Nhóm 30: Cà phê, trà, gạo, bánh kẹo, gia vị
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.297 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 30 gồm những gì
Cà phê, chè, ca cao và chất thay thế; gạo, mì, bún, phở; bột và chế phẩm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt, kẹo; sô-cô-la; kem lạnh; đường, mật ong; men, bột nở; muối, gia vị, nước sốt, nước chấm; nước đá.
Ví dụ hay gặp: cà phê rang xay, trà, gạo, bánh tráng, bánh pía, mật ong, nước mắm, tương ớt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 30
Đơn có nhóm 30 — 81.297 đơn, trang 2.665/2.710
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-14283 · nộp 03/07/1993 · văn bằng 4-0009263-000
Chủ đơn: Hợp tác xã Tân Hiệp
SM SAO MAIĐơn VN-4-1993-14236 · nộp 01/07/1993 · văn bằng 4-0011931-000
Chủ đơn: Công ty Nông - Lâm - Thuỷ Hải sản SAO MAI
[hình]Đơn VN-4-1993-14228 · nộp 30/06/1993 · văn bằng 4-0011662-000
Chủ đơn: LOFTHOUSE OF FLEETWOOD LIMITED
FISHERMANS FRIENDĐơn VN-4-1993-14227 · nộp 30/06/1993 · văn bằng 4-0011661-000
Chủ đơn: LOFTHOUSE OF FLEETWOOD LIMITED
Rừng HươngĐơn VN-4-1993-14220 · nộp 30/06/1993 · văn bằng 4-0011694-000
Chủ đơn: Công ty Công nghiệp Rừng Hương TNHH (RICH CO., LTD)
RĐơn VN-4-1993-14219 · nộp 30/06/1993 · văn bằng 4-0011693-000
Chủ đơn: Công ty công nghiệp Rừng Hương TNHH (RICH CO., LTD)
SARA LEEĐơn VN-4-1993-14203 · nộp 26/06/1993 · văn bằng 4-0011847-000
Chủ đơn: SARA LEE INTERNATIONAL TM HOLDINGS, LLC.
WAH YUENĐơn VN-4-1993-14183 · nộp 26/06/1993 · văn bằng 4-0011659-000
Chủ đơn: WAH YUEN LICENSING COMPANY LIMITED
WAH YUENĐơn VN-4-1993-14182 · nộp 26/06/1993 · văn bằng 4-0011658-000
Chủ đơn: WAH YUEN LICENSING COMPANY LIMITED
[Hoa viên: vườn hoa Trung Quốc]Đơn VN-4-1993-14181 · nộp 26/06/1993 · văn bằng 4-0011657-000
Chủ đơn: WAH YUEN LICENSING COMPANY LIMITED
ALBADOROĐơn VN-4-1993-14124 · nộp 23/06/1993 · văn bằng 4-0013600-000
Chủ đơn: albadoro, s.p.a.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-14122 · nộp 22/06/1993 · văn bằng 4-0011710-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm Thiên Hương, Nhà máy Thực phẩm Thiên Hương(VN)
PHANERĐơn VN-4-1993-14118 · nộp 22/06/1993 · văn bằng 4-0011709-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Chế biến thực phẩm và bánh kẹo Phạm Nguyên(VN), Công ty cổ phần chế biến thực phẩm & bánh kẹo Phạm Nguyên, Cơ sở Phạm Nguyên(VN)
LIFE SAVERSĐơn VN-4-1993-14068 · nộp 19/06/1993 · văn bằng 4-0011687-000
Chủ đơn: WM. WRIGLEY JR. COMPANY, KRAFT FOODS HOLDINGS, INC.(US), NABISCO, INC.(US)
BUBBLE YUMĐơn VN-4-1993-14065 · nộp 19/06/1993 · văn bằng 4-0011698-000
Chủ đơn: NABISCO, INC.
Phiên phươngĐơn VN-4-1993-14030 · nộp 18/06/1993 · văn bằng 4-0011667-000
Chủ đơn: Cơ sở Phiên Phương(VN), Doanh nghiệp Tư nhân Phiên Phương(VN), Công ty TNHH Phiên Phương
MINATAĐơn VN-4-1993-13959 · nộp 15/06/1993 · văn bằng 4-0009412-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn Nam Thắng(VN), Công ty TNHH Việt Tiến
Nam ThắngĐơn VN-4-1993-13958 · nộp 15/06/1993 · văn bằng 4-0009219-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nam Thắng(VN), Công Ty TNHH VIET TIEN
MINAĐơn VN-4-1993-13957 · nộp 15/06/1993 · văn bằng 4-0009411-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn Nam Thắng
MUG NOODLEĐơn VN-4-1993-13899 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0011604-000
Chủ đơn: NISSIN FOODS HOLDINGS CO., LTD.
MUGĐơn VN-4-1993-13898 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0011603-000
Chủ đơn: NISSIN SHOKUHIN KABUSHIKI KAISHA doing business as NISSIN FOOD PRODUCTS CO., LTD.(JP), NISSIN FOODS HOLDINGS CO., LTD.
Đại sơnĐơn VN-4-1993-13786 · nộp 08/06/1993 · văn bằng 4-0014742-000
Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn Ngọc Mỹ
FAJINOĐơn VN-4-1993-13777 · nộp 07/06/1993 · văn bằng 4-0011464-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Việt Tiến
Mỹ NguyênĐơn VN-4-1993-13739 · nộp 04/06/1993 · văn bằng 4-0011430-000
Chủ đơn: Cơ sở Đàm Mỹ Nguyên
spices of the orientĐơn VN-4-1993-13738 · nộp 04/06/1993 · văn bằng 4-0011596-000
Chủ đơn: SPICES OF THE ORIENT PTE. LTD., SPICES OF THE ORIENT PTE. LTD.(SG)
JOLLIBEEĐơn VN-4-1993-13733 · nộp 04/06/1993 · văn bằng 4-0011429-000
Chủ đơn: JOLLIBEE FOODS CORPORATION, JOLLIBEE FOODS CORPORATION(PH)
Gia ThànhĐơn VN-4-1993-13695 · nộp 03/06/1993 · văn bằng 4-0011443-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nông hải sản Gia Thành.
Gia ThànhĐơn VN-4-1993-13694 · nộp 03/06/1993 · văn bằng 4-0011391-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nông hải sản Gia Thành, Công ty TNHH Nông hải sản Gia Thành(VN), Công ty TNHH nông hải sản Gia Thành(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

