Nhóm 32: Bia, nước giải khát
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.179 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 32 gồm những gì
Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống từ quả và nước ép; xi-rô và chế phẩm để làm đồ uống không cồn.
Ví dụ hay gặp: nước suối đóng chai, nước ngọt có ga, nước ép, nước tăng lực, bia.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 32
Đơn có nhóm 32 — 32.179 đơn, trang 1.064/1.073
SPORTĐơn VN-4-1992-06169 · nộp 29/02/1992 · văn bằng 4-0004361-000
Chủ đơn: Cơ Sở Phạm Hạnh
HALIDAĐơn VN-4-1992-06117 · nộp 28/02/1992 · văn bằng 4-0005631-000
Chủ đơn: Nhà máy Bia Việt Hà(VN), Công ty TNHH bia CARLSBERG Việt Nam, Nhà máy Bia Đông Nam á(VN)
THREE DIAMONDSĐơn VN-4-1992-06109 · nộp 27/02/1992 · văn bằng 4-0005629-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-06091 · nộp 27/02/1992 · văn bằng 4-0005611-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION
MITSUBISHIĐơn VN-4-1992-06064 · nộp 27/02/1992 · văn bằng 4-0005586-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION
CDĐơn VN-4-1992-06026 · nộp 25/02/1992 · văn bằng 4-0004661-000
Chủ đơn: Nhà Máy Nước Ngọt Chương Dương
CARNATIONĐơn VN-4-1992-05972 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0005529-000
Chủ đơn: Société Des Produits Nestlé S.A.
ACTIVE 8Đơn VN-4-1992-05963 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0005520-000
Chủ đơn: ALTICOR INC., AMWAY CORPORATION(US)
TANGĐơn VN-4-1992-05892 · nộp 18/02/1992 · văn bằng 4-0005407-000
Chủ đơn: Intercontinental Great Brands LLC, Kraft Foods Global Brands LLC(US), Kraft Foods Holdings, Inc.(US), KRAFT GENERAL FOODS, INC(US), KRAFT FOODS, INC.(US)
KOOL-AIDĐơn VN-4-1992-05885 · nộp 18/02/1992 · văn bằng 4-0016568-000
Chủ đơn: KRAFT FOODS HOLDINGS, INC(US), Kraft Foods Group Brands LLC, Kraft Foods Global Brands LLC(US), KRAFT GENERAL FOODS, INC.(US), Kraft foods, Inc.(US)
OBĐơn VN-4-1992-05815 · nộp 15/02/1992 · văn bằng 4-0005366-000
Chủ đơn: ORIENTAL BREWERY CO., LTD
BONUSĐơn VN-4-1992-05801 · nộp 15/02/1992 · văn bằng 4-0006068-000
Chủ đơn: SOCIETE DES PRODUITS NESTLE S.A
Tân HươngĐơn VN-4-1992-05793 · nộp 14/02/1992 · văn bằng 4-0005418-000
Chủ đơn: Ông Tạ Thành Cang
NEW BACOĐơn VN-4-1992-05786 · nộp 11/02/1992 · văn bằng 4-0005414-000
Chủ đơn: Cơ Sở Bạch Đằng-NEW BACO
Gấu BMCĐơn VN-4-1992-05785 · nộp 11/02/1992 · văn bằng 4-0005364-000
Chủ đơn: Cơ Sở Gấu BMC
SAPPOROĐơn VN-4-1992-05741 · nộp 29/01/1992 · văn bằng 4-0005302-000
Chủ đơn: SAPPORO BREWERIES LIMITED(JP), Sapporo Holdings Limited
PEPSI LIGHTĐơn VN-4-1992-05736 · nộp 29/01/1992 · văn bằng 4-0005297-000
Chủ đơn: PEPSICO, INC
DIET PEPSIĐơn VN-4-1992-05735 · nộp 29/01/1992 · văn bằng 4-0005346-000
Chủ đơn: PEPSICO, INC
PEPSIĐơn VN-4-1992-05734 · nộp 29/01/1992 · văn bằng 4-0005296-000
Chủ đơn: PEPSICO, INC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-05733 · nộp 29/01/1992 · văn bằng 4-0005295-000
Chủ đơn: PEPSICO, INC
TRINCOĐơn VN-4-1992-05727 · nộp 28/01/1992 · văn bằng 4-0005294-000
Chủ đơn: Công ty tin học Viễn thông
TRINCOĐơn VN-4-1992-05726 · nộp 28/01/1992 · văn bằng 4-0005293-000
Chủ đơn: Công Ty Tin Học Viễn Thông
TRINCOĐơn VN-4-1992-05725 · nộp 28/01/1992 · văn bằng 4-0005292-000
Chủ đơn: Công Ty Tin Học Viễn Thông
TRINCOĐơn VN-4-1992-05724 · nộp 28/01/1992 · văn bằng 4-0005291-000
Chủ đơn: Công Ty Tin Học Viễn Thông
MYMAXAĐơn VN-4-1992-05722 · nộp 28/01/1992 · văn bằng 4-0005290-000
Chủ đơn: Cơ Sở Sản Xuất Đồng Tiến và "MYMAXA"
WHALEĐơn VN-4-1992-05721 · nộp 24/01/1992 · văn bằng 4-0004560-000
Chủ đơn: Cơ Sở Sản Xuất Phú Tuyền
GOLDEN FISH GĐơn VN-4-1992-05675 · nộp 16/01/1992 · văn bằng 4-0004548-000
Chủ đơn: SUN WAH MARINE PRODUCTS (VIETNAM) CO., LTD
SEAGULLĐơn VN-4-1992-05626 · nộp 14/01/1992 · văn bằng 4-0004478-000
Chủ đơn: Liên Hiệp Sản Xuất Kinh Doanh Xuất Nhập Khẩu Quận 8
ANCHOR BEERĐơn VN-4-1991-05555 · nộp 27/12/1991 · văn bằng 4-0005183-000
Chủ đơn: ARCHIPELAGO BREWERY CO (1941) PTE LTD(SG), ASIA PACIFIC BREWERIES LIMITED
ANCHOR BEERĐơn VN-4-1991-05554 · nộp 27/12/1991 · văn bằng 4-0005182-000
Chủ đơn: ARCHIPELAGO BREWERY CO (1941) PTE LTD(SG), ASIA PACIFIC BREWERIES LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.