Nhóm 32: Bia, nước giải khát
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.179 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 32 gồm những gì
Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống từ quả và nước ép; xi-rô và chế phẩm để làm đồ uống không cồn.
Ví dụ hay gặp: nước suối đóng chai, nước ngọt có ga, nước ép, nước tăng lực, bia.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 32
Đơn có nhóm 32 — 32.179 đơn, trang 1.049/1.073
SUPAUĐơn VN-4-1994-20769 · nộp 23/11/1994 · văn bằng 4-0017321-000
Chủ đơn: VITALON FOODS CO., LTD
VITALON PĐơn VN-4-1994-20768 · nộp 23/11/1994 · văn bằng 4-0017320-000
Chủ đơn: VITALON FOODS CO., LTD
VĐơn VN-4-1994-20767 · nộp 23/11/1994 · văn bằng 4-0017340-000
Chủ đơn: VITALON FOODS CO., LTD
[Vitalon]Đơn VN-4-1994-20766 · nộp 23/11/1994 · văn bằng 4-0017308-000
Chủ đơn: VITALON FOODS CO., LTD
VITALONĐơn VN-4-1994-20765 · nộp 23/11/1994 · văn bằng 4-0017307-000
Chủ đơn: VITALON FOODS CO., LTD
L-LOTTERIAĐơn VN-4-1994-20729 · nộp 23/11/1994 · văn bằng 4-0017261-000
Chủ đơn: LOTTE CO., TLD
ZIMAĐơn VN-4-1994-20704 · nộp 21/11/1994 · văn bằng 4-0017253-000
Chủ đơn: Coors Brewing Company
THERMOJETICSĐơn VN-4-1994-20630 · nộp 12/11/1994 · văn bằng 4-0017233-000
Chủ đơn: HERBALIFE INTERNATIONAL, INC(US), HERBALIFE INTERNATIONAL, INC.
HERBALIFEĐơn VN-4-1994-20629 · nộp 12/11/1994 · văn bằng 4-0017232-000
Chủ đơn: HERBALIFE INTERNATIONAL, INC(US), HERBALIFE INTERNATIONAL, INC.
THE SIGN OF REAL FRIENDSHIPĐơn VN-4-1994-20514 · nộp 05/11/1994 · văn bằng 4-0017125-000
Chủ đơn: SAN MIGUEL CORPORATION
Biểu Tượng Của Tình BạnĐơn VN-4-1994-20499 · nộp 05/11/1994 · văn bằng 4-0017096-000
Chủ đơn: SAN MIGUEL CORPORATION
VạnNguyênĐơn VN-4-1994-20369 · nộp 26/10/1994 · văn bằng 4-0016914-000
Chủ đơn: Cơ Sở Vạn Nguyên
JACK IN THE BOXĐơn VN-4-1994-20356 · nộp 25/10/1994 · văn bằng 4-0016874-000
Chủ đơn: FOODMAKER INTERNATIONAL FRANCHISING, INC
Thanh Tân HPFĐơn VN-4-1994-20350 · nộp 25/10/1994 · văn bằng 4-0016869-000
Chủ đơn: Công ty Dược Trung Ương Huế(VN), Xí Nghiệp Liên Hợp Dược Thừa Thiên Huế(VN), Công ty cổ phần Thanh Tân Thừa Thiên Huế
Ngọc SơnĐơn VN-4-1994-20285 · nộp 19/10/1994 · văn bằng 4-0016815-000
Chủ đơn: PAO CHING CONSTRUCTION CO.
TiềnHảiĐơn VN-4-1994-20248 · nộp 17/10/1994 · văn bằng 4-0015417-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Dịch Vụ Dầu Khí Thái Bình(VN), Công ty TNHH một thành viên dịch vụ dầu khí Thái Bình
XTIMĐơn VN-4-1994-20216 · nộp 15/10/1994 · văn bằng 4-0026552-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần chế biến kinh doanh lương thực - thực phẩm Hà Nội, Công ty Chế biến Kinh doanh Lương thực - Thực phẩm Hà Nội (HANOI FOOD PROCESSING & TRADING COMPANY)(VN), Công ty Kinh doanh và Chế biến Lương thực Hà Nội(VN), Xí nghiệp Chế biến và Kinh doanh Lương thực Hà Nội(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-20209 · nộp 15/10/1994 · văn bằng 4-0016759-000
Chủ đơn: TAIWAN TOBACCO AND WINE BOARD(TW), TAIWAN TOBACCO & LIQUOR CORPORATON, TAIWAN TOBACCO & WINE MONOPOLY BUREAU(TW)
TIGER GOLD MEDALĐơn VN-4-1994-20200 · nộp 14/10/1994 · văn bằng 4-0016784-000
Chủ đơn: ASIA PACIFIC BREWERIES LIMITED(SG), HEINEKEN ASIA PACIFIC PTE. LTD.
TAI-GƠĐơn VN-4-1994-20199 · nộp 14/10/1994 · văn bằng 4-0016751-000
Chủ đơn: ASIA PACIFIC BREWERIES LIMITED
LE.BONĐơn VN-4-1994-20192 · nộp 13/10/1994 · văn bằng 4-0016862-000
Chủ đơn: Cơ Sở Thuận Thông
Booster FortifiedĐơn VN-4-1994-20182 · nộp 13/10/1994 · văn bằng 4-0024139-000
Chủ đơn: KOTRA PHARMA (M) SDN. BHD.
ATLANTIS HIGH QUALITY DRINKING WATERĐơn VN-4-1994-20077 · nộp 06/10/1994 · văn bằng 4-0016659-000
Chủ đơn: PEPSICO, INC
YOYOĐơn VN-4-1994-20022 · nộp 01/10/1994 · văn bằng 4-0016620-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Đất Mới
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-20016 · nộp 01/10/1994 · văn bằng 4-0016615-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D/B/A HITACHI, LTD.), KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D/B/A HITACHI, LTD)(JP)
HITACHIĐơn VN-4-1994-20015 · nộp 01/10/1994 · văn bằng 4-0016614-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D/B/A HITACHI, LTD.), KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D/B/A HITACHI, LTD)(JP)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-19909 · nộp 23/09/1994 · văn bằng 4-0016559-000
Chủ đơn: WU HUI FOODS CO., LTD.
LISHANĐơn VN-4-1994-19905 · nộp 23/09/1994 · văn bằng 4-0016555-000
Chủ đơn: WU HUI FOODS CO., LTD.
BIERE LARUEĐơn VN-4-1994-19869 · nộp 21/09/1994 · văn bằng 4-0016579-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nhà máy bia Heineken Việt Nam
MIGNARDĐơn VN-4-1994-19820 · nộp 14/09/1994 · văn bằng 4-0016488-000
Chủ đơn: JOSFER CO., LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.