Nhóm 32: Bia, nước giải khát
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.179 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 32 gồm những gì
Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống từ quả và nước ép; xi-rô và chế phẩm để làm đồ uống không cồn.
Ví dụ hay gặp: nước suối đóng chai, nước ngọt có ga, nước ép, nước tăng lực, bia.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 32
Đơn có nhóm 32 — 32.179 đơn, trang 1.065/1.073
ANCHOR DRAFTĐơn VN-4-1991-05553 · nộp 27/12/1991 · văn bằng 4-0005181-000
Chủ đơn: ASIA PACIFIC BREWERIES LIMITED(SG), ARCHIPELAGO BREWERY CO (1941) PTE LTD(SG), HEINEKEN ASIA PACIFIC PTE. LTD.
ANCHOR DRAFTĐơn VN-4-1991-05552 · nộp 27/12/1991 · văn bằng 4-0005180-000
Chủ đơn: ASIA PACIFIC BREWERIES LIMITED(SG), ARCHIPELAGO BREWERY CO (1941) PTE LTD(SG), HEINEKEN ASIA PACIFIC PTE. LTD.
ANCHOR BEERĐơn VN-4-1991-05551 · nộp 27/12/1991 · văn bằng 4-0005179-000
Chủ đơn: ARCHIPELAGO BREWERY CO (1941) PTE LTD(SG), ASIA PACIFIC BREWERIES LIMITED
PHU TUYEN - SEA STARĐơn VN-4-1991-05508 · nộp 24/12/1991 · văn bằng 4-0004227-000
Chủ đơn: Cơ Sở Phú Tuyền
ĐảnhthạnhĐơn VN-4-1991-05393 · nộp 25/11/1991 · văn bằng 4-0004121-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Nước khoáng Diên Khánh(VN), Xí nghiệp Nước khoáng Đảnh Thạnh(VN), Công ty Nước khoáng Khánh Hoà
SEASONSĐơn VN-4-1991-05380 · nộp 21/11/1991 · văn bằng 4-0005008-000
Chủ đơn: PRASER NEAVE LTD., PRASER NEAVE LTD.(SG)
FRUIT TREEĐơn VN-4-1991-05378 · nộp 21/11/1991 · văn bằng 4-0005007-000
Chủ đơn: FRASER AND NEAVE, LIMITED, FRASER NEAVE LIMITED(SG)
BICOĐơn VN-4-1991-05291 · nộp 13/11/1991 · văn bằng 4-0004046-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Chế biến Thực phẩm và Nông hải sản Xuất khẩu (Tổ Bạch Hổ 5)
BICOĐơn VN-4-1991-05290 · nộp 13/11/1991 · văn bằng 4-0004045-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Chế biến Thực phẩm và Nông hải sản Xuất khẩu (Tổ Bạch Hổ 5)
Hương MạchĐơn VN-4-1991-05285 · nộp 12/11/1991 · văn bằng 4-0004586-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hương Mạch
ANOSA, A GEREX Sài GònĐơn VN-4-1991-05284 · nộp 11/11/1991 · văn bằng 4-0004044-000
Chủ đơn: Công ty Nông sản Thực phẩm Xuất khẩu TP. Hồ Chí Minh (Trạm rượu và nước giải khát)
TULIPĐơn VN-4-1991-05262 · nộp 07/11/1991 · văn bằng 4-0003959-000
Chủ đơn: Cơ sở Sản xuất Nước ngọt Nguyễn Thị Linh Giang
VITAĐơn VN-4-1991-05233 · nộp 02/11/1991 · văn bằng 4-0003957-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Sản xuất Nước khoáng VITA
Phương LạcĐơn VN-4-1991-05197 · nộp 31/10/1991 · văn bằng 4-0004799-000
Chủ đơn: Cơ sở Huỳnh Thị Ghết
7 UP, DIETĐơn VN-4-1991-05126 · nộp 22/10/1991 · văn bằng 4-0005053-000
Chủ đơn: THE CONCENTRATE MANUFACTURING COMPANY OF IRELAND
7 UPĐơn VN-4-1991-05125 · nộp 22/10/1991 · văn bằng 4-0005052-000
Chủ đơn: THE CONCENTRATE MANUFACTURING COMPANY OF IRELAND
MIRINDAĐơn VN-4-1991-05124 · nộp 22/10/1991 · văn bằng 4-0004887-000
Chủ đơn: PEPSICO, INC.
333Đơn VN-4-1991-05084 · nộp 15/10/1991 · văn bằng 4-0003866-000
Chủ đơn: Công ty Bia Sài gòn, NHA MAY BIA SAI GON(VN)
SG- Sài GònĐơn VN-4-1991-05083 · nộp 15/10/1991 · văn bằng 4-0003698-000
Chủ đơn: Công ty Bia Sài Gòn, Nhà Máy Bia Sài Gòn(VN)
333Đơn VN-4-1991-05082 · nộp 15/10/1991 · văn bằng 4-0003865-000
Chủ đơn: Công ty Bia Sài gòn, NHA MAY BIA SAI GON(VN)
H- Hoàng GiaĐơn VN-4-1991-05060 · nộp 12/10/1991 · văn bằng 4-0003652-000
Chủ đơn: Công ty chế biến thực phẩm Nguyễn Và Hoàng, Hồ Tiêu Thủ Công Nghiệp Hoàng Gia.(VN)
BÔMISAĐơn VN-4-1991-05039 · nộp 10/10/1991 · văn bằng 4-0004695-000
Chủ đơn: Cơ sở BOMISA
LIPACOĐơn VN-4-1991-05011 · nộp 08/10/1991 · văn bằng 4-0003651-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Bao Bì và Chế biến Thực phẩm, XN Thiết Bị và Bao Bì( Xưởng SX Nước Khoáng - Nước Ngọt)(VN)
VTP R Z BĐơn VN-4-1991-04996 · nộp 03/10/1991 · văn bằng 4-0003619-000
Chủ đơn: Phân Viện Công Nghiệp Thực Phẩm
IPEĐơn VN-4-1991-04971 · nộp 27/09/1991 · văn bằng 4-0004644-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Công Nghệ phẩm K7
Nha TrangĐơn VN-4-1991-04889 · nộp 14/09/1991 · văn bằng 4-0003648-000
Chủ đơn: Nhà Máy Nước ngọt Nha Trang
SAPINCOĐơn VN-4-1991-04885 · nộp 14/09/1991 · văn bằng 4-0004602-000
Chủ đơn: Cơ Sở SAPINCO
BIRELEY`S, Rạng ĐôngĐơn VN-4-1991-04883 · nộp 14/09/1991 · văn bằng 4-0003646-000
Chủ đơn: VITA - PART CITRUS PRODUCTS CO. AND BIRELEY'S(US), Cơ Sở Rạng Đông
ROSAĐơn VN-4-1991-04881 · nộp 14/09/1991 · văn bằng 4-0003681-000
Chủ đơn: Cơ Sở Nước Ngọt ROSA
KOALA SPRINGSĐơn VN-4-1991-04796 · nộp 07/09/1991 · văn bằng 4-0004570-000
Chủ đơn: KOALA SPRING AUSTRALIA PTY.LTD
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.