DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 33: Đồ uống có cồn (trừ bia)

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 13.443 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 33 gồm những gì

Đồ uống có cồn, trừ bia; chế phẩm có cồn để làm đồ uống.

Ví dụ hay gặp: rượu vang, rượu trắng, rượu ngâm, rượu mùi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 33

Đơn có nhóm 33 — 13.443 đơn, trang 436/449

  1. STOP & SHOP

    Đơn VN-4-1996-30352 · nộp 26/08/1996 · văn bằng 4-0025428-000
    Chủ đơn: Ahold retail services ag.

  2. A&B

    Đơn VN-4-1996-30338 · nộp 23/08/1996 · văn bằng 4-0025530-000
    Chủ đơn: Advance And Best Enterprise Co., Ltd.

  3. THANGLONG

    Đơn VN-4-1996-30283 · nộp 19/08/1996 · văn bằng 4-0025725-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần vang Thăng Long

  4. (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1996-30250 · nộp 17/08/1996 · văn bằng 4-0025488-000
    Chủ đơn: United distillers p.l.c.

  5. PARRANDA

    Đơn VN-4-1996-30249 · nộp 17/08/1996 · văn bằng 4-0025487-000
    Chủ đơn: United distillers p.l.c.

  6. WOH HUP

    Đơn VN-4-1996-30219 · nộp 15/08/1996 · văn bằng 4-0025417-000
    Chủ đơn: Woh hup food industries pte. ltd.

  7. A QUALITY PRODUCT OF WOH HUP

    Đơn VN-4-1996-30218 · nộp 15/08/1996 · văn bằng 4-0025416-000
    Chủ đơn: Woh hup food industries pte. ltd.

  8. WOHHUP

    Đơn VN-4-1996-30217 · nộp 15/08/1996 · văn bằng 4-0025415-000
    Chủ đơn: Woh hup food industries pte. ltd.

  9. WOH HUP

    Đơn VN-4-1996-30216 · nộp 15/08/1996 · văn bằng 4-0025414-000
    Chủ đơn: Woh hup food industries pte. ltd.

  10. CLASSIC MALTS OF SCOTLAND

    Đơn VN-4-1996-29847 · nộp 20/07/1996 · văn bằng 4-0025087-000
    Chủ đơn: DIAGEO SCOTLAND LIMITED

  11. CRAGGANMORE

    Đơn VN-4-1996-29834 · nộp 18/07/1996 · văn bằng 4-0025078-000
    Chủ đơn: DIAGEO SCOTLAND LIMITED

  12. DALWHINNIE

    Đơn VN-4-1996-29833 · nộp 18/07/1996 · văn bằng 4-0025077-000
    Chủ đơn: DIAGEO SCOTLAND LIMITED

  13. TALISKER

    Đơn VN-4-1996-29832 · nộp 18/07/1996 · văn bằng 4-0025076-000
    Chủ đơn: DIAGEO SCOTLAND LIMITED

  14. OBAN

    Đơn VN-4-1996-29831 · nộp 18/07/1996 · văn bằng 4-0025075-000
    Chủ đơn: DIAGEO SCOTLAND LIMITED

  15. GLENKINCHIE

    Đơn VN-4-1996-29830 · nộp 18/07/1996 · văn bằng 4-0025074-000
    Chủ đơn: DIAGEO SCOTLAND LIMITED

  16. LAGAVULIN

    Đơn VN-4-1996-29829 · nộp 18/07/1996 · văn bằng 4-0025073-000
    Chủ đơn: DIAGEO SCOTLAND LIMITED

  17. ADM

    Đơn VN-4-1996-29443 · nộp 28/06/1996 · văn bằng 4-0024760-000
    Chủ đơn: ARCHER DANIELS MIDLAND

  18. DUCATI V.O.

    Đơn VN-4-1996-29440 · nộp 28/06/1996 · văn bằng 4-0025332-000
    Chủ đơn: Công ty công nghệ điện hóa elechem

  19. HOOPER'S HOOCH

    Đơn VN-4-1996-28729 · nộp 18/05/1996 · văn bằng 4-0024133-000
    Chủ đơn: Global Brands Limited

  20. (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1996-28695 · nộp 16/05/1996 · văn bằng 4-0024493-000
    Chủ đơn: DIAGEO BRANDS B.V.

  21. THE CHRISTIAN BROTHERS

    Đơn VN-4-1996-27845 · nộp 22/03/1996 · văn bằng 4-0024714-000
    Chủ đơn: INDIVINED B.V.

  22. Hiệp Hoà

    Đơn VN-4-1996-27076 · nộp 22/01/1996 · văn bằng 4-0022777-000
    Chủ đơn: công ty đường hiệp Hoà

  23. JACQUES REYNARD

    Đơn VN-4-1996-27051 · nộp 19/01/1996 · văn bằng 4-0022789-000
    Chủ đơn: Wente Bros

  24. JONG DING T CUC LANH TONG

    Đơn VN-4-1996-26921 · nộp 12/01/1996 · văn bằng 4-0022667-000
    Chủ đơn: hei ni shi industrial co., ltd.

  25. WU-LUNG T RONG DEN

    Đơn VN-4-1996-26920 · nộp 12/01/1996 · văn bằng 4-0022666-000
    Chủ đơn: hei ni shi industrial co., ltd.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.