Nhóm 32: Bia, nước giải khát
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.179 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 32 gồm những gì
Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống từ quả và nước ép; xi-rô và chế phẩm để làm đồ uống không cồn.
Ví dụ hay gặp: nước suối đóng chai, nước ngọt có ga, nước ép, nước tăng lực, bia.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 32
Đơn có nhóm 32 — 32.179 đơn, trang 1.020/1.073
POOD HANOIĐơn VN-4-2000-48859 · nộp 25/09/2000 · văn bằng 4-0043334-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần chế biến kinh doanh lương thực - thực phẩm Hà Nội, Công ty chế biến kinh doanh lương thực - thực phẩm Hà Nội (HaNoi Food Processing & Trading Company)(VN), Xí nghiệp chế biến và kinh doanh lương thực Hà Nội(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-48822 · nộp 21/09/2000 · văn bằng 4-0040894-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh TNHH Phúc Đầy
D ACCORDĐơn VN-4-2000-48821 · nộp 21/09/2000 · văn bằng 4-0041093-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - sản xuất DKT(VN), Công ty TNHH thương mại sản xuất D.K.T
HD BEER Hải ĐàĐơn VN-4-2000-48020 · nộp 18/09/2000 · văn bằng 4-0040074-000
Chủ đơn: Cơ sở bia Hải Đà.
Slim.FastĐơn VN-4-2000-50328 · nộp 14/09/2000 · văn bằng 4-0046132-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V.
Cúc PhươngĐơn VN-4-2000-48634 · nộp 13/09/2000 · văn bằng 4-0039922-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nước khoáng Cúc Phương, Công ty nước khoáng Cúc Phương(VN)
BOLTĐơn VN-4-2000-48433 · nộp 06/09/2000 · văn bằng 4-0039367-000
Chủ đơn: THE COCA - COLA COMPANY(US), THE COCA-COLA COMPANY
BIRD'S NEST NUOC YEN NGAN NHI A BĐơn VN-4-2000-48402 · nộp 31/08/2000 · văn bằng 4-0042396-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thực phẩm và nước giải khát A & B
FLANAĐơn VN-4-2000-48366 · nộp 31/08/2000 · văn bằng 4-0039763-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Đầu tư công nghiệp - Kỹ nghệ - Thương mại FIN TEC(VN), Công ty cổ phần đầu tư công nghiệp kỹ nghệ - thương mại FINTEC
JACOB S CREEKĐơn VN-4-2000-48256 · nộp 23/08/2000 · văn bằng 4-0054564-000
Chủ đơn: Premium Wine Brands Pty Ltd(AU), Pernod Ricard Pacific Pty Ltd(AU), PERNOD RICARD WINEMAKERS PTY LTD, ORLANDO WYNDHAM GROUP PTY LTD(AU)
AUSTRALIA'S TOP DROPĐơn VN-4-2000-48255 · nộp 23/08/2000 · văn bằng 4-0039961-000
Chủ đơn: ORLANDO WYNDHAM GROUP PTY LTD(AU), Pernod Ricard Pacific Pty Ltd
TP LH HĐĐơn VN-4-2000-48225 · nộp 22/08/2000 · văn bằng 4-0042874-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần liên hợp Thực phẩm, Công ty liên hợp Thực phẩm(VN)
AP ANH PHƯƠNG ANPHAĐơn VN-4-2000-48216 · nộp 21/08/2000 · văn bằng 4-0054580-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nước giải khát Anh Phương, Vương Thanh Phương(VN)
[Yashili]Đơn VN-4-2000-48697 · nộp 17/08/2000 · văn bằng 4-0039827-000
Chủ đơn: YASHILI INTERNATIONAL GROUP LIMITED, GUANGDONG YASHILI CO., LTD. (GROUP)(CN)
LUCKYĐơn VN-4-2000-48110 · nộp 14/08/2000 · văn bằng 4-0043372-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh công nghiệp thực phẩm An Thái
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-48108 · nộp 14/08/2000 · văn bằng 4-0043371-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh công nghiệp thực phẩm An Thái
SUNFILLĐơn VN-4-2000-48058 · nộp 10/08/2000 · văn bằng 4-0039699-000
Chủ đơn: THE COCA-COLA COMPANY, THE COCA-COLA COMPANY(US)
BIBOĐơn VN-4-2000-48057 · nộp 10/08/2000 · văn bằng 4-0039698-000
Chủ đơn: THE COCA-COLA COMPANY, THE COCA-COLA COMPANY(US)
CHA FOR TEA TIAN TROI REN SU CONG BANG SU CHINH DANG CHY AN CHA CHE CHIUH DUA VUI DUAĐơn VN-4-2000-47861 · nộp 07/08/2000 · văn bằng 4-0039266-000
Chủ đơn: TEN REN TEA CO., LTD.
GSKĐơn VN-4-2000-47803 · nộp 02/08/2000 · văn bằng 4-0039444-000
Chủ đơn: SmithKline Beecham Limited
GSKĐơn VN-4-2000-47766 · nộp 02/08/2000 · văn bằng 4-0039443-000
Chủ đơn: SmithKline Beecham Limited
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-47716 · nộp 01/08/2000 · văn bằng 4-0039608-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company
Mỹ LệĐơn VN-4-2000-47798 · nộp 31/07/2000 · văn bằng 4-0039720-000
Chủ đơn: Công ty Mỹ Lệ TNHH (MY LE CO., LTD)
STIM UPĐơn VN-4-2000-47562 · nộp 26/07/2000 · văn bằng 4-0039063-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần chế biến kinh doanh lương thực - thực phẩm Hà Nội, Xí nghiệp chế biến và kinh doanh lương thực Hà Nội.(VN), Công ty Chế biến Kinh doanh Lương thực - Thực phẩm Hà Nội (HANOI FOOD PROCESSING & TRADING COMPANY)(VN)
VIFOĐơn VN-4-2000-47540 · nộp 24/07/2000 · văn bằng 4-0039142-000
Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ nghệ thực phẩm Hà Nội, Công ty TNHH kỹ nghệ thực phẩm Hà Nội (VIEFO).(VN), Công ty kỹ nghệ thực phẩm Hà Nội TNHH (VIEFO)(VN), Công ty TNHH kỹ nghệ thực phẩm Hà Nội I(VN)
TOPAĐơn VN-4-2000-47501 · nộp 21/07/2000 · văn bằng 4-0044123-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần chế biến kinh doanh lương thực - thực phẩm Hà Nội, Công ty chế biến và kinh doanh lương thực - thực phẩm Hà Nội ( HANOI FOOD AND PROCESSING & TRADING COMPANY)(VN), Xí nghiệp chế biến và kinh doanh lương thực Hà Nội(VN)
YJĐơn VN-4-2000-47214 · nộp 17/07/2000 · văn bằng 4-0039021-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Nam Khánh(VN), Công ty tnhh xây dựng kinh doanh nhà sân ga
Việt ĐứcĐơn VN-4-2000-47180 · nộp 12/07/2000 · văn bằng 4-0039737-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Đức Việt, Doanh nghiệp tư nhân Việt Đức(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-47160 · nộp 11/07/2000 · văn bằng 4-0038759-000
Chủ đơn: MOON KISST INDUSTRY CO., LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
