Nhóm 32: Bia, nước giải khát
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.179 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 32 gồm những gì
Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống từ quả và nước ép; xi-rô và chế phẩm để làm đồ uống không cồn.
Ví dụ hay gặp: nước suối đóng chai, nước ngọt có ga, nước ép, nước tăng lực, bia.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 32
Đơn có nhóm 32 — 32.179 đơn, trang 1.053/1.073
GOLD KILIĐơn VN-4-1994-17020 · nộp 17/02/1994 · văn bằng 4-0018298-000
Chủ đơn: GOLD KILI TRADING ENTERPRISE (SINGAPORE) PTE LTD(SG), GOLD KILI TRADING ENTERPRISE (SINGAPORE) PTE LTD
CALMERĐơn VN-4-1994-17017 · nộp 17/02/1994 · văn bằng 4-0011852-000
Chủ đơn: CALMER CO., LTD.
A&BĐơn VN-4-1994-17015 · nộp 17/02/1994 · văn bằng 4-0012780-000
Chủ đơn: RED LINE INTERNATIONAL COMPANY LIMITED(TW), Advance and Best Enterprise Company Ltd.(TW), Công ty TNHH thực phẩm và nước giải khát A&B
DYNA-EĐơn VN-4-1994-17014 · nộp 17/02/1994 · văn bằng 4-0012824-000
Chủ đơn: RED LINE INTERNATIONAL COMPANY LIMITED(TW), Công ty TNHH thực phẩm và nước giải khát A&B, ADVANCE AND BEST ENTERPRISE COMPANY LIMITED(TW)
NATURAL LIGHTĐơn VN-4-1994-16980 · nộp 15/02/1994 · văn bằng 4-0014130-000
Chủ đơn: Anheuser Busch, Incorporated(US), Anheuser-Busch, LLC
POWERADEĐơn VN-4-1994-16877 · nộp 01/02/1994 · văn bằng 4-0014286-000
Chủ đơn: The Coca Cola Company(US), THE COCA-COLA COMPANY
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-16876 · nộp 01/02/1994 · văn bằng 4-0014285-000
Chủ đơn: The Coca Cola Company
POCARIĐơn VN-4-1994-16864 · nộp 28/01/1994 · văn bằng 4-0014031-000
Chủ đơn: Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd, Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd(JP)
CRISTALINEĐơn VN-4-1994-16814 · nộp 25/01/1994 · văn bằng 4-0013785-000
Chủ đơn: G.I.E CRISTALINE
TROPICALSĐơn VN-4-1994-16779 · nộp 19/01/1994 · văn bằng 4-0016069-000
Chủ đơn: BENDER CONSULTING INC.
HITEĐơn VN-4-1994-16737 · nộp 18/01/1994 · văn bằng 4-0013755-000
Chủ đơn: CHOSUN BREWERY CO., LTD.(KR), HITE BREWERY CO., LTD.(KR), Hite Holdings Co., Ltd.
PUNICAĐơn VN-4-1993-16384 · nộp 16/12/1993 · văn bằng 4-0013651-000
Chủ đơn: THE CONCENTRATE MANUFACTURING COMPANY OF IRELAND (ALSO TRADING AS SEVEN-UP INTERNATIONAL), R.H.Dittmeyer(DE), THE PROCTER & GAMBLE COMPANY(US), THE CONCENTRATE MANUFACTURING COMPANY OF IRELAND, ALSO TRADING AS SEVEN-UP INTERNATIONAL(BM), SUNNY DELIGHT BEVERAGES EUROPE SARL, a Luxembourg Corporation(LU)
TribiĐơn VN-4-1993-16259 · nộp 16/12/1993 · văn bằng 4-0013636-000
Chủ đơn: Công ty nước giải khát Sài Gòn TNHH TRIBECO
TAMPICOĐơn VN-4-1993-16366 · nộp 15/12/1993 · văn bằng 4-0013643-000
Chủ đơn: Marbo , Inc.(US), TAMPICO BEVERAGES, INC.
VILLAĐơn VN-4-1993-16343 · nộp 13/12/1993 · văn bằng 4-0016514-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất và dịch vụ hàng xuất khẩu Sài Gòn
wonderfarmĐơn VN-4-1993-16279 · nộp 08/12/1993 · văn bằng 4-0013624-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm quốc tế
tb, rĐơn VN-4-1993-16273 · nộp 07/12/1993 · văn bằng 4-0013619-000
Chủ đơn: TRADE OCEAN EXPORTER SP SDN. BHD(MY), Công ty cổ phần thực phẩm quốc tế, Công ty công nghiệp chế biến thực phẩm Quốc tế(VN), WONDERFARM BISCUITS & CONFECTIONERY SDN. BHD.(MY)
TopsĐơn VN-4-1993-16272 · nộp 07/12/1993 · văn bằng 4-0013789-000
Chủ đơn: TRADE OCEAN EXPORTER SP SDN. BHD.(MY), Công ty cổ phần thực phẩm quốc tế, Công ty công nghiệp chế biến thực phẩm Quốc tế(VN), WONDERFARM BISCUITS & CONFECTIONERY SDN. BHD.(MY)
TribecoĐơn VN-4-1993-16260 · nộp 06/12/1993 · văn bằng 4-0013610-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tribeco Bình Dương
TribeĐơn VN-4-1993-16258 · nộp 06/12/1993 · văn bằng 4-0013609-000
Chủ đơn: Công ty nước giải khát Sài Gòn Trách Nhiệm Hữu Hạn Tribeco
CalinaĐơn VN-4-1993-16236 · nộp 03/12/1993 · văn bằng 4-0013860-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Bia Khánh Hoà (VINAGEN)
HBK Garden BKĐơn VN-4-1993-16188 · nộp 29/11/1993 · văn bằng 4-0014282-000
Chủ đơn: Hock Bee Kah PTE Ltd.
KANGAROO DRYĐơn VN-4-1993-16174 · nộp 26/11/1993 · văn bằng 4-0013360-000
Chủ đơn: Normella Pictures
KANGAROO BEERĐơn VN-4-1993-16173 · nộp 26/11/1993 · văn bằng 4-0013359-000
Chủ đơn: Normella Pictures
KANGAROO LIGHTĐơn VN-4-1993-16172 · nộp 26/11/1993 · văn bằng 4-0013358-000
Chủ đơn: Normella Pictures
KANGAROO GOLDĐơn VN-4-1993-16171 · nộp 26/11/1993 · văn bằng 4-0013357-000
Chủ đơn: Normella Pictures
KANGAROO BLUEĐơn VN-4-1993-16170 · nộp 26/11/1993 · văn bằng 4-0013356-000
Chủ đơn: Normella Pictures
KANGAROO REDĐơn VN-4-1993-16169 · nộp 26/11/1993 · văn bằng 4-0013355-000
Chủ đơn: Normella Pictures
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

