Nhóm 30: Cà phê, trà, gạo, bánh kẹo, gia vị
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.297 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 30 gồm những gì
Cà phê, chè, ca cao và chất thay thế; gạo, mì, bún, phở; bột và chế phẩm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt, kẹo; sô-cô-la; kem lạnh; đường, mật ong; men, bột nở; muối, gia vị, nước sốt, nước chấm; nước đá.
Ví dụ hay gặp: cà phê rang xay, trà, gạo, bánh tráng, bánh pía, mật ong, nước mắm, tương ớt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 30
Đơn có nhóm 30 — 81.297 đơn, trang 2.661/2.710
WHITE CASTLEĐơn VN-4-1993-15817 · nộp 26/10/1993 · văn bằng 4-0013114-000
Chủ đơn: WHITE CASTLE SYSTEM, INC.
WHITE CASTLEĐơn VN-4-1993-15816 · nộp 26/10/1993 · văn bằng 4-0013113-000
Chủ đơn: WHITE CASTLE SYSTEM, INC.
TABIKETĐơn VN-4-1993-15800 · nộp 22/10/1993 · văn bằng 4-0012954-000
Chủ đơn: Cơ sở Phúc Hảo(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại Phúc Hảo(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại Phúc Hảo
GOLDROASTĐơn VN-4-1993-15789 · nộp 22/10/1993 · văn bằng 4-0013009-000
Chủ đơn: GOLD ROAST FOOD INDUSTRY PTE LTD.
Đình LậpĐơn VN-4-1993-15764 · nộp 18/10/1993 · văn bằng 4-0012908-000
Chủ đơn: Cơ sở Đình Lập
CHOCO MILKĐơn VN-4-1993-15758 · nộp 16/10/1993 · văn bằng 4-0020830-000
Chủ đơn: BRISTOL- MYERS SQUIBB COMPANY(US), Procter & Gamble De Mexico S.A. DE C.V(MX), MEAD JOHNSON NUTRITION COMPANY, MJN RESTRUCTURING HOLDCO, INC.,(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-15757 · nộp 16/10/1993 · văn bằng 4-0013635-000
Chủ đơn: BRISTOL- MYERS SQUIBB COMPANY(US), MEAD JOHNSON NUTRITION COMPANY, MJN RESTRUCTURING HOLDCO, INC.,(US), RICHARDSON - VICKS, S.A. de C.V.(MX), Procter & Gamble de Mexico S.A de C.V(MX)
NUTRI IRONĐơn VN-4-1993-15756 · nộp 16/10/1993 · văn bằng 4-0012991-000
Chủ đơn: BRISTOL- MYERS SQUIBB COMPANY(US), MEAD JOHNSON NUTRITION COMPANY, RICHARDSON VICKS S.A DE C.V.(MX), MJN RESTRUCTURING HOLDCO, INC.,(US), PROCTER AND GAMBLE DE MEXICO S.A. DE C.V.(MX)
Nhất PhátĐơn VN-4-1993-15734 · nộp 13/10/1993 · văn bằng 4-0012982-000
Chủ đơn: Công ty Chế biến Thực phẩm Nhất Phát (TNHH), Cơ sở Trần Thị Xuân Phượng(VN)
MINTIESĐơn VN-4-1993-15674 · nộp 09/10/1993 · văn bằng 4-0012953-000
Chủ đơn: Cadbury Confectionary Limited,Dunedin,New Zealand
JAFFASĐơn VN-4-1993-15673 · nộp 09/10/1993 · văn bằng 4-0012952-000
Chủ đơn: Cadbury Confectionary Limited,Dunedin,New Zealand
FRUIT BURSTĐơn VN-4-1993-15672 · nộp 09/10/1993 · văn bằng 4-0013091-000
Chủ đơn: Cadbury Confectionary Limited,Dunedin,New Zealand
GREEN SPOTĐơn VN-4-1993-15665 · nộp 09/10/1993 · văn bằng 4-0013558-000
Chủ đơn: GREEN SPOT INTERNATIONAL
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-15664 · nộp 09/10/1993 · văn bằng 4-0012959-000
Chủ đơn: DOLE FOOD COMPANY, INC.(US), DOLE FOOD COMPANY, INC.
HAPPY SUĐơn VN-4-1993-15644 · nộp 07/10/1993 · văn bằng 4-0012949-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân thương mại và chế biến thực phẩm Chi Du
CHI DUĐơn VN-4-1993-15643 · nộp 07/10/1993 · văn bằng 4-0012948-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân thương mại và chế biến thực phẩm Chi Du
ICHIBANGĐơn VN-4-1993-15620 · nộp 05/10/1993 · văn bằng 4-0016022-000
Chủ đơn: công ty thực phẩm kiến thành (trách nhiệm hữu hạn)
BIGFOOTĐơn VN-4-1993-15595 · nộp 02/10/1993 · văn bằng 4-0012895-000
Chủ đơn: PIZZA HUT INTERNATIONAL, LLC., PIZZA HUT, INC.(US)
MekongĐơn VN-4-1993-15522 · nộp 29/09/1993 · văn bằng 4-0014750-000
Chủ đơn: Cơ sở Mê Kông(VN), Cơ sở Mê Kông
SAMSISIĐơn VN-4-1993-15520 · nộp 29/09/1993 · văn bằng 4-0012741-000
Chủ đơn: FOLLOW ME SDN, BHD
GOLDEN BRIDGEĐơn VN-4-1993-15513 · nộp 27/09/1993 · văn bằng 4-0012820-000
Chủ đơn: TODD TRADING PTE LTD
Triều Châu ThànhĐơn VN-4-1993-15512 · nộp 27/09/1993 · văn bằng 4-0012819-000
Chủ đơn: CITY CHIU CHOW RESTAURANT LTD
City Chiu ChowĐơn VN-4-1993-15511 · nộp 27/09/1993 · văn bằng 4-0012818-000
Chủ đơn: CITY CHIU CHOW RESTAURANT LTD
MIGIAHAĐơn VN-4-1993-15502 · nộp 24/09/1993 · văn bằng 4-0012883-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp thực phẩm Ngọc Lâm
Sài Gòn MớiĐơn VN-4-1993-15497 · nộp 24/09/1993 · văn bằng 4-0012736-000
Chủ đơn: Cơ sở Sài Gòn Mới
FANANHĐơn VN-4-1993-15496 · nộp 24/09/1993 · văn bằng 4-0012735-000
Chủ đơn: Cơ sở Phan Anh
Văn Thành- WEN CHENGĐơn VN-4-1993-16574 · nộp 22/09/1993 · văn bằng 4-0013245-000
Chủ đơn: Công ty nông sản thương mại Văn Thành
[hình]Đơn VN-4-1993-15486 · nộp 22/09/1993 · văn bằng 4-0012732-000
Chủ đơn: Công ty chế biến nông - hải sản Nam Hải (TNHH)(VN), TONG GUAN FOOD PRODUCTS (PTE) LTD
KEN KENĐơn VN-4-1993-15473 · nộp 20/09/1993 · văn bằng 4-0012727-000
Chủ đơn: Công ty chế biến nông - hải sản Nam Hải (TNHH)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
