DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 35: Quảng cáo, kinh doanh, mua bán

Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 198.962 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 35 gồm những gì

Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; dịch vụ văn phòng; dịch vụ mua bán, bán buôn, bán lẻ và bán hàng trực tuyến các sản phẩm.

Ví dụ hay gặp: cửa hàng bán lẻ, bán hàng trên sàn thương mại điện tử, tiếp thị, xuất nhập khẩu, cho thuê văn phòng.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 35

Đơn có nhóm 35 — 198.962 đơn, trang 6.565/6.633

  1. Mẫu nhãn MOBILE VISION
    MOBILE VISION

    Đơn VN-4-2001-04720 · nộp 11/10/2001 · văn bằng 4-0044846-000
    Chủ đơn: INTERSPACE CO., LTD.

  2. Mẫu nhãn CITY VISION
    CITY VISION

    Đơn VN-4-2001-04719 · nộp 11/10/2001 · văn bằng 4-0044845-000
    Chủ đơn: INTERSPACE CO., LTD.

  3. Mẫu nhãn NGOC SINH SEAFOOD
    NGOC SINH SEAFOOD

    Đơn VN-4-2001-04664 · nộp 08/10/2001 · văn bằng 4-0045202-000
    Chủ đơn: Đặng Thị Ngợi

  4. Mẫu nhãn VWP.,JSC
    VWP.,JSC

    Đơn VN-4-2001-04640 · nộp 05/10/2001 · văn bằng 4-0045693-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Phong Điện Việt Nam

  5. Mẫu nhãn VAN MINH AB
    VAN MINH AB

    Đơn VN-4-2001-04629 · nộp 04/10/2001 · văn bằng 4-0044645-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Văn Minh AB

  6. Mẫu nhãn SM
    SM

    Đơn VN-4-2001-04624 · nộp 04/10/2001 · văn bằng 4-0044461-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Nam Thái

  7. Mẫu nhãn ARC
    ARC

    Đơn VN-4-2001-04565 · nộp 01/10/2001 · văn bằng 4-0045514-000
    Chủ đơn: công ty TNHH thương mại-dịch vụ Uy Tín

  8. Mẫu nhãn GK EMEXIMCO
    GK EMEXIMCO

    Đơn VN-4-2001-04563 · nộp 01/10/2001 · văn bằng 4-0045126-000
    Chủ đơn: Công ty vật tư tổng hợp TP.HCM

  9. Mẫu nhãn GRANTPRIDECO
    GRANTPRIDECO

    Đơn VN-4-2001-04521 · nộp 27/09/2001 · văn bằng 4-0046851-000
    Chủ đơn: GRANT PRIDECO, L.P., GRANT PRIDECO, L.P.(US)

  10. Mẫu nhãn EDN EDEN
    EDN EDEN

    Đơn VN-4-2001-04494 · nộp 27/09/2001 · văn bằng 4-0046357-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thụy Thu Sương

  11. Mẫu nhãn TVT CO.
    TVT CO.

    Đơn VN-4-2001-04458 · nộp 26/09/2001 · văn bằng 4-0044902-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Tân Vạn Toàn

  12. Mẫu nhãn COMSTAR
    COMSTAR

    Đơn VN-4-2001-04401 · nộp 24/09/2001 · văn bằng 4-0044696-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại T.C

  13. Mẫu nhãn TVP TAN VIET PHAT
    TVP TAN VIET PHAT

    Đơn VN-4-2001-04381 · nộp 21/09/2001 · văn bằng 4-0051637-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Tân Việt Phát

  14. Mẫu nhãn SUMIDA
    SUMIDA

    Đơn VN-4-2001-04331 · nộp 19/09/2001 · văn bằng 4-0044583-000
    Chủ đơn: SUMIDA CORPORATION(JP), SUMIDA CORPORATION

  15. Mẫu nhãn VTƯC
    VTƯC

    Đơn VN-4-2001-04322 · nộp 19/09/2001 · văn bằng 4-0045713-000
    Chủ đơn: Xí nghiệp khai thác vật tư và phế liệu

  16. Mẫu nhãn KIM ANH
    KIM ANH

    Đơn VN-4-2001-04283 · nộp 17/09/2001 · văn bằng 4-0043804-000
    Chủ đơn: Công ty Cổ phần Chè Kim Anh

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.