FLANA
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2000-48366, ngày nộp 31/08/2000. Hết hạn
| Nhãn hiệu | FLANA Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2000-48366 |
| Ngày nộp đơn | 31/08/2000 |
| Ngày công bố đơn | 25/03/2002 |
| Số văn bằng | 4-0039763-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 21/01/2002 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty cổ phần Đầu tư công nghiệp - Kỹ nghệ - Thương mại FIN TEC(VN), Công ty cổ phần đầu tư công nghiệp kỹ nghệ - thương mại FINTEC |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 29 · Thực phẩm: thịt, cá, sữa, rau quả chế biến Nhóm 30 · Cà phê, trà, gạo, bánh kẹo, gia vị Nhóm 32 · Bia, nước giải khát |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2000-48366).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
Flana Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2016-13367 · nhóm 12
FLANA Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2006-16265 · nhóm 21, 25
ALANA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-33964 · nhóm 35, 40, 42
Flanta Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-33039 · nhóm 5
FLAVA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-15878 · nhóm 35, 39, 41
FLAFA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-07579 · nhóm 35
FLALA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-07450 · nhóm 38, 42
LANA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-35467 · nhóm 36
Alana Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2019-34285 · nhóm 30
FANA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2016-00558 · nhóm 19, 20, 35, 40, 42
ALANA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-33964 · nhóm 35, 40, 42
Flanta Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-33039 · nhóm 5
FLAVA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-15878 · nhóm 35, 39, 41
FLAFA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-07579 · nhóm 35
FLALA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-07450 · nhóm 38, 42
LANA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-35467 · nhóm 36
Alana Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2019-34285 · nhóm 30
FANA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2016-00558 · nhóm 19, 20, 35, 40, 42
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.