Nhóm 37: Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.512 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 37 gồm những gì
Xây dựng công trình; lắp đặt và sửa chữa; khai mỏ; khoan dầu khí.
Ví dụ hay gặp: thi công nhà ở, sửa chữa ô tô, lắp đặt điều hoà, vệ sinh công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 37
Đơn có nhóm 37 — 32.512 đơn, trang 1.069/1.084
Trọng Nghĩa OK COMPUTER INFORMATICS ELECTRONICĐơn VN-4-1994-19986 · nộp 29/09/1994 · văn bằng 4-0016601-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân điện cơ Trọng Nghĩa
An BìnhĐơn VN-4-1994-19968 · nộp 29/09/1994 · văn bằng 4-0016588-000
Chủ đơn: Công ty xây dựng - thương mại An Bình
FULLMARK MICROĐơn VN-4-1994-19914 · nộp 23/09/1994 · văn bằng 4-0017072-000
Chủ đơn: FULLMARK MICRO PTE LIMITED
TV Trung ViệtĐơn VN-4-1994-19887 · nộp 22/09/1994 · văn bằng 4-0016547-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xây dựng Trung Việt
TĐơn VN-4-1994-19812 · nộp 14/09/1994 · văn bằng 4-0016482-000
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (TOYOTA MOTOR CORPORATION)
TOYOTAĐơn VN-4-1994-19811 · nộp 14/09/1994 · văn bằng 4-0016481-000
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (TOYOTA MOTOR CORPORATION)
SS SSANGYONGĐơn VN-4-1994-19786 · nộp 14/09/1994 · văn bằng 4-0017751-000
Chủ đơn: SSANGYONG ENGINEERING AND CONSTRUCTION CO., LTD, SSANGYONG ENGINEERING AND CONSTRUCTION CO., LTD(KR)
TDĐơn VN-4-1994-19783 · nộp 13/09/1994 · văn bằng 4-0016454-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xây dựng và san lấp nền Trung Dũng
Minh YếnĐơn VN-4-1994-19740 · nộp 08/09/1994 · văn bằng 4-0016391-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại -dịch vụ Minh Yến
CT Công Thành,Đơn VN-4-1994-19652 · nộp 31/08/1994 · văn bằng 4-0016578-000
Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn Văn Thuyết
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-19581 · nộp 24/08/1994 · văn bằng 4-0016268-000
Chủ đơn: CFM INTERNATIONAL- Société ANONYME
CFM INTERNATIONALĐơn VN-4-1994-19579 · nộp 24/08/1994 · văn bằng 4-0016267-000
Chủ đơn: CFM INTERNATIONAL- Société ANONYME
D DELTAĐơn VN-4-1994-19571 · nộp 24/08/1994 · văn bằng 4-0016229-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xây dựng Delta
Nam Tân, NĐơn VN-4-1994-19519 · nộp 18/08/1994 · văn bằng 4-0016173-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xây dựng thương mại Nam Tân
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-19471 · nộp 15/08/1994 · văn bằng 4-0025774-000
Chủ đơn: FOSECO INTERNATIONAL LIMITED, FOSECO INTERNATIONAL LIMITED(GB)
HANOI TOURISMĐơn VN-4-1994-19464 · nộp 13/08/1994 · văn bằng 4-0014945-000
Chủ đơn: Công ty du lịch Hà nội
HONEYWELLĐơn VN-4-1994-19402 · nộp 10/08/1994 · văn bằng 4-0016405-000
Chủ đơn: HONEYWELL INTERNATIONAL INC.
PT Phương TriệuĐơn VN-4-1994-19394 · nộp 09/08/1994 · văn bằng 4-0016061-000
Chủ đơn: Công ty xây dựng thương mại Phương Triệu (TNHH)
VHĐơn VN-4-1994-19288 · nộp 03/08/1994 · văn bằng 4-0017119-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xây dựng Việt Hoa
Gia Phú chia fuĐơn VN-4-1994-19269 · nộp 02/08/1994 · văn bằng 4-0015978-000
Chủ đơn: Công ty xây dựng - thương mại Gia Phú (TNHH)
BRICO SEVEN 7Đơn VN-4-1994-19205 · nộp 28/07/1994 · văn bằng 4-0013912-000
Chủ đơn: Công ty cầu 7 Thăng Long
CHINFONĐơn VN-4-1994-19198 · nộp 28/07/1994 · văn bằng 4-0015855-000
Chủ đơn: CHINFON GLOBAL CORP.
AT & TĐơn VN-4-1994-19195 · nộp 28/07/1994 · văn bằng 4-0020839-000
Chủ đơn: AT&T Intellectual Property II, L.P., AT&T PROPERTIES, LLC(US), AT&T KNOWLEDGE VENTURES II, L.P.(US), AT & T CORP.(US)
AT&TĐơn VN-4-1994-19194 · nộp 28/07/1994 · văn bằng 4-0020838-000
Chủ đơn: AT&T Intellectual Property II, L.P., AT&T PROPERTIES, LLC(US), AT&T KNOWLEDGE VENTURES II, L.P.(US), AT & T CORP.(US)
Chấn Hưng CHĐơn VN-4-1994-19167 · nộp 27/07/1994 · văn bằng 4-0015881-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân xây dựng Chấn Hưng
Hiệp Tân H TĐơn VN-4-1994-19166 · nộp 27/07/1994 · văn bằng 4-0015880-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Hiệp Tân(VN), Công ty cổ phần Hiệp Tân, Công ty TNHH Xây dựng Sản xuất hàng Mỹ nghệ-Thương mại Hiệp Tân(VN)
Tay Vien SCITEANTCOĐơn VN-4-1994-19126 · nộp 25/07/1994 · văn bằng 4-0015919-000
Chủ đơn: Công ty ứng dụng khoa học kỹ thuật và chuyển giao công nghệ mới
SERVICEVIEWĐơn VN-4-1994-19085 · nộp 23/07/1994 · văn bằng 4-0016469-000
Chủ đơn: BRITISH TELECOMMUNICATIONS PUBLIC LIMITED COMPANY
HCCIĐơn VN-4-1994-19075 · nộp 22/07/1994 · văn bằng 4-0016030-000
Chủ đơn: Công ty xây dựng số 1 Hà nội
Đô Thị DOTHICOĐơn VN-4-1994-19037 · nộp 20/07/1994 · văn bằng 4-0015812-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại xây dựng Đô Thị
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.