DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 33: Đồ uống có cồn (trừ bia)

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 13.443 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 33 gồm những gì

Đồ uống có cồn, trừ bia; chế phẩm có cồn để làm đồ uống.

Ví dụ hay gặp: rượu vang, rượu trắng, rượu ngâm, rượu mùi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 33

Đơn có nhóm 33 — 13.443 đơn, trang 435/449

  1. DUNHILL

    Đơn VN-4-1997-32959 · nộp 03/03/1997 · văn bằng 4-0039772-000
    Chủ đơn: ALFRED DUNHILL LIMITED

  2. D.

    Đơn VN-4-1997-32958 · nộp 03/03/1997 · văn bằng 4-0028203-000
    Chủ đơn: alfred dunhill limited

  3. DUNHILL

    Đơn VN-4-1997-32957 · nộp 03/03/1997 · văn bằng 4-0039771-000
    Chủ đơn: ALFRED DUNHILL LIMITED, ALFRED DUNHILL LIMITED(GB)

  4. PEPE LOPEZ

    Đơn VN-4-1997-32924 · nộp 28/02/1997 · văn bằng 4-0033866-000
    Chủ đơn: BROWN-FORMAN CORPORATION (A DELAWARE CORPORATION)

  5. KIM SATGAT

    Đơn VN-4-1997-32774 · nộp 15/02/1997 · văn bằng 4-0027360-000
    Chủ đơn: BOHAE BREWERY CO., LTD.

  6. GOLD BELL

    Đơn VN-4-1997-32665 · nộp 01/02/1997 · văn bằng 4-0027200-000
    Chủ đơn: Xí nghiệp Liên hợp Sản xuất Thực phẩm

  7. EDWARD

    Đơn VN-4-1997-32664 · nộp 01/02/1997 · văn bằng 4-0027332-000
    Chủ đơn: Xí nghiệp Liên hợp Sản xuất thực phẩm

  8. KNOCKANDO

    Đơn VN-4-1997-32553 · nộp 25/01/1997 · văn bằng 4-0027131-000
    Chủ đơn: JUSTERINI & BROOKS LIMITED

  9. IICHIKO

    Đơn VN-4-1996-32120 · nộp 28/12/1996 · văn bằng 4-0026815-000
    Chủ đơn: Sanwa Shurui Kabushiki Gaisha

  10. GEKKEIKAN

    Đơn VN-4-1996-32048 · nộp 24/12/1996 · văn bằng 4-0026781-000
    Chủ đơn: Gekkeikan Sake Company, Ltd.

  11. BILO

    Đơn VN-4-1996-31827 · nộp 09/12/1996 · văn bằng 4-0026656-000
    Chủ đơn: AHOLD RETAIL SERVICES AG

  12. WATSON'S

    Đơn VN-4-1996-31794 · nộp 05/12/1996 · văn bằng 4-0026630-000
    Chủ đơn: A.S. WATSON TM LIMITED

  13. WATSON'S

    Đơn VN-4-1996-31793 · nộp 05/12/1996 · văn bằng 4-0026629-000
    Chủ đơn: A.S. WATSON TM LIMITED

  14. NEPTUNE

    Đơn VN-4-1996-31613 · nộp 21/11/1996 · văn bằng 4-0030502-000
    Chủ đơn: KUOK OILS & GRAINS PTE LTD.

  15. OBSESSION

    Đơn VN-4-1996-30741 · nộp 20/09/1996 · văn bằng 4-0025882-000
    Chủ đơn: VINA MANQUEHUE S.A.

  16. KIKU-MASAMUNE

    Đơn VN-4-1996-30677 · nộp 16/09/1996 · văn bằng 4-0025761-000
    Chủ đơn: Kiku-Masamune Sake Brewing Co., Ltd.

  17. TOTPAK

    Đơn VN-4-1996-30661 · nộp 14/09/1996 · văn bằng 4-0025750-000
    Chủ đơn: MR. ROLAND STUMBERGER

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.