Nhóm 32: Bia, nước giải khát
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.179 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 32 gồm những gì
Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống từ quả và nước ép; xi-rô và chế phẩm để làm đồ uống không cồn.
Ví dụ hay gặp: nước suối đóng chai, nước ngọt có ga, nước ép, nước tăng lực, bia.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 32
Đơn có nhóm 32 — 32.179 đơn, trang 1.050/1.073
CULLIGANĐơn VN-4-1994-19806 · nộp 14/09/1994 · văn bằng 4-0016476-000
Chủ đơn: CULLIGAN INTERNATIONAL COMPANY(US), CULLIGAN INTERNATIONAL COMPANY
SODAVITĐơn VN-4-1994-19639 · nộp 29/08/1994 · văn bằng 4-0016537-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Dược phẩm Thuận An
FN FUNIĐơn VN-4-1994-19630 · nộp 29/08/1994 · văn bằng 4-0016408-000
Chủ đơn: Xĩ nghiệp nước khoáng Phú Ninh Tam Kỳ
Sông HànĐơn VN-4-1994-19593 · nộp 25/08/1994 · văn bằng 4-0016240-000
Chủ đơn: Nhà máy bia-nước ngọt Đà Nẵng
Hoà BìnhĐơn VN-4-1994-19554 · nộp 23/08/1994 · văn bằng 4-0023192-000
Chủ đơn: Xí nghiệp thực phẩm Hoà Bình (xí nghiệp quốc doanh Thực phẩm quận 8)
POWER'S PREMIUM DRYĐơn VN-4-1994-19420 · nộp 10/08/1994 · văn bằng 4-0016198-000
Chủ đơn: POWER INTERNATIONAL (ASIA) LIMITED(HK), POWER INTERNATIONAL (ASIA) LIMITED
POWER'S LIGHT NATURALLY BREWEDĐơn VN-4-1994-19418 · nộp 10/08/1994 · văn bằng 4-0016197-000
Chủ đơn: POWER INTERNATIONAL (ASIA) LIMITED(HK), POWER INTERNATIONAL (ASIA) LIMITED
POWER'S BITTER NATURALLY BREWEDĐơn VN-4-1994-19417 · nộp 10/08/1994 · văn bằng 4-0016196-000
Chủ đơn: POWER INTERNATIONAL (ASIA) LIMITED(HK), POWER INTERNATIONAL (ASIA) LIMITED
RED POINTĐơn VN-4-1994-19287 · nộp 03/08/1994 · văn bằng 4-0015988-000
Chủ đơn: Cơ sở Thuận Thông
UNITEDĐơn VN-4-1994-19278 · nộp 02/08/1994 · văn bằng 4-0016404-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
T S Thanh Quang SPOTLIGHTĐơn VN-4-1994-19170 · nộp 27/07/1994 · văn bằng 4-0015883-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại chế biến lương thực thực phẩm Thanh Quang
COCACOLAĐơn VN-4-1994-19144 · nộp 26/07/1994 · văn bằng 4-0015868-000
Chủ đơn: THE COCA COLA COMPANY, THE COCA-COLA COMPANY(US)
Tay Vien SCITEANTCOĐơn VN-4-1994-19126 · nộp 25/07/1994 · văn bằng 4-0015919-000
Chủ đơn: Công ty ứng dụng khoa học kỹ thuật và chuyển giao công nghệ mới
M A Minh AnhĐơn VN-4-1994-19122 · nộp 25/07/1994 · văn bằng 4-0014355-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thực phẩm Minh Anh, Công ty TNHH thực phẩm Minh Anh(VN)
AQUALIFĐơn VN-4-1994-19048 · nộp 21/07/1994 · văn bằng 4-0014311-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hoàng Sơn
Bia Hà nộiĐơn VN-4-1994-19019 · nộp 18/07/1994 · văn bằng 4-0015932-000
Chủ đơn: Tổng công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
HAGER BEER HABECOĐơn VN-4-1994-19018 · nộp 18/07/1994 · văn bằng 4-0015931-000
Chủ đơn: Tổng Công ty Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội(VN), Tổng công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội, Công ty bia Hà nội(VN)
HABECOĐơn VN-4-1994-19016 · nộp 18/07/1994 · văn bằng 4-0015807-000
Chủ đơn: Tổng công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
ATLANTISĐơn VN-4-1994-19005 · nộp 16/07/1994 · văn bằng 4-0015800-000
Chủ đơn: PEPSICO, INC
THIRSTBUSTERĐơn VN-4-1994-18990 · nộp 15/07/1994 · văn bằng 4-0016107-000
Chủ đơn: THE CIRCLE K CORPORATION(US), CIRCLE K STORES INC(US), CIRCLE K STORES INC
OTSUKAĐơn VN-4-1994-18982 · nộp 13/07/1994 · văn bằng 4-0015759-000
Chủ đơn: OTSUKA PHARMACEUTICAL CO., LTD
CASSĐơn VN-4-1994-18886 · nộp 06/07/1994 · văn bằng 4-0015743-000
Chủ đơn: JINRO COORS BREWING COMPANY, LTD
BIRDYĐơn VN-4-1994-18698 · nộp 24/06/1994 · văn bằng 4-0015609-000
Chủ đơn: AJINOMOTO CO.,INC
HòaBìnhĐơn VN-4-1994-18652 · nộp 21/06/1994 · văn bằng 4-0015599-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Thực phẩm Hoà Bình(VN), Công ty Cổ phần Hòa Bình(VN), Công ty cổ phần Hòa Bình
SAN MIGĐơn VN-4-1994-18630 · nộp 18/06/1994 · văn bằng 4-0016369-000
Chủ đơn: SAN MIGUEL BREWING INTERNATIONAL LIMITED
SUNQUICKĐơn VN-4-1994-18624 · nộp 18/06/1994 · văn bằng 4-0015582-000
Chủ đơn: Co-Ro A/S
TimĐơn VN-4-1994-18608 · nộp 17/06/1994 · văn bằng 4-0015532-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần chế biến kinh doanh lương thực - thực phẩm Hà Nội
RED MANĐơn VN-4-1994-18556 · nộp 14/06/1994 · văn bằng 4-0015512-000
Chủ đơn: PHOON HUAT AND COMPANY (PRIVATE) LIMITED(SG), PHOON HUAT PTE. LTD., PHC HOLDINGS PTE. LTD.(SG), PHOON HUAT AND CO (PTE) LTD.(SG)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

