Nhóm 32: Bia, nước giải khát
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.179 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 32 gồm những gì
Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống từ quả và nước ép; xi-rô và chế phẩm để làm đồ uống không cồn.
Ví dụ hay gặp: nước suối đóng chai, nước ngọt có ga, nước ép, nước tăng lực, bia.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 32
Đơn có nhóm 32 — 32.179 đơn, trang 1.022/1.073
TANG PLUSĐơn VN-4-2000-45693 · nộp 20/03/2000 · văn bằng 4-0037898-000
Chủ đơn: KRAFT FOODS HOLDINGS, INC
PĐơn VN-4-2000-45602 · nộp 10/03/2000 · văn bằng 4-0037650-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu Khánh Hội
TANG GROWTHĐơn VN-4-2000-45212 · nộp 09/03/2000 · văn bằng 4-0039537-000
Chủ đơn: Kraft Foods Global Brands LLC, KRAFT FOODS HOLDINGS, INC.(US)
POLIVITAĐơn VN-4-2000-45544 · nộp 06/03/2000 · văn bằng 4-0039410-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần chế biến kinh doanh lương thực - thực phẩm Hà Nội, Xí nghiệp chế biến và kinh doanh lương thực Hà Nội.(VN), Công ty chế biến kinh doanh lương thực - thực phẩm Hà Nội.(HANOI FOOD PROCESSING & TRADING COMPANY)(VN)
MAMIĐơn VN-4-2000-45543 · nộp 06/03/2000 · văn bằng 4-0037709-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần chế biến kinh doanh lương thực - thực phẩm Hà Nội, Công ty Chế biến Kinh doanh Lương thực - Thực phẩm Hà Nội (HANOI FOOD PROCESSING & TRADING COMPANY)(VN), Công ty kinh doanh và chế biến lương thực Hà Nội(VN), Xí nghiệp Chế biến và Kinh doanh Lương thực Hà Nội(VN)
AVITAĐơn VN-4-2000-45541 · nộp 06/03/2000 · văn bằng 4-0048362-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần chế biến kinh doanh lương thực - thực phẩm Hà Nội, Công ty chế biến kinh doanh lương thực - thực phẩm Hà Nội(VN)
ULTRA-V Huỳnh HươngĐơn VN-4-2000-45156 · nộp 28/02/2000 · văn bằng 4-0037118-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Huỳnh Hương
FRUITWORKSĐơn VN-4-2000-45462 · nộp 25/02/2000 · văn bằng 4-0037477-000
Chủ đơn: PEPSICO, INC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-45437 · nộp 23/02/2000 · văn bằng 4-0037852-000
Chủ đơn: FRASER AND NEAVE, LIMITED, FRASER AND NEAVE LIMITED(SG)
F & NĐơn VN-4-2000-45436 · nộp 23/02/2000 · văn bằng 4-0037851-000
Chủ đơn: FRASER AND NEAVE, LIMITED, FRASER AND NEAVE LIMITED(SG)
LADE-MátĐơn VN-4-2000-45025 · nộp 22/02/2000 · văn bằng 4-0037278-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Công Nghiệp - Thương Mại Hiệp Quốc
Q & T Quang ThànhĐơn VN-4-2000-45007 · nộp 21/02/2000 · văn bằng 4-0037199-000
Chủ đơn: Công ty kinh doanh thương mại Quang Thành
OU SHIANGĐơn VN-4-2000-44967 · nộp 15/02/2000 · văn bằng 4-0037054-000
Chủ đơn: TANG WELL FOODS CO., LTD
TANG WELL TIENG NGAN TIENG RUNG GIOI TOTĐơn VN-4-2000-44966 · nộp 15/02/2000 · văn bằng 4-0038245-000
Chủ đơn: TANG WELL FOODS CO., LTD
Voi Đỏ CHANG DANGĐơn VN-4-2000-45345 · nộp 02/02/2000 · văn bằng 4-0036095-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Nam Khánh(VN), Công ty tnhh xây dựng kinh doanh nhà sân ga
AVINOĐơn VN-4-2000-45342 · nộp 02/02/2000 · văn bằng 4-0037563-000
Chủ đơn: SINSUI, INC.
YOUNG BI CHUNĐơn VN-4-2000-44815 · nộp 31/01/2000 · văn bằng 4-0040711-000
Chủ đơn: IL YANG PHARMACAUTICAL CO., LTD.
IL-YANG HONG SAMĐơn VN-4-2000-44814 · nộp 31/01/2000 · văn bằng 4-0040672-000
Chủ đơn: IL YANG PHARMACAUTICAL CO., LTD.
EVAĐơn VN-4-2000-45150 · nộp 28/01/2000 · văn bằng 4-0037274-000
Chủ đơn: THAI NAKORN PATANA CO., LTD., THAI NAKORN PATANA CO., LTD.(TH)
Nước Uống TINH LọC LOVERĐơn VN-4-2000-49162 · nộp 27/01/2000 · văn bằng 4-0040322-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu và Tiếp Nhận Đầu Tư Từ Thiện.
SIMPLYĐơn VN-4-2000-45108 · nộp 20/01/2000 · văn bằng 4-0037543-000
Chủ đơn: Wilmar International Limited, Wilmar Trading (China) Pte. Ltd.(SG), KUOK OILS & GRAINS PTE LTD.(SG)
NUTRI DELIGHTĐơn VN-4-2000-45092 · nộp 20/01/2000 · văn bằng 4-0037391-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
INDOPAGIĐơn VN-4-2000-45316 · nộp 19/01/2000 · văn bằng 4-0037037-000
Chủ đơn: P.T. SARI INCOFOOD CORPORATION
MAESTROĐơn VN-4-2000-45083 · nộp 19/01/2000 · văn bằng 4-0037035-000
Chủ đơn: P.T. SARI INCOFOOD CORPORATION
MEBECOĐơn VN-4-2000-45303 · nộp 10/01/2000 · văn bằng 4-0036994-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần bia, rượu Sài Gòn - Đồng Xuân, Công ty rượu Đồng Xuân(VN)
MEBECOĐơn VN-4-2000-44550 · nộp 10/01/2000 · văn bằng 4-0037289-000
Chủ đơn: Công ty Rượu Đồng Xuân(VN), Công ty cổ phần bia, rượu Sài Gòn - Đồng Xuân
VOVOSĐơn VN-4-2000-44880 · nộp 06/01/2000 · văn bằng 4-0037530-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm J.K.LIM (VN), Công ty thực phẩm J.K LIM (Việt Nam) TNHH(VN)
SUPERKIDSĐơn VN-4-1999-44755 · nộp 28/12/1999 · văn bằng 4-0037192-000
Chủ đơn: JACOBS DOUWE EGBERTS RTL SCC SG PTE. LTD.
(CHAO JI ER TONG NHI DONG CAO CAP)Đơn VN-4-1999-44754 · nộp 28/12/1999 · văn bằng 4-0037191-000
Chủ đơn: SUPER COFFEEMIX MANUFACTURING LTD.(SG), JACOBS DOUWE EGBERTS RTL SCC SG PTE. LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
