HANDSOME

    Đơn VN-4-2010-14536 · nộp 07/07/2010 · văn bằng 4-0183253-000
    Chủ đơn: EMAMI LIMITED

  10. Mẫu nhãn EMAMI
    EMAMI

    Đơn VN-4-2010-14534 · nộp 07/07/2010 · văn bằng 4-0173042-000
    Chủ đơn: EMAMI LIMITED

  11. Mẫu nhãn OXYGENERGY
    OXYGENERGY

    Đơn VN-4-2010-14494 · nộp 07/07/2010 · văn bằng 4-0175889-000
    Chủ đơn: Unilever Global IP Limited

  12. Mẫu nhãn AVIANCE BEAUTY SOLUTIONS
    AVIANCE BEAUTY SOLUTIONS

    Đơn VN-4-2010-14493 · nộp 07/07/2010 · văn bằng 4-0175888-000
    Chủ đơn: Unilever Global IP Limited

  13. Mẫu nhãn MICRO CREAM
    MICRO CREAM

    Đơn VN-4-2010-14492 · nộp 07/07/2010
    Chủ đơn: UNILEVER N.V.

  14. Mẫu nhãn RADIANCE-C
    RADIANCE-C

    Đơn VN-4-2010-14490 · nộp 07/07/2010 · văn bằng 4-0308030-000
    Chủ đơn: Unilever Global IP Limited

  15. Mẫu nhãn NUONG NUONG COSMETIC
    NUONG NUONG COSMETIC

    Đơn VN-4-2010-14451 · nộp 07/07/2010 · văn bằng 4-0180200-000
    Chủ đơn: Lê Văn Hùng

  16. Mẫu nhãn L'OREAL VOLUME MILLION LASHES
    L'OREAL VOLUME MILLION LASHES

    Đơn VN-4-2010-14432 · nộp 06/07/2010 · văn bằng 4-0168952-000
    Chủ đơn: L'OREAL Société Anonyme

  17. Mẫu nhãn Mộng 17
    Mộng 17

    Đơn VN-4-2010-14428 · nộp 06/07/2010 · văn bằng 4-0184051-000
    Chủ đơn: JNLI BO

  18. Mẫu nhãn bọt bọt nhuộm
    bọt bọt nhuộm

    Đơn VN-4-2010-14426 · nộp 06/07/2010
    Chủ đơn: JNLI BO

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.