Nhóm 32: Bia, nước giải khát
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.179 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 32 gồm những gì
Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống từ quả và nước ép; xi-rô và chế phẩm để làm đồ uống không cồn.
Ví dụ hay gặp: nước suối đóng chai, nước ngọt có ga, nước ép, nước tăng lực, bia.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 32
Đơn có nhóm 32 — 32.179 đơn, trang 1.027/1.073
DUDACOĐơn VN-4-1998-39106 · nộp 01/08/1998 · văn bằng 4-0032597-000
Chủ đơn: Cơ sở Kinh doanh tổng hợp Đức Đạt
WWW.TIGERBEER.COMĐơn VN-4-1998-39088 · nộp 31/07/1998 · văn bằng 4-0032596-000
Chủ đơn: ASIA PACIFIC BREWERIES LIMITED(SG), HEINEKEN ASIA PACIFIC PTE. LTD.
HOà BìNHĐơn VN-4-1998-39032 · nộp 24/07/1998 · văn bằng 4-0034661-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Thực phẩm Hòa Bình(VN), Công ty cổ phần Hòa Bình
WHISTLER WATERĐơn VN-4-1998-38873 · nộp 08/07/1998 · văn bằng 4-0032880-000
Chủ đơn: WHISTLER WATER INC.
CASCADEĐơn VN-4-1998-38863 · nộp 08/07/1998 · văn bằng 4-0032096-000
Chủ đơn: CASCADE BREWERY COMPANY PTY LTD., CASCADE BREWERY COMPANY PTY LTD.(AU)
REVIVEĐơn VN-4-1998-38826 · nộp 03/07/1998 · văn bằng 4-0032276-000
Chủ đơn: Công ty Liên doanh Nước khoáng Việt Mỹ
TIGER BEERĐơn VN-4-1998-38781 · nộp 27/06/1998 · văn bằng 4-0032340-000
Chủ đơn: ASIA PACIFIC BREWERIES LIMITED(SG), HEINEKEN ASIA PACIFIC PTE. LTD.
TIGER BEERĐơn VN-4-1998-38780 · nộp 27/06/1998 · văn bằng 4-0032339-000
Chủ đơn: ASIA PACIFIC BREWERIES LIMITED(SG), HEINEKEN ASIA PACIFIC PTE. LTD.
TIGER BEERĐơn VN-4-1998-38779 · nộp 27/06/1998 · văn bằng 4-0032338-000
Chủ đơn: ASIA PACIFIC BREWERIES LIMITED(SG), HEINEKEN ASIA PACIFIC PTE. LTD.
TIGER BEERĐơn VN-4-1998-38778 · nộp 27/06/1998 · văn bằng 4-0032337-000
Chủ đơn: ASIA PACIFIC BREWERIES LIMITED(SG), HEINEKEN ASIA PACIFIC PTE. LTD.
TIGER BEERĐơn VN-4-1998-38777 · nộp 27/06/1998 · văn bằng 4-0032336-000
Chủ đơn: ASIA PACIFIC BREWERIES LIMITED(SG), HEINEKEN ASIA PACIFIC PTE. LTD.
TIGER BEERĐơn VN-4-1998-38776 · nộp 27/06/1998 · văn bằng 4-0032335-000
Chủ đơn: ASIA PACIFIC BREWERIES LIMITED(SG), HEINEKEN ASIA PACIFIC PTE. LTD.
Cần ThơĐơn VN-4-1998-38661 · nộp 15/06/1998 · văn bằng 4-0032158-000
Chủ đơn: Công ty Bia - Nước giải khát Cần Thơ(VN), Công ty cổ phần bia nước giải khát Cần Thơ
HITICOĐơn VN-4-1998-38616 · nộp 11/06/1998 · văn bằng 4-0031998-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Sản xuất Bao bì giấy Hiệp Tiến
MIRINDAĐơn VN-4-1998-38516 · nộp 01/06/1998 · văn bằng 4-0031873-000
Chủ đơn: PEPSICO, INC.
LAVIGIEĐơn VN-4-1998-38463 · nộp 26/05/1998 · văn bằng 4-0030798-000
Chủ đơn: Công ty Thương mại và Đầu tư Sản xuất Hương Giang (HU-GIA CO., LTD.), Cơ sở Hương Giang(VN)
SMOOTHFLOWĐơn VN-4-1998-38460 · nộp 26/05/1998 · văn bằng 4-0032086-000
Chủ đơn: ARTHUR GUINNESS SON & COMPANY (DUBLIN) LTD.(IE), DIAGEO IRELAND
ARTH GUINNESSĐơn VN-4-1998-38442 · nộp 23/05/1998 · văn bằng 4-0032007-000
Chủ đơn: Diageo Ireland Unlimited Company
LA FORCEĐơn VN-4-1998-38404 · nộp 19/05/1998 · văn bằng 4-0032006-000
Chủ đơn: Công ty Hòa Bình
GOODMAN FIELDERĐơn VN-4-1998-38370 · nộp 14/05/1998 · văn bằng 4-0033586-000
Chủ đơn: GOODMAN FIEDER LIMITED (ACN 000 003 958)
GOODMAN FIELDER GOOD FOOD GUARANTEEDĐơn VN-4-1998-38369 · nộp 14/05/1998 · văn bằng 4-0033585-000
Chủ đơn: GOODMAN FIEDER LIMITED (ACN 000 003 958)
SBĐơn VN-4-1998-38351 · nộp 13/05/1998 · văn bằng 4-0031728-000
Chủ đơn: SmithKline Beecham Limited
RESCHS REAL BITTER BEERĐơn VN-4-1998-38339 · nộp 13/05/1998 · văn bằng 4-0031430-000
Chủ đơn: CARLTON AND UNITED BREWERIES LIMITED(AU), CUB Pty Ltd, FOSTER'S AUSTRALIA LIMITED(AU), CARLTON AND UNITED BEVERAGES LIMITED(AU)
RESCHSĐơn VN-4-1998-38338 · nộp 13/05/1998 · văn bằng 4-0031429-000
Chủ đơn: CARLTON AND UNITED BREWERIES LIMITED(AU), CUB Pty Ltd, FOSTER'S AUSTRALIA LIMITED(AU), CARLTON AND UNITED BEVERAGES LIMITED(AU)
RESCHSĐơn VN-4-1998-38337 · nộp 13/05/1998 · văn bằng 4-0031604-000
Chủ đơn: CARLTON AND UNITED BREWERIES LIMITED(AU), CUB Pty Ltd, FOSTER'S AUSTRALIA LIMITED(AU), CARLTON AND UNITED BEVERAGES LIMITED(AU)
ĐS VIDEĐơn VN-4-1998-38303 · nộp 08/05/1998 · văn bằng 4-0031821-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đức Sơn
LABATT BLUEĐơn VN-4-1998-38281 · nộp 08/05/1998 · văn bằng 4-0031661-000
Chủ đơn: INTERBREW SA(BE), LABATT INTERNATIONAL LIMITED(CA), Anheuser-Busch InBev S.A., INBEV S.A.(BE)
LABATT ICEĐơn VN-4-1998-38280 · nộp 08/05/1998 · văn bằng 4-0031660-000
Chủ đơn: INTERBREW SA(BE), LABATT INTERNATIONAL LIMITED(CA), Anheuser-Busch InBev S.A., INBEV S.A.(CA)
VIACTIVĐơn VN-4-1998-38123 · nộp 22/04/1998 · văn bằng 4-0031370-000
Chủ đơn: MEAD JOHNSON & COMPANY(US), MCNEIL NUTRITIONALS, LLC, MCNEIL-PPC, INC.(US)
MISTICĐơn VN-4-1998-38111 · nộp 21/04/1998 · văn bằng 4-0031443-000
Chủ đơn: Mott's Inc.(US), Mott's Partners(US), MISTIC BRANDS, INC.(US), Mott's LLP, Mott's LLP(US)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.