DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 33: Đồ uống có cồn (trừ bia)

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 13.443 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 33 gồm những gì

Đồ uống có cồn, trừ bia; chế phẩm có cồn để làm đồ uống.

Ví dụ hay gặp: rượu vang, rượu trắng, rượu ngâm, rượu mùi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 33

Đơn có nhóm 33 — 13.443 đơn, trang 437/449

  1. SPEY ROYAL

    Đơn VN-4-1995-26542 · nộp 14/12/1995 · văn bằng 4-0022403-000
    Chủ đơn: DIAGEO BRANDS B.V.

  2. FRANKLIN

    Đơn VN-4-1995-26404 · nộp 08/12/1995 · văn bằng 4-0022310-000
    Chủ đơn: PERNOD RICARD

  3. PHOEBES

    Đơn VN-4-1995-26394 · nộp 07/12/1995 · văn bằng 4-0022283-000
    Chủ đơn: Phoebes Inc.

  4. GANGWEI-BRAND

    Đơn VN-4-1995-26045 · nộp 20/11/1995 · văn bằng 4-0022106-000
    Chủ đơn: Strong Harbour Ltd.

  5. PALM BREEZE

    Đơn VN-4-1995-25973 · nộp 15/11/1995 · văn bằng 4-0021889-000
    Chủ đơn: CORBY SPIRIT AND WINE LIMITED

  6. 8

    Đơn VN-4-1995-25953 · nộp 15/11/1995 · văn bằng 4-0021878-000
    Chủ đơn: Ahold Retail Services AG.

  7. GOLDLION

    Đơn VN-4-1995-25663 · nộp 31/10/1995 · văn bằng 4-0024710-000
    Chủ đơn: Goldlion (Far East) Limited

  8. FORESTER 1870

    Đơn VN-4-1995-25498 · nộp 13/10/1995 · văn bằng 4-0021541-000
    Chủ đơn: Early Times Distillers Company

  9. FORESTER 1870

    Đơn VN-4-1995-25366 · nộp 13/10/1995 · văn bằng 4-0021497-000
    Chủ đơn: Early Times Distillers Company

  10. LE CHATTEAU

    Đơn VN-4-1995-25218 · nộp 03/10/1995 · văn bằng 4-0021491-000
    Chủ đơn: Công ty Liên doanh Rượu Việt Pháp

  11. SUTTER HOME

    Đơn VN-4-1995-24888 · nộp 18/09/1995 · văn bằng 4-0021036-000
    Chủ đơn: Sutter Home Winery, Inc.

  12. BURGER KING

    Đơn VN-4-1995-24834 · nộp 15/09/1995 · văn bằng 4-0029722-000
    Chủ đơn: BURGER KING COMPANY LLC

  13. HA BA

    Đơn VN-4-1995-24536 · nộp 28/08/1995 · văn bằng 4-0020759-000
    Chủ đơn: Công ty phân đạm và hoá chất hà Bắc

  14. TONIKUM

    Đơn VN-4-1995-24275 · nộp 09/08/1995 · văn bằng 4-0026258-000
    Chủ đơn: Bayer Aktiengesellschaft

  15. TONICUM

    Đơn VN-4-1995-24274 · nộp 09/08/1995 · văn bằng 4-0020574-000
    Chủ đơn: Bayer Aktiengesellschaft

  16. SCOTTISH CASTLE

    Đơn VN-4-1995-24218 · nộp 04/08/1995 · văn bằng 4-0020536-000
    Chủ đơn: Burn Stewart Distillers PLC

  17. OLD ARGYLL

    Đơn VN-4-1995-24217 · nộp 04/08/1995 · văn bằng 4-0020524-000
    Chủ đơn: Burn Stewart Distillers PLC

  18. CHRISTIAN BROTHERS

    Đơn VN-4-1995-24090 · nộp 27/07/1995 · văn bằng 4-0024170-000
    Chủ đơn: HEAVEN HILL DISTILLERIES, INC.

  19. NIKKA

    Đơn VN-4-1995-24064 · nộp 26/07/1995 · văn bằng 4-0020120-000
    Chủ đơn: The Nikka Whisky Distilling Co., Ltd.

  20. TYLER & LLOYD

    Đơn VN-4-1995-24027 · nộp 22/07/1995 · văn bằng 4-0020437-000
    Chủ đơn: United States Distilled Products Company (Minnesota Corporation)

  21. MCADAMS

    Đơn VN-4-1995-24026 · nộp 22/07/1995 · văn bằng 4-0020436-000
    Chủ đơn: United States Distilled Products Company (Minnesota Corporation)

  22. GOLDENLAND

    Đơn VN-4-1995-24025 · nộp 22/07/1995 · văn bằng 4-0020435-000
    Chủ đơn: United States Distilled Products Company (Minnesota Corporation)

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.