Nhóm 32: Bia, nước giải khát
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.193 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 32 gồm những gì
Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống từ quả và nước ép; xi-rô và chế phẩm để làm đồ uống không cồn.
Ví dụ hay gặp: nước suối đóng chai, nước ngọt có ga, nước ép, nước tăng lực, bia.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 32
Đơn có nhóm 32 — 32.193 đơn, trang 1.062/1.074
Biển Bạc BBĐơn VN-4-1992-08582 · nộp 03/08/1992 · văn bằng 4-0007511-000
Chủ đơn: Cơ sở nước uống tinh khiết Biển Bạc
[Blue Girl]Đơn VN-4-1992-08574 · nộp 03/08/1992 · văn bằng 4-0007509-000
Chủ đơn: JEBSEN & CO., LTD.(HK), BGB INTERNATIONAL HOLDING AKTIENGESELLSCHAFT(LI), Blue Girl Beer Brand Company Limited, BGB International Holding Limited(VG)
SCHUTZ MARKEĐơn VN-4-1992-08573 · nộp 03/08/1992 · văn bằng 4-0007621-000
Chủ đơn: JEBSEN & CO., LTD.(HK), BGB INTERNATIONAL HOLDING AKTIENGESELLSCHAFT(LI), Blue Girl Beer Brand Company Limited, BGB International Holding Limited(VG)
BLUE GIRLĐơn VN-4-1992-08572 · nộp 03/08/1992 · văn bằng 4-0007508-000
Chủ đơn: JEBSEN & CO., LTD.(HK), BGB INTERNATIONAL HOLDING AKTIENGESELLSCHAFT(LI), Blue Girl Beer Brand Company Limited, BGB International Holding Limited(VG)
CAPPYĐơn VN-4-1992-08538 · nộp 30/07/1992 · văn bằng 4-0008532-000
Chủ đơn: THE COCA-COLA COMPANY, THE COCA-COLA COMPANY(US)
FANTAĐơn VN-4-1992-08537 · nộp 30/07/1992 · văn bằng 4-0008531-000
Chủ đơn: THE COCA - COLA COMPANY(US), THE COCA-COLA COMPANY
SPRITEĐơn VN-4-1992-08536 · nộp 30/07/1992 · văn bằng 4-0007112-000
Chủ đơn: THE COCA-COLA COMPANY, THE COCA-COLA COMPANY(US)
SAMSONOFFĐơn VN-4-1992-08535 · nộp 30/07/1992 · văn bằng 4-0008530-000
Chủ đơn: THE COCA-COLA COMPANY, THE COCA-COLA COMPANY(US)
COKEĐơn VN-4-1992-08534 · nộp 30/07/1992 · văn bằng 4-0007111-000
Chủ đơn: THE COCA-COLA COMPANY, THE COCA-COLA COMPANY(US)
krestĐơn VN-4-1992-08533 · nộp 30/07/1992 · văn bằng 4-0008529-000
Chủ đơn: THE COCA - COLA COMPANY(US), THE COCA-COLA COMPANY
TABĐơn VN-4-1992-08532 · nộp 30/07/1992 · văn bằng 4-0008272-000
Chủ đơn: THE COCA-COLA COMPANY, THE COCA-COLA COMPANY(US)
TS ColaĐơn VN-4-1992-08430 · nộp 18/07/1992 · văn bằng 4-0007388-000
Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn Kim Hà
SCHWEPPESĐơn VN-4-1992-08418 · nộp 17/07/1992 · văn bằng 4-0008794-000
Chủ đơn: European Refreshments Unlimited Company, SCHWEPPES INTERNATIONAL LIMITED(GB), ATLANTIC INDUSTRIES(GB), ATLANTIC INDUSTRIES(KY)
SCHWEPPESĐơn VN-4-1992-08417 · nộp 17/07/1992 · văn bằng 4-0008793-000
Chủ đơn: European Refreshments Unlimited Company, SCHWEPPES INTERNATIONAL LIMITED(GB), ATLANTIC INDUSTRIES(GB), ATLANTIC INDUSTRIES(KY)
QUARTER POUNDERĐơn VN-4-1992-08414 · nộp 17/07/1992 · văn bằng 4-0007383-000
Chủ đơn: McDonald's Corporation(US), McDonald's Corporation, McDONALD'S CORPORATION(US)
McDONALD`S MĐơn VN-4-1992-08413 · nộp 17/07/1992 · văn bằng 4-0007382-000
Chủ đơn: McDonald's Corporation(US), McDonald's Corporation, McDONALD'S CORPORATION(US)
MĐơn VN-4-1992-08412 · nộp 17/07/1992 · văn bằng 4-0007381-000
Chủ đơn: McDonald's Corporation
McDONALD'SĐơn VN-4-1992-08411 · nộp 17/07/1992 · văn bằng 4-0007380-000
Chủ đơn: McDonald's Corporation(US), McDonald's Corporation, McDONALD'S CORPORATION(US)
BIG MACĐơn VN-4-1992-08410 · nộp 17/07/1992 · văn bằng 4-0007379-000
Chủ đơn: McDonald's Corporation(US), McDonald's Corporation, McDONALD'S CORPORATION(US)
POPPERĐơn VN-4-1992-08362 · nộp 14/07/1992 · văn bằng 4-0007331-000
Chủ đơn: GOLDEN CIRCLE LIMITED, Q.U.F.INDUSTRIES LTD. (A.C.N. 009 698 015)(AU)
POPPERĐơn VN-4-1992-08359 · nộp 14/07/1992 · văn bằng 4-0007330-000
Chủ đơn: Q.U.F. INDUSTRIES LTD. (A.C.N. 009 698 015)(AU), GOLDEN CIRCLE LIMITED
Bình CaĐơn VN-4-1992-08219 · nộp 14/07/1992 · văn bằng 4-0005859-000
Chủ đơn: Công ty ngoại thương Tuyên Quang
Thanh Xuân beerĐơn VN-4-1992-08337 · nộp 09/07/1992 · văn bằng 4-0007322-000
Chủ đơn: Viện công nghiệp thực phẩm
Phương ThảoĐơn VN-4-1992-07936 · nộp 01/07/1992 · văn bằng 4-0007192-000
Chủ đơn: Tổ Hợp Tác Sản Xuất Nước Ngọt Phương Thảo
JUICEMASTERĐơn VN-4-1992-08282 · nộp 27/06/1992 · văn bằng 4-0007237-000
Chủ đơn: BUSH BOAKE ALLEN AUSTRALIA LIMITED
MEIĐơn VN-4-1992-08260 · nộp 26/06/1992 · văn bằng 4-0007225-000
Chủ đơn: MARS, INCORPORATED(US), MEI, INC.
KLIXĐơn VN-4-1992-08254 · nộp 26/06/1992 · văn bằng 4-0023599-000
Chủ đơn: MARS SUGAR U.K.(GB), MARS UK LIMITED(GB), Mars, Incorporated(US), MARS DRINKS UK LIMITED
FLAVIAĐơn VN-4-1992-08251 · nộp 26/06/1992 · văn bằng 4-0007206-000
Chủ đơn: MARS SUGAR U.K.(GB), MARS UK LIMITED(GB), MARS, INCORPORATED(US), MARS DRINKS UK LIMITED
FAXEĐơn VN-4-1992-08193 · nộp 22/06/1992 · văn bằng 4-0007376-000
Chủ đơn: BRYGGERIERNE FAXE JYSKE A/S(DK), ROYAL UNIBREW A/S, BRYGGERIGRUPPEN A/S(DK)
BANGĐơn VN-4-1992-07944 · nộp 22/06/1992 · văn bằng 4-0007171-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Nước Khoáng Lệ Thuỷ
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.