Nhóm 35: Quảng cáo, kinh doanh, mua bán
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 198.962 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 35 gồm những gì
Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; dịch vụ văn phòng; dịch vụ mua bán, bán buôn, bán lẻ và bán hàng trực tuyến các sản phẩm.
Ví dụ hay gặp: cửa hàng bán lẻ, bán hàng trên sàn thương mại điện tử, tiếp thị, xuất nhập khẩu, cho thuê văn phòng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 35
Đơn có nhóm 35 — 198.962 đơn, trang 6.574/6.633
Hiệu Mắm 888 Mỹ DUNGĐơn VN-4-2001-01173 · nộp 19/03/2001 · văn bằng 4-0045214-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Bướm(VN), Hàng Ngọc Lợi
HSDĐơn VN-4-2001-01162 · nộp 19/03/2001 · văn bằng 4-0043959-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ Hoàng Đỉnh
CAFE TALKĐơn VN-4-2001-01152 · nộp 19/03/2001 · văn bằng 4-0043771-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nghề Việt, Lục Bích Vân(VN)
VTBĐơn VN-4-2001-01144 · nộp 19/03/2001 · văn bằng 4-0043812-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần vật tư xuất nhập khẩu Tân Bình, Công ty cổ phần vật tư xuất nhập khẩu Tân Bình(VN)
UNIDUXĐơn VN-4-2001-01141 · nộp 16/03/2001 · văn bằng 4-0043701-000
Chủ đơn: UNIDUX ELECTRONICS PTE LTD.
Thịnh KhangĐơn VN-4-2001-01127 · nộp 15/03/2001 · văn bằng 4-0044098-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Thịnh Khang (THINH KHANG CO., LTD)(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Thịnh Khang (THINH KHANG CO., LTD)
Kim HảoĐơn VN-4-2001-01125 · nộp 15/03/2001 · văn bằng 4-0044492-000
Chủ đơn: Cửa hàng vàng Kim Hảo
TUYET MAI VICTORYĐơn VN-4-2001-01118 · nộp 15/03/2001 · văn bằng 4-0040922-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Vũ Tuyết Mai - Chiến Thắng
SHISEIDOĐơn VN-4-2001-01053 · nộp 12/03/2001 · văn bằng 4-0043810-000
Chủ đơn: SHISEIDO COMPANY LTD.(JP), SHISEIDO COMPANY, LIMITED
MEDICAL TRIBUNEĐơn VN-4-2001-01032 · nộp 09/03/2001 · văn bằng 4-0042463-000
Chủ đơn: CMPMedica Asia Pte. Ltd., HAVAS MEDIMEDIA ASIA PTE LTD(SG)
NHAT HUONG CO., LTDĐơn VN-4-2001-01024 · nộp 09/03/2001 · văn bằng 4-0043137-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Nhất Hương
SĐơn VN-4-2001-01022 · nộp 09/03/2001 · văn bằng 4-0042849-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quảng cáo Minh Sơn(VN), Công ty TNHH quảng cáo Minh Sơn
NPLUS COMPUTERĐơn VN-4-2001-01009 · nộp 09/03/2001 · văn bằng 4-0042519-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ tin học Triều Nhuận
THANH NAMĐơn VN-4-2001-00973 · nộp 06/03/2001 · văn bằng 4-0044096-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại Thanh Nam, Công ty TNHH thương mại Thanh Nam(VN)
TNTĐơn VN-4-2001-00972 · nộp 06/03/2001 · văn bằng 4-0044095-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Thanh Nam (Nay là: Công ty cổ phần thương mại Thanh Nam)(VN), Công ty cổ phần thương mại và sản xuất Thanh Nam(VN), Công ty TNHH thương mại Thanh Nam(VN), Công ty cổ phần đầu tư phát triển tập đoàn HSTC
CÔNG TY TRáCH NHIÊM HữU HạN NGọC TùNG NGọC TùNG CO., LTDĐơn VN-4-2001-00970 · nộp 06/03/2001 · văn bằng 4-0047313-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Ngọc Tùng
MICHINOIMPORT MĐơn VN-4-2001-00950 · nộp 05/03/2001 · văn bằng 4-0043634-000
Chủ đơn: Tổng công ty máy và phụ tùng - Bộ Thương Mại(VN), Công ty máy và phụ tùng - Bộ thương mại
LIH LEEĐơn VN-4-2001-00944 · nộp 05/03/2001 · văn bằng 4-0043913-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Nguyệt Phú(VN), Cơ sở Thượng Minh(VN), Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Nguyệt Phú
Khai TríĐơn VN-4-2001-00941 · nộp 05/03/2001 · văn bằng 4-0044214-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại công nghệ Khai Trí
VIWINĐơn VN-4-2001-00931 · nộp 02/03/2001 · văn bằng 4-0043874-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Vi Anh Dũng
WĐơn VN-4-2000-49722 · nộp 02/03/2001 · văn bằng 4-0044213-000
Chủ đơn: Cơ sở Việt Thy
MASANĐơn VN-4-2001-00885 · nộp 28/02/2001 · văn bằng 4-0045074-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư Ma San(VN), Công ty cổ phần Ma San
Nhà pha lê CRYSTAL HOUSE ARTGLASS GROUPĐơn VN-4-2001-00863 · nộp 27/02/2001 · văn bằng 4-0042084-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất kính nghệ thuật, Cơ sở kính nghệ thuật - ART GLASS(VN)
CELERAĐơn VN-4-2001-00861 · nộp 27/02/2001 · văn bằng 4-0041994-000
Chủ đơn: APPLIED BIOSYSTEMS, LLC(US), APPLIED BIOSYSTEMS INC.(US), PE CORPORATION(US), APPLERA CORPORATION(US), CELERA CORPORATION
OTASĐơn VN-4-2001-00847 · nộp 26/02/2001 · văn bằng 4-0042205-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ và quảng cáo Oanh Trần, Công ty TNHH thương mại - dịch vụ và quảng cáo Oanh Trần(VN)
PARAMOUNTĐơn VN-4-2001-00846 · nộp 26/02/2001 · văn bằng 4-0042204-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Kim Thuỷ (KIM THUY CO. LTD.)(VN), Công ty TNHH Kim Thuỷ(VN), Công ty TNHH Kim Thuỷ
KIDZ STATIONĐơn VN-4-2001-00815 · nộp 23/02/2001 · văn bằng 4-0042498-000
Chủ đơn: PT. MITRA ADIPERKASA Tbk(ID), PT. MITRA ADIPERKASA Tbk, PT. MITRA ADIPERKASA(ID)
PLANET SPORTSĐơn VN-4-2001-00814 · nộp 23/02/2001 · văn bằng 4-0042497-000
Chủ đơn: PT. MITRA ADIPERKASA Tbk(ID), PT. MITRA ADIPERKASA Tbk, PT. MITRA ADIPERKASA(ID)
edge2netĐơn VN-4-2001-00813 · nộp 23/02/2001 · văn bằng 4-0049077-000
Chủ đơn: EDGE2NET, INC.
T&S COMPUTER Thiên SanhĐơn VN-4-2001-00797 · nộp 23/02/2001 · văn bằng 4-0042495-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ tin học Thiên Sanh
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.