Nhóm 30: Cà phê, trà, gạo, bánh kẹo, gia vị
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.297 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 30 gồm những gì
Cà phê, chè, ca cao và chất thay thế; gạo, mì, bún, phở; bột và chế phẩm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt, kẹo; sô-cô-la; kem lạnh; đường, mật ong; men, bột nở; muối, gia vị, nước sốt, nước chấm; nước đá.
Ví dụ hay gặp: cà phê rang xay, trà, gạo, bánh tráng, bánh pía, mật ong, nước mắm, tương ớt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 30
Đơn có nhóm 30 — 81.297 đơn, trang 2.664/2.710
LADYS CHOICEĐơn VN-4-1993-14957 · nộp 13/08/1993 · văn bằng 4-0012358-000
Chủ đơn: CONOPCO, INC., CONOPCO, INC.(US), CPC INTERNATIONAL INC.(US), BESTFOODS(US)
ROYALĐơn VN-4-1993-14953 · nộp 13/08/1993 · văn bằng 4-0012528-000
Chủ đơn: CPC INTERNATIONAL, INC.(US), CONOPCO, INC., BESTFOODS(US)
CATERPLANĐơn VN-4-1993-14950 · nộp 13/08/1993 · văn bằng 4-0012355-000
Chủ đơn: CONOPCO, INC., CONOPCO, INC.(US), CPC INTERNATIONAL INC.(US), BESTFOODS(US)
MIAFOODĐơn VN-4-1993-14947 · nộp 12/08/1993 · văn bằng 4-0012088-000
Chủ đơn: Công ty chế biến thực phẩm Phát Thành TNHH
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-14944 · nộp 11/08/1993 · văn bằng 4-0014746-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SAIGON VE WONG, Xí nghiệp liên doanh SAIGON VE WONG(VN), Xí nghiệp liên doanh SAIGON VEWONG Co.Ltd(VN)
Tân Định Hương Sen TAĐIĐơn VN-4-1993-14891 · nộp 06/08/1993 · văn bằng 4-0014231-000
Chủ đơn: Công ty công nghiệp thực phẩm Tân Định TNHH TADIFOODCO Ltd.
Lá ĐậuĐơn VN-4-1993-14830 · nộp 02/08/1993 · văn bằng 4-0013237-000
Chủ đơn: Công ty Chế biến thực phẩm Phú Cường (TNHH)
Hồng TướcĐơn VN-4-1993-14823 · nộp 30/07/1993 · văn bằng 4-0012867-000
Chủ đơn: Công ty TNHH lương thực thực phẩm Hồng Tước
MASECOĐơn VN-4-1993-14802 · nộp 30/07/1993 · văn bằng 4-0012288-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Dịch vụ Phú Nhuận, Công ty vật tư dịch vụ và du lịch quận Phú Nhuận(VN)
Tân bìnhĐơn VN-4-1993-14760 · nộp 29/07/1993 · văn bằng 4-0019042-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Phúc Hảo
NEW TEDCOĐơn VN-4-1993-14757 · nộp 29/07/1993 · văn bằng 4-0019041-000
Chủ đơn: Công ty chế biến thực phẩm Phú Cường (trách nhiệm hữu hạn)(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại Phú Phú
NEWTEDCO MIVIMEXĐơn VN-4-1993-14756 · nộp 29/07/1993 · văn bằng 4-0011732-000
Chủ đơn: Công ty chế biến thực phẩm Phú Cường Trách nhiệm hữu hạn(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại Phú Phú
NEWTEDCO Phú CườngĐơn VN-4-1993-14755 · nộp 29/07/1993 · văn bằng 4-0011731-000
Chủ đơn: Công ty chế biến thực phẩm Phú Cường Trách nhiệm hữu hạn(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại Phú Phú
Sư TửĐơn VN-4-1993-14754 · nộp 29/07/1993 · văn bằng 4-0015900-000
Chủ đơn: Công ty Chế biến Thực phẩm Phú Cường TNHH(VN), Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại Phú Phú
GYMAĐơn VN-4-1993-14700 · nộp 26/07/1993 · văn bằng 4-0012202-000
Chủ đơn: ROTHBURY N.V.
GYMAĐơn VN-4-1993-14699 · nộp 26/07/1993 · văn bằng 4-0012201-000
Chủ đơn: ROTHBURY N.V.
YANK SINGĐơn VN-4-1993-14698 · nộp 26/07/1993 · văn bằng 4-0012200-000
Chủ đơn: Yank Sing, Inc.(US), Yank Sing, Inc.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-14695 · nộp 26/07/1993 · văn bằng 4-0012199-000
Chủ đơn: Công ty chế biến thực phẩm Phát Thành (TNHH)
CK KEMINĐơn VN-4-1993-14677 · nộp 23/07/1993 · văn bằng 4-0012327-000
Chủ đơn: KEMIN INDUSTRIES, INC.
MIPONGOVAMEXĐơn VN-4-1993-14654 · nộp 22/07/1993 · văn bằng 4-0012257-000
Chủ đơn: Công ty chế biến thực phẩm Phát Thành
Ngọc HoaĐơn VN-4-1993-14747 · nộp 17/07/1993 · văn bằng 4-0009543-000
Chủ đơn: Cơ sở Ngọc Hoa
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-14418 · nộp 08/07/1993 · văn bằng 4-0011982-000
Chủ đơn: RICHARDSON - VICKS INC.(US), THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
VICKSĐơn VN-4-1993-14412 · nộp 08/07/1993 · văn bằng 4-0011977-000
Chủ đơn: RICHARDSON - VICKS INC.(US), THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
VICKS INHALERĐơn VN-4-1993-14411 · nộp 08/07/1993 · văn bằng 4-0011976-000
Chủ đơn: RICHARDSON - VICKS INC.(US), THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
VICKS THROAT DROPSĐơn VN-4-1993-14410 · nộp 08/07/1993 · văn bằng 4-0011975-000
Chủ đơn: RICHARDSON - VICKS INC.(US), THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
VICKS SINEXĐơn VN-4-1993-14409 · nộp 08/07/1993 · văn bằng 4-0011974-000
Chủ đơn: RICHARDSON - VICKS INC.(US), THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
POLAR BEARĐơn VN-4-1993-14363 · nộp 08/07/1993 · văn bằng 4-0012384-000
Chủ đơn: INDONESE INTERNATIONAL PTE LTD.
VINABOMIĐơn VN-4-1993-14334 · nộp 05/07/1993 · văn bằng 4-0013876-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Liên hợp Bột mỳ Bình Đông(VN), Công ty Bột Mỳ Bình Đông(VN), Công ty TNHH một thành viên - Tổng công ty lương thực Miền Nam, Tổng công ty lương thực Miền Nam(VN)
REXCOĐơn VN-4-1993-14315 · nộp 05/07/1993 · văn bằng 4-0011934-000
Chủ đơn: Công ty Xuất nhập khẩu Vật tư - Kỹ thuật REXCO(VN), Công ty cổ phần xuất nhập khẩu vật tư kỹ thuật
INSPIRATIONSĐơn VN-4-1993-14295 · nộp 03/07/1993 · văn bằng 4-0011897-000
Chủ đơn: DREYER'S GRAND ICE CREAM, INC.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.