Nhóm 35: Quảng cáo, kinh doanh, mua bán
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 198.962 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 35 gồm những gì
Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; dịch vụ văn phòng; dịch vụ mua bán, bán buôn, bán lẻ và bán hàng trực tuyến các sản phẩm.
Ví dụ hay gặp: cửa hàng bán lẻ, bán hàng trên sàn thương mại điện tử, tiếp thị, xuất nhập khẩu, cho thuê văn phòng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 35
Đơn có nhóm 35 — 198.962 đơn, trang 6.575/6.633
Dân CườngĐơn VN-4-2001-00795 · nộp 23/02/2001 · văn bằng 4-0042291-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất và thương mại Dân Cường(VN), Công ty cổ phần đầu tư Dân Cường
AristelĐơn VN-4-2001-00792 · nộp 23/02/2001 · văn bằng 4-0042493-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại T.C.
SKYMILESĐơn VN-4-2001-00780 · nộp 22/02/2001 · văn bằng 4-0041974-000
Chủ đơn: SkyMiles IP Ltd., DELTA CORPORATION IDENTITY, INC(US), DELTA AIR LINES, INC.(US)
LMC LINH MAU L M CĐơn VN-4-2001-00751 · nộp 22/02/2001 · văn bằng 4-0043121-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Linh Mậu
TAV TRANG ANH VINH CO., LTDĐơn VN-4-2001-00749 · nộp 22/02/2001 · văn bằng 4-0042377-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp may thêu thời trang Trang Anh Vĩnh (TAV CO., LTD)
Văn ĐạoĐơn VN-4-2001-00736 · nộp 21/02/2001 · văn bằng 4-0042277-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Văn Đạo, Công ty trách nhiệm hữu hạn Văn Đạo(VN)
THĂNG LONG TÂN PERRAZ DRAGON WRITING INSTRUMENTS TIME PIECESĐơn VN-4-2001-49602 · nộp 19/02/2001 · văn bằng 4-0041097-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Thăng Long Tân
ALSIMEXĐơn VN-4-2001-00700 · nộp 19/02/2001 · văn bằng 4-0042375-000
Chủ đơn: Công ty giầy An lạc (ALSIMEX)(VN), Công ty cổ phần giầy An Lạc
TIEĐơn VN-4-2001-00699 · nộp 19/02/2001 · văn bằng 4-0042374-000
Chủ đơn: Công ty Sản xuất kinh doanh Xuất nhập khẩu Điện - Điện tử quận 10 (TIE.CO)(VN), Công ty cổ phần TIE
A ANLAC FOOTWEAR JOINT STOCK COMPANYĐơn VN-4-2001-00697 · nộp 19/02/2001 · văn bằng 4-0042353-000
Chủ đơn: Công ty giầy An Lạc (ALSIMEX)(VN), Công ty cổ phần giầy An Lạc
TRADE-RANGERĐơn VN-4-2001-00686 · nộp 16/02/2001 · văn bằng 4-0042438-000
Chủ đơn: TRADE-RANGER, INC.
HàNH SANHĐơn VN-4-2001-49601 · nộp 14/02/2001 · văn bằng 4-0041273-000
Chủ đơn: Cơ sở Hành Sanh.(VN), Công ty TNHH một thành viên sản xuất - thương mại - dịch vụ Hành Sanh, Công ty TNHH SX - TM - DV Hành Sanh(VN)
MINH NAMĐơn VN-4-2001-00629 · nộp 14/02/2001 · văn bằng 4-0041991-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Minh Nam (MN CO., LTD.)
FRESHFIELDSĐơn VN-4-2001-00626 · nộp 13/02/2001 · văn bằng 4-0043039-000
Chủ đơn: Freshfields International Limited
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-00625 · nộp 13/02/2001 · văn bằng 4-0043014-000
Chủ đơn: FRESHFIELDS INTERNATIONAL LIMITED
DG DONG GIANG JSCĐơn VN-4-2001-00624 · nộp 13/02/2001 · văn bằng 4-0041932-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Đông Giang (DONG GIANG JOINT STOCK COMPANY), Công ty cổ phần Đông Giang (DONG GIANG JOINT STOCK COMPANY)(VN)
B.T.CO., Băng TâmĐơn VN-4-2001-00615 · nộp 13/02/2001 · văn bằng 4-0043177-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Băng Tâm
ASIMOĐơn VN-4-2001-00583 · nộp 12/02/2001 · văn bằng 4-0041228-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS HONDA MOTOR CO.,LTD.)
SKFĐơn VN-4-2001-00571 · nộp 09/02/2001 · văn bằng 4-0042274-000
Chủ đơn: AKTIEBOLAGET SKF
CLEANTECHĐơn VN-4-2001-00569 · nộp 09/02/2001 · văn bằng 4-0042692-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ An Minh(VN), Công ty TNHH thương mại dịch vụ An Minh
VESCO VSEĐơn VN-4-2001-00520 · nộp 07/02/2001 · văn bằng 4-0042578-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ điện tử Việt, Công ty Dịch vụ Điện tử II(VN)
ANN TOURSĐơn VN-4-2001-00517 · nộp 07/02/2001 · văn bằng 4-0047472-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ du lịch An Trân
DUY ANH TRADING CO., LTD. MAXX.Đơn VN-4-2001-00478 · nộp 05/02/2001 · văn bằng 4-0042837-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Duy Anh, Công ty TNHH thương mại Duy Anh(VN)
SAIGON LOGISTICS CO., LTD SGĐơn VN-4-2001-00477 · nộp 05/02/2001 · văn bằng 4-0041752-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ vận tải Sài Gòn
DEMOPRINTĐơn VN-4-2001-00476 · nộp 05/02/2001 · văn bằng 4-0041069-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại phụ tùng thiết bị SPM
PRIMAĐơn VN-4-2001-00475 · nộp 05/02/2001 · văn bằng 4-0041068-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại phụ tùng thiết bị SPM
BATH & BODY WORKSĐơn VN-4-2001-00470 · nộp 05/02/2001 · văn bằng 4-0049704-000
Chủ đơn: BATHCO, INC.
CHANNEL NEWSASIAĐơn VN-4-2001-00467 · nộp 02/02/2001 · văn bằng 4-0045113-000
Chủ đơn: MEDIACORP PTE. LTD., MEDIACORP NEWS PTE LTD.(SG), MediaCorp Pte. Ltd.(SG)
famimaĐơn VN-4-2001-00461 · nộp 02/02/2001 · văn bằng 4-0041541-000
Chủ đơn: FAMILYMART CO., LTD., FAMILYMART CO., LTD.(JP)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-00454 · nộp 01/02/2001 · văn bằng 4-0041600-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tư vấn quản lý Q.T.C Việt Nam
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.