Nhóm 30: Cà phê, trà, gạo, bánh kẹo, gia vị
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.297 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 30 gồm những gì
Cà phê, chè, ca cao và chất thay thế; gạo, mì, bún, phở; bột và chế phẩm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt, kẹo; sô-cô-la; kem lạnh; đường, mật ong; men, bột nở; muối, gia vị, nước sốt, nước chấm; nước đá.
Ví dụ hay gặp: cà phê rang xay, trà, gạo, bánh tráng, bánh pía, mật ong, nước mắm, tương ớt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 30
Đơn có nhóm 30 — 81.297 đơn, trang 2.666/2.710
HAFUFAĐơn VN-4-1993-13651 · nộp 31/05/1993 · văn bằng 4-0011353-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân chế biến thực phẩm Hạnh Phúc
TEENAGE MUTANT NINJA TURTLESĐơn VN-4-1993-13641 · nộp 31/05/1993 · văn bằng 4-0011349-000
Chủ đơn: Viacom Overseas Holdings C.V.
BANDAIĐơn VN-4-1993-13602 · nộp 29/05/1993 · văn bằng 4-0011278-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Bandai (BANDAI Co., Ltd.)(JP), Kabushiki Kaisha Bandai (BANDAI Co., Ltd.)
GRAND LIGHTĐơn VN-4-1993-13599 · nộp 28/05/1993 · văn bằng 4-0011275-000
Chủ đơn: Dreyer's Grand ice cream, INC.
DREYER'S GRAND ICE CREAMĐơn VN-4-1993-13598 · nộp 28/05/1993 · văn bằng 4-0011274-000
Chủ đơn: Dreyer's Grand ice cream, INC.(US), SOCIETE DES PRODUITS NESTLE S.A.
DREYER'SĐơn VN-4-1993-13597 · nộp 28/05/1993 · văn bằng 4-0011273-000
Chủ đơn: Dreyer's Grand ice cream, INC.(US), SOCIETE DES PRODUITS NESTLE S.A.
Minh NgọcĐơn VN-4-1993-13546 · nộp 28/05/1993 · văn bằng 4-0011144-000
Chủ đơn: Công ty chế biến nông sản Minh Ngọc (TNHH)(VN), Công ty chế biến nông sản Minh Ngọc (TNHH)
An HưngĐơn VN-4-1993-13522 · nộp 28/05/1993 · văn bằng 4-0011165-000
Chủ đơn: Công ty TNHH An Hưng
DUNKIN DONUTSĐơn VN-4-1993-13496 · nộp 25/05/1993 · văn bằng 4-0021597-000
Chủ đơn: DD IP HOLDER LLC, Dunkin' Donuts LLC(US), DUNKIN' DONUTS INCORPORATED(US)
DUNKIN DONUTSĐơn VN-4-1993-13495 · nộp 25/05/1993 · văn bằng 4-0021596-000
Chủ đơn: DD IP HOLDER LLC, Dunkin' Donuts LLC(US), DUNKIN' DONUTS INCORPORATED(US)
Thịnh PhátĐơn VN-4-1993-13493 · nộp 25/05/1993 · văn bằng 4-0011199-000
Chủ đơn: Cơ sở kẹo dừa Thịnh Phát
STARBUCKSĐơn VN-4-1993-13490 · nộp 25/05/1993 · văn bằng 4-0012864-000
Chủ đơn: Starbucks Corporation(US), STARBUCKS CORPORATION
WHITE CLOUDĐơn VN-4-1993-13474 · nộp 25/05/1993 · văn bằng 4-0011188-000
Chủ đơn: Meadow Lea Foods Limited
Thuận hưngĐơn VN-4-1993-13463 · nộp 24/05/1993 · văn bằng 4-0011595-000
Chủ đơn: Cơ sở Thuận Hưng(VN), Cơ sở Thuận Hưng
HAIHA KOTOBUKIĐơn VN-4-1993-13441 · nộp 22/05/1993 · văn bằng 4-0011471-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hải Hà-KOTOBUKI, Công ty Liên doanh TNHH Hải Hà - KOTOBUKI(VN)
Đông PhươngĐơn VN-4-1993-13439 · nộp 22/05/1993 · văn bằng 4-0009240-000
Chủ đơn: Bạch Ngọc Long, Bạch Ngọc Hiển, Bạch Ngọc Tuấn, Bạch Xuân Hương, Bạch Thị Bính, Bạch Thị Sính, Bạch Thị Báu, Bạch Nguyệt Minh, Bạch Xuân Vinh
LORENZOĐơn VN-4-1993-13407 · nộp 20/05/1993 · văn bằng 4-0011134-000
Chủ đơn: Thai Sanwa Food Industrial Co., Ltd.
gallina blancaĐơn VN-4-1993-13406 · nộp 20/05/1993 · văn bằng 4-0011316-000
Chủ đơn: THE GB FOODS EUROPA, SL.
[hình]Đơn VN-4-1993-13398 · nộp 20/05/1993 · văn bằng 4-0012672-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Yakult Honsha
YAKULTĐơn VN-4-1993-13397 · nộp 20/05/1993 · văn bằng 4-0012489-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Yakult Honsha(JP), Kabushiki Kaisha Yakult Honsha
CUP DOĐơn VN-4-1993-13357 · nộp 20/05/1993 · văn bằng 4-0011552-000
Chủ đơn: Ace Cook Kabushiki Kaisha (Ace Cook Co., Ltd.)
Đức MinhĐơn VN-4-1993-13343 · nộp 19/05/1993 · văn bằng 4-0012610-000
Chủ đơn: Cơ sở Đức Minh(VN), Công ty TNHH vận tải Đức Minh
SEATECCOĐơn VN-4-1993-13331 · nộp 19/05/1993 · văn bằng 4-0011118-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Kỹ thuật Thuỷ sản, Công ty Cung ứng và Phát triển kỹ thuật Thuỷ sản Đà Nẵng(VN)
Yến NhungĐơn VN-4-1993-13310 · nộp 18/05/1993 · văn bằng 4-0011047-000
Chủ đơn: Cơ sở Yến Nhung
Hai KhánhĐơn VN-4-1993-13307 · nộp 18/05/1993 · văn bằng 4-0011044-000
Chủ đơn: Cơ sở Hai Khánh
BABYĐơn VN-4-1993-13301 · nộp 17/05/1993 · văn bằng 4-0011032-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tràng An, Công ty Bánh kẹo Tràng An(VN)
TYTIĐơn VN-4-1993-13300 · nộp 17/05/1993 · văn bằng 4-0011031-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tràng An (TrangAn Joint-Stock Company), Công ty Bánh kẹo Tràng An(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-13299 · nộp 17/05/1993 · văn bằng 4-0011030-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tràng An
Tràng AnĐơn VN-4-1993-13298 · nộp 17/05/1993 · văn bằng 4-0011029-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tràng An
CADBURY DAIRY MILKĐơn VN-4-1993-13277 · nộp 13/05/1993 · văn bằng 4-0011016-000
Chủ đơn: Cadbury UK Limited
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.