Nhóm 35: Quảng cáo, kinh doanh, mua bán
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 198.962 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 35 gồm những gì
Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; dịch vụ văn phòng; dịch vụ mua bán, bán buôn, bán lẻ và bán hàng trực tuyến các sản phẩm.
Ví dụ hay gặp: cửa hàng bán lẻ, bán hàng trên sàn thương mại điện tử, tiếp thị, xuất nhập khẩu, cho thuê văn phòng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 35
Đơn có nhóm 35 — 198.962 đơn, trang 6.573/6.633
MBASSYĐơn VN-4-2001-01460 · nộp 05/04/2001 · văn bằng 4-0044038-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
VIET PHARMAĐơn VN-4-2001-01458 · nộp 05/04/2001 · văn bằng 4-0044036-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Việt (VIET PHARMA CO., LTD.)
ASCĐơn VN-4-2001-01457 · nộp 04/04/2001 · văn bằng 4-0045156-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần An Sinh
Phương LợiĐơn VN-4-2001-01455 · nộp 04/04/2001 · văn bằng 4-0044340-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ - xuất nhập khẩu Phương Lợi(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ - xuất nhập khẩu Phương Lợi
COIMEX I C DĐơn VN-4-2001-01444 · nộp 04/04/2001 · văn bằng 4-0042679-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thuỷ sản và xuất nhập khẩu Côn Đảo, Công ty thuỷ sản và xuất nhập khẩu Côn Đảo(VN)
VHV Văn hoá ViệtĐơn VN-4-2001-01428 · nộp 03/04/2001 · văn bằng 4-0042039-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại tư vấn dịch vụ du lịch Văn Hóa Việt, Công ty TNHH thương mại tư vấn dịch vụ du lịch Văn Hóa Việt(VN)
VECTOR RĐơn VN-4-2001-01426 · nộp 03/04/2001 · văn bằng 4-0042085-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Vĩnh Thịnh
UFJĐơn VN-4-2001-01423 · nộp 03/04/2001 · văn bằng 4-0044035-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA UFJ HOLDINGS(JP), Mitsubishi UFJ Financial Group, Inc., Mitsubishi Tokyo Financial Group, Inc.(JP)
TRACYĐơn VN-4-2001-01388 · nộp 30/03/2001 · văn bằng 4-0042359-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Mỹ Đông(VN), Đoàn Thị Hòa, Công ty TNHH Triều Nhật(VN), Công ty cổ phần thời trang TRACY(VN)
CHAMPIONĐơn VN-4-2001-01382 · nộp 30/03/2001 · văn bằng 4-0045794-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ sản xuất Quán Quân
NGOC THANHĐơn VN-4-2001-01380 · nộp 30/03/2001 · văn bằng 4-0045793-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Ngọc Thanh
VINA-Giầy VINAGICOĐơn VN-4-2001-01378 · nộp 30/03/2001 · văn bằng 4-0043078-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giầy Việt
IMAGINARIUMĐơn VN-4-2001-01358 · nộp 30/03/2001 · văn bằng 4-0042778-000
Chủ đơn: GEOFFREY, INC.
TTCĐơn VN-4-2001-01318 · nộp 27/03/2001 · văn bằng 4-0042883-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại kỹ thuật TTC (TTC TRADING TECHNICAL COMPANY LIMITED)
INTIM AROMAĐơn VN-4-2001-01308 · nộp 27/03/2001 · văn bằng 4-0044339-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đồng Hành
INTIM CLASSICĐơn VN-4-2001-01307 · nộp 27/03/2001 · văn bằng 4-0044338-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đồng Hành
HOLY LOVEĐơn VN-4-2001-01306 · nộp 27/03/2001 · văn bằng 4-0044337-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đồng Hành
GEOCITIESĐơn VN-4-2001-01297 · nộp 26/03/2001 · văn bằng 4-0048059-000
Chủ đơn: GEOCITIES(US), YAHOO! INC.
RUBY COMPUTERĐơn VN-4-2001-01290 · nộp 26/03/2001 · văn bằng 4-0041778-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Thuận Quốc
MAYFLOWERS TOURIST HOA HA M F CO., LTDĐơn VN-4-2001-01286 · nộp 26/03/2001 · văn bằng 4-0043902-000
Chủ đơn: Công ty TNHH du lịch và thương mại Hoa Hạ(VN), Công ty TNHH du lịch và thương mại Hoa Hạ
AO DAI BrandĐơn VN-4-2001-01283 · nộp 26/03/2001 · văn bằng 4-0044335-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân thương mại dịch vụ Kim Phượng
ICL IMEX CUU LONGĐơn VN-4-2001-01267 · nộp 23/03/2001 · văn bằng 4-0044113-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Vĩnh Long, Công ty xuất nhập khẩu Vĩnh Long(VN)
Chè Xanh Thái Sơn CÔNG TY CHè Cổ LOA-COLOA TEA COMPANYĐơn VN-4-2001-01260 · nộp 23/03/2001 · văn bằng 4-0048661-000
Chủ đơn: Tổng công ty chè Việt Nam
KL Kim LýĐơn VN-4-2001-01243 · nộp 22/03/2001 · văn bằng 4-0043878-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Kim Lý(VN), Công ty cổ phần vàng bạc - đá quý Kim Lý
FAJIĐơn VN-4-2001-01223 · nộp 21/03/2001 · văn bằng 4-0043962-000
Chủ đơn: Cơ sở Bùi Văn Tỵ
METSUSĐơn VN-4-2001-01222 · nộp 21/03/2001 · văn bằng 4-0043961-000
Chủ đơn: Cơ sở Bùi Văn Tỵ
KINH DOĐơn VN-4-2001-01221 · nộp 21/03/2001 · văn bằng 4-0043960-000
Chủ đơn: Công ty xây dựng và chế biến thực phẩm Kinh Đô (trách nhiệm hữu hạn)(VN), Mondelez International AMEA Pte. Ltd., Công ty TNHH đầu tư KIDO(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn đầu tư Kinh Đô(VN), CADBURY ENTERPRISES PTE. LTD.(SG)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-01201 · nộp 20/03/2001 · văn bằng 4-0043637-000
Chủ đơn: SYNAVANT INC.
BFM BIFLOMICO.Đơn VN-4-2001-01181 · nộp 19/03/2001 · văn bằng 4-0044099-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên - Tổng công ty lương thực Miền Nam(VN), Tổng công ty lương thực Miền Nam - Công ty cổ phần, Công ty bột mỳ Bình Đông (BIFLOMICO)(VN)
RT ROYAL TRANSĐơn VN-4-2001-01180 · nộp 19/03/2001 · văn bằng 4-0045792-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ R.T. (R.T.TRADING & SERVICES CO., LTD)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.