Nhóm 32: Bia, nước giải khát
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.179 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 32 gồm những gì
Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống từ quả và nước ép; xi-rô và chế phẩm để làm đồ uống không cồn.
Ví dụ hay gặp: nước suối đóng chai, nước ngọt có ga, nước ép, nước tăng lực, bia.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 32
Đơn có nhóm 32 — 32.179 đơn, trang 1.048/1.073
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-21728 · nộp 18/02/1995 · văn bằng 4-0018188-000
Chủ đơn: WEN KEN DRUG CO. (PTE) LTD., WEN KEN DRUG CO. (PTE) LTD.(SG)
MINH ANH HAPPYĐơn VN-4-1995-21658 · nộp 16/02/1995 · văn bằng 4-0018123-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH Thực Phẩm Minh Anh
[Khẳng dịch tình]Đơn VN-4-1995-21578 · nộp 08/02/1995 · văn bằng 4-0018453-000
Chủ đơn: HK INNO.N CORPORATION
Phương NgaĐơn VN-4-1995-21557 · nộp 06/02/1995 · văn bằng 4-0018029-000
Chủ đơn: Cơ Sở Phương Lan
CARLSBERGĐơn VN-4-1995-21533 · nộp 26/01/1995 · văn bằng 4-0022781-000
Chủ đơn: CARLSBERG A/S
MAEIL BABY CAREĐơn VN-4-1995-21499 · nộp 24/01/1995 · văn bằng 4-0017974-000
Chủ đơn: MAEIL DAIRIES CO., LTD., MAEIL DAIRY INDUSTRY CO., LTD.(KR)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-21498 · nộp 24/01/1995 · văn bằng 4-0017973-000
Chủ đơn: MAEIL DAIRY INDUSTRY CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-21497 · nộp 24/01/1995 · văn bằng 4-0018042-000
Chủ đơn: MAEIL DAIRY INDUSTRY CO., LTD
FUJIĐơn VN-4-1995-21403 · nộp 17/01/1995 · văn bằng 4-0017891-000
Chủ đơn: FUJI MINERAL WATER KABUSHIKI KAISHA(JP), YUGEN KAISHA HORIUCHI GOUMEI(JP), FUJI MINERAL WATER KABUSHIKI KAISHA
KHUE TRUNG MINH ANHĐơn VN-4-1995-21386 · nộp 17/01/1995 · văn bằng 4-0017879-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thực phẩm Minh Anh, Công Ty TNHH Thực Phẩm Minh Anh(VN)
MInh Anh CENTERĐơn VN-4-1995-21381 · nộp 17/01/1995 · văn bằng 4-0017875-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thực phẩm Minh Anh
MINUTE MAIDĐơn VN-4-1995-21294 · nộp 07/01/1995 · văn bằng 4-0017771-000
Chủ đơn: THE COCA-COLA COMPANY, THE COCA-COLA COMPANY(US)
Kim BôiĐơn VN-4-1995-21277 · nộp 07/01/1995 · văn bằng 4-0016963-000
Chủ đơn: Công Ty Nước Khoáng Kim Bôi-Hoà Bình (SOCIETE DES EAUX MINERALES DE KIM BOI)
VhĐơn VN-4-1995-21274 · nộp 06/01/1995 · văn bằng 4-0016705-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất kinh doanh đầu tư và dịch vụ Việt Hà (Nay là: Công ty TNHH một thành viên đầu tư Việt Hà)(VN), Công ty cổ phần kinh doanh và đầu tư Việt Hà, Nguyễn Ngọc Bảo(VN), Công ty TNHH một thành viên đầu tư Việt Hà(VN), Công Ty Bia Việt Hà (VIETHA BEER COMPANY)(VN)
AQUAFOREĐơn VN-4-1994-21199 · nộp 28/12/1994 · văn bằng 4-0015964-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH Bình Dương
SUNPRIDEĐơn VN-4-1994-21141 · nộp 24/12/1994 · văn bằng 4-0017663-000
Chủ đơn: GERBER FOODS INTERNATIONAL LIMITED
HERBALIFEĐơn VN-4-1994-21116 · nộp 22/12/1994 · văn bằng 4-0017646-000
Chủ đơn: HERBALIFE INTERNATIONAL, INC(US), HERBALIFE INTERNATIONAL, INC.(US), HERBALIFE INTERNATIONAL, INC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-21115 · nộp 22/12/1994 · văn bằng 4-0017645-000
Chủ đơn: HERBALIFE INTERNATIONAL, INC(US), HERBALIFE INTERNATIONAL, INC.(US), HERBALIFE INTERNATIONAL, INC.
KWEI FENGĐơn VN-4-1994-21042 · nộp 16/12/1994 · văn bằng 4-0017570-000
Chủ đơn: GUANGXI MEDICINES & HEALTH PRODUCTS IMPORT & EXPORT CORPORATION(CN), GUANGXI YI BAO CO., LTD.
PRESIDENTĐơn VN-4-1994-20985 · nộp 09/12/1994 · văn bằng 4-0017535-000
Chủ đơn: UNI - PRESIDENT ENTERPRISES CORP., PRESIDENT ENTERPRISES CORP.(TW), UNI - PRESIDENT ENTERPRISES CORP(TW)
SUN PIN SHANGĐơn VN-4-1994-20954 · nộp 09/12/1994 · văn bằng 4-0017431-000
Chủ đơn: KING LUMINOUS TOWN ENTRAPRISES CO., LTD.
Sữa Ông Tiên LONGEVITYĐơn VN-4-1994-20918 · nộp 05/12/1994 · văn bằng 4-0018348-000
Chủ đơn: FrieslandCampina Nederland B.V.
CARLSBERG ELEPHANTĐơn VN-4-1994-20915 · nộp 03/12/1994 · văn bằng 4-0019105-000
Chủ đơn: Carlsberg A/S
BRAUSTEINĐơn VN-4-1994-20893 · nộp 02/12/1994 · văn bằng 4-0017106-000
Chủ đơn: AMS BRAUEREITECHNIK Gmbh, AMS BRAUEREITECHNIK Gmbh(DE), AMS ANLAGENPLANUNG GMBH & CO.(DE)
UNIFĐơn VN-4-1994-20858 · nộp 30/11/1994 · văn bằng 4-0017499-000
Chủ đơn: UNI - PRESIDENT ENTERPRISES CORP., PRESIDENT ENTERPRISES CORP.(TW), UNI - PRESIDENT ENTERPRISES CORP.(TW)
H Hạ LongĐơn VN-4-1994-20854 · nộp 29/11/1994 · văn bằng 4-0017365-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần bia & nước giải khát Hạ Long, Nhà Máy Bia-Nước Giải Khát Quảng Ninh(VN)
A&BĐơn VN-4-1994-20832 · nộp 26/11/1994 · văn bằng 4-0018438-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thực phẩm và nước giải khát A&B, ADVANCE AND BEST ENTERPRISE CO., LTD(TW)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-20831 · nộp 26/11/1994 · văn bằng 4-0018437-000
Chủ đơn: ADVANCE AND BEST ENTERPRISE CO., LTD.
VIRTUES WORSHIP CHUNG DERĐơn VN-4-1994-20804 · nộp 26/11/1994 · văn bằng 4-0017401-000
Chủ đơn: VIRTUES WORSHIP & CO
CDF CHUNG DER FARĐơn VN-4-1994-20803 · nộp 26/11/1994 · văn bằng 4-0017861-000
Chủ đơn: VIRTUES WORSHIP & CO
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.