Nhóm 32: Bia, nước giải khát
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.179 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 32 gồm những gì
Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống từ quả và nước ép; xi-rô và chế phẩm để làm đồ uống không cồn.
Ví dụ hay gặp: nước suối đóng chai, nước ngọt có ga, nước ép, nước tăng lực, bia.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 32
Đơn có nhóm 32 — 32.179 đơn, trang 1.029/1.073
MICHELOB DARKĐơn VN-4-1998-37053 · nộp 13/01/1998 · văn bằng 4-0031551-000
Chủ đơn: ANHEUSER-BUSCH, INCORPORATED(US), Anheuser-Busch, LLC
MICHELOB CLASSIC DARKĐơn VN-4-1998-37052 · nộp 13/01/1998 · văn bằng 4-0031550-000
Chủ đơn: ANHEUSER-BUSCH, INCORPORATED(US), Anheuser-Busch, LLC
F & NĐơn VN-4-1998-36975 · nộp 03/01/1998 · văn bằng 4-0031569-000
Chủ đơn: FRASER AND NEAVE LIMITED
PINDYĐơn VN-4-1997-36925 · nộp 31/12/1997 · văn bằng 4-0030707-000
Chủ đơn: P.T. INASENTRA UNISATYA
BEYKERĐơn VN-4-1997-36900 · nộp 30/12/1997 · văn bằng 4-0030780-000
Chủ đơn: Công ty Sản xuất - Xuất nhập khẩu Hương Sen
VAREVAĐơn VN-4-1997-36853 · nộp 24/12/1997 · văn bằng 4-0030973-000
Chủ đơn: CINNABON, INC., CINNABON, INC.(US)
YIXINĐơn VN-4-1997-36822 · nộp 19/12/1997 · văn bằng 4-0032370-000
Chủ đơn: OSOTSPA CO., LTD.
YIXINĐơn VN-4-1997-36821 · nộp 19/12/1997 · văn bằng 4-0032369-000
Chủ đơn: OSOTSPA CO., LTD.
GALAXYĐơn VN-4-1997-36715 · nộp 10/12/1997 · văn bằng 4-0030740-000
Chủ đơn: Công ty TNHH T.D.C(VN), -, Xí nghiệp Thương mại và Dịch vụ Dầu khí(VN)
BIVAĐơn VN-4-1997-36612 · nộp 01/12/1997 · văn bằng 4-0030635-000
Chủ đơn: Hoàng Văn Hiếu, Công ty cổ phần bia NEW Đồng Nai
KIM BÔIĐơn VN-4-1997-36568 · nộp 28/11/1997 · văn bằng 4-0031545-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nước khoáng thương hiệu Kim Bôi
M-150Đơn VN-4-1997-36559 · nộp 26/11/1997 · văn bằng 4-0030425-000
Chủ đơn: OSOTSPA CO., LTD., OSOTSPA CO., LTD.(TH)
DAIRY QUEENĐơn VN-4-1997-36542 · nộp 25/11/1997 · văn bằng 4-0030486-000
Chủ đơn: AMERICAN DAIRY QUEEN CORPORATION
BerlaminĐơn VN-4-1997-36512 · nộp 24/11/1997 · văn bằng 4-0032530-000
Chủ đơn: A. MENARINI ASIA-PACIFIC HOLDINGS PTE LTD, BERLIN-CHEMIE AKTIENGESELLSCHAFT(DE)
DV8.Đơn VN-4-1997-36417 · nộp 17/11/1997 · văn bằng 4-0030328-000
Chủ đơn: ASIA PACIFIC BREWERIES LIMITED
DV8Đơn VN-4-1997-36416 · nộp 17/11/1997 · văn bằng 4-0030327-000
Chủ đơn: ASIA PACIFIC BREWERIES LIMITED
MERITUSĐơn VN-4-1997-36395 · nộp 15/11/1997 · văn bằng 4-0033117-000
Chủ đơn: SINGAPORE MERITUS INTERNATIONAL HOTELS PTE. LTD.
DIAGEOĐơn VN-4-1997-36388 · nộp 15/11/1997 · văn bằng 4-0031880-000
Chủ đơn: DIAGEO PLC, DIAGEO PLC(GB)
GUAVAĐơn VN-4-1997-36356 · nộp 12/11/1997 · văn bằng 4-0031818-000
Chủ đơn: Công ty HARA Thanh Hóa
PEACHĐơn VN-4-1997-36355 · nộp 12/11/1997 · văn bằng 4-0031817-000
Chủ đơn: Công ty HARA Thanh Hóa
I UĐơn VN-4-1997-36229 · nộp 04/11/1997 · văn bằng 4-0032368-000
Chủ đơn: PT. INDADI UTAMA
Water StreamĐơn VN-4-1997-36228 · nộp 04/11/1997 · văn bằng 4-0030286-000
Chủ đơn: Cơ sở Phạm Thanh Sơn
SuperĐơn VN-4-1997-36214 · nộp 01/11/1997 · văn bằng 4-0030196-000
Chủ đơn: SUPER COFFEEMIX MANUFACTURING LTD.(SG), SUPER COFFEEMIX MANUFACTURING LTD.
SĐơn VN-4-1997-36201 · nộp 31/10/1997 · văn bằng 4-0030260-000
Chủ đơn: Công ty TROPICAL WAVE CORPORATION Việt Nam, Công ty TROPICAL WAVE CORPORATION (Việt Nam)(VN)
BUDWEISERĐơn VN-4-1997-36188 · nộp 30/10/1997 · văn bằng 4-0038185-000
Chủ đơn: ANHEUSER-BUSCH, INCORPORATED(US), Anheuser-Busch, LLC
BUDWEISERĐơn VN-4-1997-36187 · nộp 30/10/1997 · văn bằng 4-0038184-000
Chủ đơn: ANHEUSER-BUSCH, INCORPORATED(US), Anheuser-Busch, LLC
BUD KING OF BEERSĐơn VN-4-1997-36186 · nộp 30/10/1997 · văn bằng 4-0033968-000
Chủ đơn: ANHEUSER-BUSCH, INCORPORATED(US), Anheuser-Busch, LLC
QUEEN SHANDYĐơn VN-4-1997-36159 · nộp 28/10/1997 · văn bằng 4-0030843-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần chế biến kinh doanh lương thực - thực phẩm Hà Nội, Công ty Kinh doanh và Chế biến lương thực Hà Nội(VN), Xí nghiệp Chế biến và Kinh doanh lương thực Hà Nội(VN), Công ty Chế biến Kinh doanh lương thực - thực phẩm Hà Nội (HANOI FOOD PROCESSING & TRADING COMPANY)(VN)
Cà PHÊ ĐÔNG DƯƠNGĐơn VN-4-1997-36155 · nộp 28/10/1997 · văn bằng 4-0030726-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần chế biến kinh doanh lương thực - thực phẩm Hà Nội, Công ty Kinh doanh và Chế biến lương thực Hà Nội(VN), Xí nghiệp Chế biến và Kinh doanh lương thực Hà Nội(VN), Công ty Chế biến Kinh doanh lương thực - thực phẩm Hà Nội (Hanoi Food Processing & Trading Company)(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
