Nhóm 37: Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.512 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 37 gồm những gì
Xây dựng công trình; lắp đặt và sửa chữa; khai mỏ; khoan dầu khí.
Ví dụ hay gặp: thi công nhà ở, sửa chữa ô tô, lắp đặt điều hoà, vệ sinh công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 37
Đơn có nhóm 37 — 32.512 đơn, trang 1.084/1.084
Tự độngĐơn VN-4-1991-04165 · nộp 29/06/1991 · văn bằng 4-0003909-000
Chủ đơn: Cơ sở Tự Động
Tiến ĐạtĐơn VN-4-1991-04009 · nộp 01/06/1991 · văn bằng 4-0003743-000
Chủ đơn: Cơ sở Tiến Đạt
Tự LựcĐơn VN-4-1991-03964 · nộp 01/06/1991 · văn bằng 4-0003708-000
Chủ đơn: Cơ Sở Tự Lực
SONYĐơn VN-4-1991-03729 · nộp 23/04/1991 · văn bằng 4-0003513-000
Chủ đơn: SONY KABUSHIKI KASIHA (ALSO TRADING AS SONY CORPORATION)(JP), SONY GROUP CORPORATION
TĐ Tiến ĐạtĐơn VN-4-1991-03717 · nộp 22/04/1991 · văn bằng 4-0003508-000
Chủ đơn: Công ty điện tử Tiến Đạt
S-STARLIGHTĐơn VN-4-1991-03434 · nộp 11/02/1991 · văn bằng 4-0002296-000
Chủ đơn: Công Ty Điện Tử Tư Doanh ánh Sao ( Sel )(VN), Công ty Trách nhiệm hữu hạn điện tử ánh Sao (SEL)
Hoan MyĐơn VN-4-1991-03226 · nộp 09/01/1991 · văn bằng 4-0002961-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hoàn Mỹ
POLAROIDĐơn VN-4-1990-02595 · nộp 24/09/1990 · văn bằng 4-0002264-000
Chủ đơn: POLAROID CORPORATION(US), Polaroid IP B.V.
SCHLUMBERGERĐơn VN-4-1990-02593 · nộp 24/09/1990 · văn bằng 4-0002262-000
Chủ đơn: SCHULUMBERGER LIMITED
Ch CửuhiệpĐơn VN-4-1990-02460 · nộp 08/09/1990 · văn bằng 4-0002336-000
Chủ đơn: Cơ Sở Cửu Hiệp
OTISĐơn VN-4-1990-02248 · nộp 27/07/1990 · văn bằng 4-0002119-000
Chủ đơn: OTIS ELEVATOR COMPANY(US), OTIS ELEVATOR COMPANY
DLĐơn VN-4-1990-02244 · nộp 27/07/1990 · văn bằng 4-0001710-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Điện-nước-lắp máy Hải Phòng
Thanh-LiêmĐơn VN-4-1990-01986 · nộp 21/05/1990 · văn bằng 4-0001604-000
Chủ đơn: Cơ Sở Thanh Liêm(VN), Cơ Sở Thanh Liêm
THANH-LIÊMĐơn VN-4-1990-01985 · nộp 21/05/1990 · văn bằng 4-0001603-000
Chủ đơn: Cơ Sở Thanh Liêm(VN), Cơ Sở Thanh Liêm
Phan Thanh TòngĐơn VN-4-1990-01904 · nộp 19/04/1990 · văn bằng 4-0001566-000
Chủ đơn: Cơ Sở Phan Thanh Tòng
KONEĐơn VN-4-1988-01055 · nộp 25/04/1988 · văn bằng 4-0000997-000
Chủ đơn: KONE CORPORATION(FI), KONE CORPORATION, KONE OY(FI)
MAZDAĐơn VN-4-1987-00773 · nộp 10/04/1987 · văn bằng 4-0000739-000
Chủ đơn: MAZDA MOTOR CORPORATION
UNIMEX-HANOIĐơn VN-4-1986-00712 · nộp 05/12/1986 · văn bằng 4-0000682-000
Chủ đơn: UNIMEX Hà Nội
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1986-00606 · nộp 26/07/1986 · văn bằng 4-0000582-000
Chủ đơn: CÔNG TY BURROUGRS CORPORATION
NECĐơn VN-4-1985-00167 · nộp 05/04/1985 · văn bằng 4-0000149-000
Chủ đơn: NEC CORPORATION(JP), NEC CORPORATION
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

