DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 32: Bia, nước giải khát

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.179 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 32 gồm những gì

Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống từ quả và nước ép; xi-rô và chế phẩm để làm đồ uống không cồn.

Ví dụ hay gặp: nước suối đóng chai, nước ngọt có ga, nước ép, nước tăng lực, bia.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 32

Đơn có nhóm 32 — 32.179 đơn, trang 1.055/1.073

  1. Mẫu nhãn Sài Gòn Beer
    Sài Gòn Beer

    Đơn VN-4-1993-15424 · nộp 17/09/1993 · văn bằng 4-0012713-000
    Chủ đơn: Nhà máy bia Sài Gòn

  2. Mẫu nhãn F- O
    F- O

    Đơn VN-4-1993-15407 · nộp 16/09/1993 · văn bằng 4-0012766-000
    Chủ đơn: Foster’s Brands Limited

  3. Mẫu nhãn SAMICO
    SAMICO

    Đơn VN-4-1993-14774 · nộp 30/07/1993 · văn bằng 4-0012227-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Sao Mai

  4. Mẫu nhãn CLUB
    CLUB

    Đơn VN-4-1993-14710 · nộp 27/07/1993 · văn bằng 4-0017482-000
    Chủ đơn: PEPSICO, INC.

  5. Mẫu nhãn DIONA
    DIONA

    Đơn VN-4-1993-14498 · nộp 14/07/1993 · văn bằng 4-0012110-000
    Chủ đơn: COMPAGNIE FINANCIERE CSR, CIDRERIES ET SOPAGLY REUNIES(FR)

  6. Mẫu nhãn CHAMEI
    CHAMEI

    Đơn VN-4-1993-14497 · nộp 14/07/1993 · văn bằng 4-0012109-000
    Chủ đơn: COMPAGNIE FINANCIERE CSR, CIDRERIES ET SOPAGLY REUNIES(FR)

  7. Mẫu nhãn Đài mạch
    Đài mạch

    Đơn VN-4-1993-14467 · nộp 13/07/1993 · văn bằng 4-0011723-000
    Chủ đơn: Cơ sở Đại Mạch Bình Thạnh

  8. Mẫu nhãn VICKS HOT SIP
    VICKS HOT SIP

    Đơn VN-4-1993-14408 · nộp 08/07/1993 · văn bằng 4-0011973-000
    Chủ đơn: RICHARDSON - VICKS INC(US), THE PROCTER & GAMBLE COMPANY

  9. Mẫu nhãn SUNNY DELIGHT
    SUNNY DELIGHT

    Đơn VN-4-1993-14384 · nộp 08/07/1993 · văn bằng 4-0011956-000
    Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY

  10. Mẫu nhãn BIKIGI
    BIKIGI

    Đơn VN-4-1993-13987 · nộp 17/06/1993 · văn bằng 4-0011783-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH 23/9

  11. Mẫu nhãn TWO GIRLS
    TWO GIRLS

    Đơn VN-4-1993-13986 · nộp 17/06/1993 · văn bằng 4-0011782-000
    Chủ đơn: Cơ sở Sông Kiên

  12. Mẫu nhãn Sông Kiên
    Sông Kiên

    Đơn VN-4-1993-13985 · nộp 17/06/1993 · văn bằng 4-0011781-000
    Chủ đơn: Cơ sở Sông Kiên

  13. Mẫu nhãn Thanh Phương
    Thanh Phương

    Đơn VN-4-1993-13771 · nộp 05/06/1993 · văn bằng 4-0011460-000
    Chủ đơn: Cơ sở Thanh Phương.

  14. Mẫu nhãn TV
    TV

    Đơn VN-4-1993-13531 · nộp 28/05/1993 · văn bằng 4-0011215-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Tân Việt

  15. Mẫu nhãn NEPTHAN
    NEPTHAN

    Đơn VN-4-1993-13491 · nộp 25/05/1993 · văn bằng 4-0011198-000
    Chủ đơn: Phân viện Công nghiệp thực phẩm

  16. Mẫu nhãn CLEARLY CANADIAN
    CLEARLY CANADIAN

    Đơn VN-4-1993-13479 · nộp 25/05/1993 · văn bằng 4-0011323-000
    Chủ đơn: CLEARLY CANADIAN BEVERAGE CORPORATION

  17. Mẫu nhãn Thủy Tiên
    Thủy Tiên

    Đơn VN-4-1993-13440 · nộp 22/05/1993 · văn bằng 4-0009241-000
    Chủ đơn: Xưởng Tư doanh Thuỷ Tiên

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.