DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 32: Bia, nước giải khát

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.179 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 32 gồm những gì

Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống từ quả và nước ép; xi-rô và chế phẩm để làm đồ uống không cồn.

Ví dụ hay gặp: nước suối đóng chai, nước ngọt có ga, nước ép, nước tăng lực, bia.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 32

Đơn có nhóm 32 — 32.179 đơn, trang 1.026/1.073

  1. Mẫu nhãn F & N SARSI
    F & N SARSI

    Đơn VN-4-1999-40881 · nộp 12/02/1999 · văn bằng 4-0039489-000
    Chủ đơn: FRASER AND NEAVE, LIMITED, FRASER AND NEAVE LIMITED(SG)

  2. Mẫu nhãn VINDEMIA
    VINDEMIA

    Đơn VN-4-1999-40798 · nộp 03/02/1999 · văn bằng 4-0034064-000
    Chủ đơn: GROUPE BOURBON

  3. Mẫu nhãn SCORE
    SCORE

    Đơn VN-4-1999-40797 · nộp 03/02/1999 · văn bằng 4-0035433-000
    Chủ đơn: GROUPE BOURBON

  4. Mẫu nhãn TANI
    TANI

    Đơn VN-4-1999-40745 · nộp 25/01/1999 · văn bằng 4-0034059-000
    Chủ đơn: Công ty chế biến kinh doanh thực phẩm thị xã Tây Ninh

  5. Mẫu nhãn WRANGYER
    WRANGYER

    Đơn VN-4-1998-40435 · nộp 17/12/1998 · văn bằng 4-0034300-000
    Chủ đơn: HERBAL LABORATORIES LTD.

  6. Mẫu nhãn MEANING GREEN
    MEANING GREEN

    Đơn VN-4-1998-40234 · nộp 26/11/1998 · văn bằng 4-0033135-000
    Chủ đơn: MEANING GREEN AB

  7. Mẫu nhãn LADO BEER
    LADO BEER

    Đơn VN-4-1998-40150 · nộp 14/11/1998 · văn bằng 4-0033193-000
    Chủ đơn: Công ty Thực phẩm Lâm Đồng

  8. Mẫu nhãn IVY
    IVY

    Đơn VN-4-1998-40134 · nộp 12/11/1998 · văn bằng 4-0033510-000
    Chủ đơn: I.P. One Co., Ltd.

  9. Mẫu nhãn LAVANG 200
    LAVANG 200

    Đơn VN-4-1998-39978 · nộp 29/10/1998 · văn bằng 4-0033130-000
    Chủ đơn: Cơ sở Thủy Tiên(VN), Doanh nghiệp tư nhân Thủy Tiên

  10. Mẫu nhãn TRUONG XUAN
    TRUONG XUAN

    Đơn VN-4-1998-39781 · nộp 09/10/1998 · văn bằng 4-0034703-000
    Chủ đơn: Công ty Nước giải khát Trường Xuân

  11. Mẫu nhãn MI WEI
    MI WEI

    Đơn VN-4-1998-39592 · nộp 21/09/1998 · văn bằng 4-0034214-000
    Chủ đơn: Cơ sở Hoàng Gia

  12. Mẫu nhãn GLAMI
    GLAMI

    Đơn VN-4-1998-39324 · nộp 25/08/1998 · văn bằng 4-0032320-000
    Chủ đơn: Công ty Xây dựng 319

  13. Mẫu nhãn A ABBOTT
    A ABBOTT

    Đơn VN-4-1998-39200 · nộp 12/08/1998 · văn bằng 4-0034662-000
    Chủ đơn: ABBOTT LABORATORIES

  14. Mẫu nhãn V FAN SAIGON
    V FAN SAIGON

    Đơn VN-4-1998-39137 · nộp 05/08/1998 · văn bằng 4-0030899-000
    Chủ đơn: Cơ sở chế xuất

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.