DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 33: Đồ uống có cồn (trừ bia)

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 13.443 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 33 gồm những gì

Đồ uống có cồn, trừ bia; chế phẩm có cồn để làm đồ uống.

Ví dụ hay gặp: rượu vang, rượu trắng, rượu ngâm, rượu mùi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 33

Đơn có nhóm 33 — 13.443 đơn, trang 439/449

  1. CATTO'S RARE OLD SCOTTISH HIGHLAND WHISKY

    Đơn VN-4-1995-22114 · nộp 18/03/1995 · văn bằng 4-0018568-000
    Chủ đơn: JAMES CATTO & CO., LTD

  2. CATTO'S

    Đơn VN-4-1995-22113 · nộp 18/03/1995 · văn bằng 4-0018567-000
    Chủ đơn: INVER HOUSE DISTILLERS LIMITED

  3. EMBASSY CLUB

    Đơn VN-4-1995-22030 · nộp 14/03/1995 · văn bằng 4-0018508-000
    Chủ đơn: INVER HOUSE DISTILLERS LTD.

  4. HANKEY BANNISTER

    Đơn VN-4-1995-22029 · nộp 14/03/1995 · văn bằng 4-0018507-000
    Chủ đơn: INVER HOUSE DISTILLERS LTD.

  5. INVER HOUSE- GREEN PLAID

    Đơn VN-4-1995-22028 · nộp 14/03/1995 · văn bằng 4-0018506-000
    Chủ đơn: INVER HOUSE DISTILLERS LTD.

  6. OLD FORESTER

    Đơn VN-4-1995-21996 · nộp 10/03/1995 · văn bằng 4-0018616-000
    Chủ đơn: EARLY TIMES DISTILLERS COMPANY

  7. B&J BARTLES & JAYMES

    Đơn VN-4-1995-21949 · nộp 09/03/1995 · văn bằng 4-0018467-000
    Chủ đơn: E&J. GALLO WINERY

  8. JAMESON

    Đơn VN-4-1995-21870 · nộp 03/03/1995 · văn bằng 4-0018323-000
    Chủ đơn: IRISH DISTILLERS INTERNATIONAL LIMITED

  9. HANKEY BANNISTER

    Đơn VN-4-1995-21698 · nộp 18/02/1995 · văn bằng 4-0018164-000
    Chủ đơn: INVER HOUSE DISTILLERS LIMITED

  10. INVER HOUSE GREEN PLAID

    Đơn VN-4-1995-21697 · nộp 18/02/1995 · văn bằng 4-0018163-000
    Chủ đơn: INVER HOUSE DISTILLERS LIMITED

  11. EMBASSY CLUB

    Đơn VN-4-1995-21696 · nộp 18/02/1995 · văn bằng 4-0018162-000
    Chủ đơn: INVER HOUSE DISTILLERS LIMITED

  12. CG

    Đơn VN-4-1995-21634 · nộp 13/02/1995 · văn bằng 4-0018103-000
    Chủ đơn: MANAGEMENT OF FRENCH SPIRITS ASIA GROUP PTE, LTD

  13. MARSHAL

    Đơn VN-4-1995-21632 · nộp 13/02/1995 · văn bằng 4-0018102-000
    Chủ đơn: MANAGEMENT OF FRENCH SPIRITS ASIA GROUP PTE, LTD

  14. GILIES

    Đơn VN-4-1995-21631 · nộp 13/02/1995 · văn bằng 4-0018101-000
    Chủ đơn: MANAGEMENT OF FRENCH SPIRITS ASIA GROUP PTE, LTD

  15. POLO CLUB

    Đơn VN-4-1995-21582 · nộp 08/02/1995 · văn bằng 4-0018057-000
    Chủ đơn: HURLINGHAM INTERNATIONAL LTD

  16. C.DE GOURMONT

    Đơn VN-4-1995-21543 · nộp 27/01/1995 · văn bằng 4-0018612-000
    Chủ đơn: SLAUR SARDET

  17. GODIVA

    Đơn VN-4-1995-21261 · nộp 05/01/1995 · văn bằng 4-0020569-000
    Chủ đơn: Godiva Belgium BV/SRL

  18. GOLD CREST

    Đơn VN-4-1994-21133 · nộp 22/12/1994 · văn bằng 4-0017660-000
    Chủ đơn: ALLIED DOMECQ SPIRITS & WINE LIMITED

  19. GENERALE

    Đơn VN-4-1994-21131 · nộp 22/12/1994 · văn bằng 4-0017659-000
    Chủ đơn: ALLIED DOMECQ SPIRITS & WINE LIMITED

  20. BORZOI

    Đơn VN-4-1994-21130 · nộp 22/12/1994 · văn bằng 4-0017658-000
    Chủ đơn: ALLIED DOMECQ SPIRITS & WINE LIMITED

  21. WHITE HEART

    Đơn VN-4-1994-21129 · nộp 22/12/1994 · văn bằng 4-0017657-000
    Chủ đơn: ALLIED DOMECQ SPIRITS & WINE LIMITED

  22. LEMON HEART

    Đơn VN-4-1994-21127 · nộp 22/12/1994 · văn bằng 4-0017656-000
    Chủ đơn: ALLIED DOMECQ SPIRITS & WINE LIMITED

  23. GOLD HEART

    Đơn VN-4-1994-21126 · nộp 22/12/1994 · văn bằng 4-0017655-000
    Chủ đơn: ALLIED DOMECQ SPIRITS & WINE LIMITED

  24. LAPHROAIG

    Đơn VN-4-1994-21125 · nộp 22/12/1994 · văn bằng 4-0017654-000
    Chủ đơn: Beam Suntory UK Limited

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.