Nhóm 32: Bia, nước giải khát
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.179 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 32 gồm những gì
Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống từ quả và nước ép; xi-rô và chế phẩm để làm đồ uống không cồn.
Ví dụ hay gặp: nước suối đóng chai, nước ngọt có ga, nước ép, nước tăng lực, bia.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 32
Đơn có nhóm 32 — 32.179 đơn, trang 1.019/1.073
MISTYĐơn VN-4-2000-49742 · nộp 20/11/2000 · văn bằng 4-0042676-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn nước giải khát Việt Nam(VN), Công ty TNHH chế biến lương thực thực phẩm Mai Anh
MISTY ICEĐơn VN-4-2000-49739 · nộp 20/11/2000 · văn bằng 4-0040897-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn nước giải khát Việt Nam(VN), Công ty TNHH chế biến lương thực thực phẩm Mai Anh
Hai Con CáĐơn VN-4-2000-49737 · nộp 20/11/2000 · văn bằng 4-0040638-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thương mại sản xuất Vĩnh Thái Thành, Công ty TNHH thương mại sản xuất Vĩnh Thái Thành(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Vĩnh Thái Thành.(VN)
VAKIAĐơn VN-4-2000-49684 · nộp 17/11/2000 · văn bằng 4-0041254-000
Chủ đơn: Công ty kỹ nghệ thực phẩm Hà Nội TNHH (VIEFO), Công ty TNHH kỹ nghệ thực phẩm Hà Nội - VIEFO(VN)
DHC DI EITCH SIĐơn VN-4-2000-49625 · nộp 13/11/2000 · văn bằng 4-0041233-000
Chủ đơn: DHC CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-49560 · nộp 09/11/2000 · văn bằng 4-0047311-000
Chủ đơn: TAISHO PHARMACEUTICAL CO., LTD
SHARKĐơn VN-4-2000-49538 · nộp 07/11/2000 · văn bằng 4-0042100-000
Chủ đơn: OSOTSPA PUBLIC COMPANY LIMITED, OSOTSPA CO., LTD(TH), OSOTSPA CO., LTD.(TH)
pro-activĐơn VN-4-2000-49526 · nộp 06/11/2000 · văn bằng 4-0044536-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
KIM CHIĐơn VN-4-2000-49488 · nộp 02/11/2000 · văn bằng 4-0044632-000
Chủ đơn: Cơ sở Kim Chi
BIO ENERGISERĐơn VN-4-2000-49481 · nộp 01/11/2000 · văn bằng 4-0042473-000
Chủ đơn: TAISHO PHARMACEUTICAL CO., LTD
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-49468 · nộp 01/11/2000 · văn bằng 4-0044571-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần bia Hà Nội - Hải Dương
CrushĐơn VN-4-2000-49457 · nộp 30/10/2000 · văn bằng 4-0052361-000
Chủ đơn: European Refreshments
NUTIĐơn VN-4-2000-49378 · nộp 23/10/2000 · văn bằng 4-0040895-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm dinh dưỡng Nutifood
ĐồngtâmĐơn VN-4-2000-49377 · nộp 23/10/2000 · văn bằng 4-0040428-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm dinh dưỡng NutiFood, Công ty cổ phần thực phẩm Đồng Tâm.(VN), Công ty cổ phần thực phẩm dinh dưỡng Đồng Tâm(VN)
RISOĐơn VN-4-2000-49376 · nộp 23/10/2000 · văn bằng 4-0040427-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm dinh dưỡng Nutifood, Công ty cổ phần thực phẩm Đồng Tâm(VN), Công ty cổ phần thực phẩm dinh dưỡng Đồng Tâm(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-49336 · nộp 20/10/2000 · văn bằng 4-0048016-000
Chủ đơn: SUNTORY BEVERAGE & FOOD ASIA PTE. LTD., CEREBOS PACIFIC LIMITED(SG)
BRAND'SĐơn VN-4-2000-49333 · nộp 20/10/2000 · văn bằng 4-0040324-000
Chủ đơn: SUNTORY BEVERAGE & FOOD ASIA PTE. LTD., CEREBOS PACIFIC LIMITED(SG), CEREBOS PACIFIC LIMITED.(SG)
DELTAĐơn VN-4-2000-49148 · nộp 17/10/2000 · văn bằng 4-0041157-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nước giải khát DELTA, Công ty TNHH nước giải khát DELTA(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-49147 · nộp 17/10/2000 · văn bằng 4-0041156-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nước giải khát DELTA, Công ty TNHH nước giải khát DELTA(VN)
DELTAĐơn VN-4-2000-49146 · nộp 17/10/2000 · văn bằng 4-0041155-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nước giải khát DELTA, Công ty TNHH nước giải khát DELTA(VN)
LUCKY WHITE ELEPHANTS LUCKYĐơn VN-4-2000-49255 · nộp 16/10/2000 · văn bằng 4-0042834-000
Chủ đơn: Công ty TNHH liên doanh công nghiệp thực phẩm An Thái(VN), Công ty TNHH công nghiệp thực phẩm An Thái, Công ty Liên doanh công nghiệp thực phẩm An Thái(VN)
LUCKY WHITE ELEPHANTS LUCKYĐơn VN-4-2000-49254 · nộp 16/10/2000 · văn bằng 4-0042833-000
Chủ đơn: Công ty TNHH liên doanh công nghiệp thực phẩm An Thái(VN), Công ty TNHH công nghiệp thực phẩm An Thái, Công ty Liên doanh công nghiệp thực phẩm An Thái(VN)
D FFĐơn VN-4-2000-49108 · nộp 06/10/2000 · văn bằng 4-0041362-000
Chủ đơn: FOSTER'S AUSTRALIA LIMITED, CARLTON AND UNITED BEVERAGES LIMITED(AU), CARTON AND UNITED BREWERIES LIMITED.(AU)
MILKLACĐơn VN-4-2000-50357 · nộp 05/10/2000 · văn bằng 4-0040329-000
Chủ đơn: Công ty sữa Việt Nam (VINAMILK)(VN), Công ty cổ phần Sữa Việt Nam (VINAMILK)
GREEN FARMSĐơn VN-4-2000-48996 · nộp 29/09/2000 · văn bằng 4-0043033-000
Chủ đơn: Omar Kassem Alesayi Marketing Co., Ltd.
LUNAĐơn VN-4-2000-48995 · nộp 29/09/2000 · văn bằng 4-0041154-000
Chủ đơn: National Food Industries Co. Ltd., OMAR K. ALESAYI & CO. FOR MARKETING LTD.(SA)
LemoTee TRà CHANHĐơn VN-4-2000-48984 · nộp 28/09/2000 · văn bằng 4-0050008-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần bia - nước giải khát Sài Gòn - Tây Đô
TRADA Trà Đá ChanhĐơn VN-4-2000-48983 · nộp 28/09/2000 · văn bằng 4-0050009-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần bia - nước giải khát Sài Gòn - Tây Đô
TRA VI ATVĐơn VN-4-2000-48880 · nộp 25/09/2000 · văn bằng 4-0044212-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Sĩ Nguyên
FOOD HA NOIĐơn VN-4-2000-48860 · nộp 25/09/2000 · văn bằng 4-0046372-000
Chủ đơn: Công ty chế biến kinh doanh lương thực- thực phẩm Hà Nội(VN), Công ty cổ phần chế biến kinh doanh lương thực - thực phẩm Hà Nội, Công ty kinh doanh và chế biến lương thực Hà Nội(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.