Nhóm 37: Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.512 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 37 gồm những gì
Xây dựng công trình; lắp đặt và sửa chữa; khai mỏ; khoan dầu khí.
Ví dụ hay gặp: thi công nhà ở, sửa chữa ô tô, lắp đặt điều hoà, vệ sinh công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 37
Đơn có nhóm 37 — 32.512 đơn, trang 1.067/1.084
Hân HùngĐơn VN-4-1995-22601 · nộp 21/04/1995 · văn bằng 4-0018975-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn xây dựng Hân Hùng
Thiên HaiĐơn VN-4-1995-22576 · nộp 19/04/1995 · văn bằng 4-0018956-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại xây dựng sản xuất Thiên Hải
Phú Thọ Co., LtdĐơn VN-4-1995-22517 · nộp 13/04/1995 · văn bằng 4-0019077-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH Xây Dựng Phú Thọ
Nguyên Phước-NPCTĐơn VN-4-1995-22516 · nộp 13/04/1995 · văn bằng 4-0019076-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Nguyên Phước
3C-COMPUTER COMMUNICATION CONTROL INCĐơn VN-4-1995-22502 · nộp 11/04/1995 · văn bằng 4-0019068-000
Chủ đơn: Công Ty Cổ Phần Máy Tính Truyền Thông Điều Khiển 3C
DUSKINĐơn VN-4-1995-22325 · nộp 30/03/1995 · văn bằng 4-0018773-000
Chủ đơn: DUSKIN CO., LTD.
IBTĐơn VN-4-1995-22316 · nộp 30/03/1995 · văn bằng 4-0018765-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại-xây dựng I.B.T
LGĐơn VN-4-1995-22286 · nộp 29/03/1995 · văn bằng 4-0018736-000
Chủ đơn: LG CORP.
NOSKE KAESERĐơn VN-4-1995-22282 · nộp 29/03/1995 · văn bằng 4-0018732-000
Chủ đơn: NOSKE KAESER GMBH
YAMAHAĐơn VN-4-1995-22259 · nộp 27/03/1995 · văn bằng 4-0018716-000
Chủ đơn: YAMAHA CORPORATION, YAMAHA CORPORATION(JP)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-22251 · nộp 24/03/1995 · văn bằng 4-0019057-000
Chủ đơn: THE PENINSULAR AND ORIENTAL STEAM NAVIGATION COMPANY
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-22226 · nộp 24/03/1995 · văn bằng 4-0019056-000
Chủ đơn: CENTREPOINT PROPERTIES LIMITED
CENTREPOINTĐơn VN-4-1995-22225 · nộp 24/03/1995 · văn bằng 4-0018787-000
Chủ đơn: FRASERS CENTREPOINT LIMITED(SG), CENTREPOINT PROPERTIES LIMITED(SG), FRASERS PROPERTY LIMITED
JAGUARĐơn VN-4-1995-22209 · nộp 24/03/1995 · văn bằng 4-0025853-000
Chủ đơn: Jaguar Land Rover Limited
DAIMLERĐơn VN-4-1995-22208 · nộp 24/03/1995 · văn bằng 4-0039250-000
Chủ đơn: Jaguar Land Rover Limited
DĐơn VN-4-1995-22207 · nộp 24/03/1995 · văn bằng 4-0018659-000
Chủ đơn: Jaguar Land Rover Limited
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-22206 · nộp 24/03/1995 · văn bằng 4-0018658-000
Chủ đơn: Jaguar Land Rover Limited
JAGUARĐơn VN-4-1995-22205 · nộp 24/03/1995 · văn bằng 4-0025852-000
Chủ đơn: Jaguar Land Rover Limited
SOVEREIGNĐơn VN-4-1995-22204 · nộp 24/03/1995 · văn bằng 4-0018657-000
Chủ đơn: JAGUAR CARS LIMITED(GB), JAGUAR CARS LTD(GB), Jaguar Land Rover Limited
CĐơn VN-4-1995-22185 · nộp 23/03/1995 · văn bằng 4-0018641-000
Chủ đơn: Công Ty Xây Dựng Số 8(VN), Công ty cổ phần đầu tư và xây dựng số 8(VN), Công ty cổ phần đầu tư và xây dựng số 8
Hàm SơnĐơn VN-4-1995-22089 · nộp 16/03/1995 · văn bằng 4-0018552-000
Chủ đơn: Công Ty Xây Dựng - Thương Mại Hàm Sơn (TNHH)
TT-Tân Thành NCĐơn VN-4-1995-22083 · nộp 16/03/1995 · văn bằng 4-0018547-000
Chủ đơn: Công Ty Xây Dựng Thương Mại Tân Thành (TNHH)
PANASONICĐơn VN-4-1995-21962 · nộp 09/03/1995 · văn bằng 4-0018278-000
Chủ đơn: Panasonic Holdings Corporation
Viễn ĐôngĐơn VN-4-1995-21944 · nộp 09/03/1995 · văn bằng 4-0018464-000
Chủ đơn: Cơ Sở Kính Thuốc Viễn Đông
A Đức AnhĐơn VN-4-1995-21937 · nộp 09/03/1995 · văn bằng 4-0018268-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Đức Anh
Bá ĐạtĐơn VN-4-1995-21863 · nộp 02/03/1995 · văn bằng 4-0018419-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH Xây Dựng - Thương Mại Bá Đạt
SĐơn VN-4-1995-21774 · nộp 22/02/1995 · văn bằng 4-0018223-000
Chủ đơn: SHIN NIPPON SEITETSU KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS NIPPON STEEL CORPORATION)
SĐơn VN-4-1995-21773 · nộp 22/02/1995 · văn bằng 4-0018222-000
Chủ đơn: SHIN NIPPON SEITETSU KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS NIPPON STEEL CORPORATION)
NIPPON STEEL CORPORATIONĐơn VN-4-1995-21772 · nộp 22/02/1995 · văn bằng 4-0019690-000
Chủ đơn: SHIN NIPPON SEITETSU KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS NIPPON STEEL CORPORATION)(JP), NIPPON STEEL & SUMITOMO METAL CORPORATION
GROVEĐơn VN-4-1995-21738 · nộp 20/02/1995 · văn bằng 4-0018195-000
Chủ đơn: GROVE US LLC, KIDDE INDUSTRIES, INC(US)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.